Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Vacillating

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

not resolute; wavering; indecisive; hesitating
an ineffectual, vacillating person.
oscillating; swaying; fluctuating
a vacillating indicator.

Synonyms

adjective
changeable , fluctuating , hesitant , hesitating , inconstant , irresolute , oscillating , shifting , swaying , tentative , uncertain , undecided , unsure , vibrating , volatile , wavering

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • not
  • wavering; hesitant; indecisive; vacillating., adjective, halting , indecisive , irresolute , pendulous , shilly-shally , tentative , timid , vacillatory
  • not resolute; doubtful; infirm of purpose; vacillating
  • not resolute; doubtful; infirm of purpose; vacillating
  • hanging down loosely, swinging freely; oscillating., vacillating
  • an act or instance of vacillating
  • ; unsteady., adjective, adjective, stable , steady , unshaky, fluctuant , insecure , precarious , rattletrap , rickety , rocky , teetering , tottering , unbalanced , uneven , unsafe , unstable , unsteady , unsure , vacillating , wavering , wavy ,...
  • ; staunch, decided; settled; resolved., grammar . (of a phonetic feature) predictable from its surrounding context
  • free from many changes or variations; uniform, uniform in operation or effect, as laws., adjective
  • feeble or weak in body or health, esp. because of age; ailing., unsteadfast, faltering, or irresolute, as persons or the mind; vacillating

Xem tiếp các từ khác

  • Vacillation

    an act or instance of vacillating., a state of indecision or irresolution., unsteady movement; fluctuation., noun, hesitancy , indecision , indecisiveness...
  • Vacillatory

    marked by or displaying vacillation, adjective, a vacillatory policy of action ., halting , indecisive , irresolute , pendulous , shilly-shally , tentative...
  • Vacua

    a pl. of vacuum., a space entirely devoid of matter., an enclosed space from which matter, esp. air, has been partially removed so that the matter or gas...
  • Vacuity

    the state of being vacuous or without contents; vacancy; emptiness, absence of thought or intelligence; inanity; blankness, a time or state of dullness,...
  • Vacuous

    without contents; empty, lacking in ideas or intelligence, expressing or characterized by a lack of ideas or intelligence; inane; stupid, purposeless;...
  • Vacuousness

    without contents; empty, lacking in ideas or intelligence, expressing or characterized by a lack of ideas or intelligence; inane; stupid, purposeless;...
  • Vacuum

    a space entirely devoid of matter., an enclosed space from which matter, esp. air, has been partially removed so that the matter or gas remaining in the...
  • Vacuum bottle

    a bottle or flask having a vacuum liner that prevents the escape of heat from hot contents, usually liquids, or the entrance of heat into cold contents;...
  • Vacuum cleaner

    an electrical appliance for cleaning carpets, floors, etc., by suction., noun, hoover , vacuum sweeper
  • Vacuum flask

    flask with double walls separated by vacuum; used to maintain substances at high or low temperatures

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.526 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
  • 03/06/21 09:33:34
    nghĩa khác của sexist là gì ?
Loading...
Top