Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Inconstant

Nghe phát âm

Mục lục

/in´kɔnstənt/

Thông dụng

Tính từ

Không bền lòng, không kiên định, không chung thủy

Chuyên ngành

Điện lạnh

không cố định

Kỹ thuật chung

thất thường
thay đổi

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
capricious , changeful , erratic , fickle , flickering , fluctuating , impulsive , inconsistent , intermittent , irregular , irresolute , mercurial , shifting , uncertain , undependable , unreliable , unsettled , unstable , vacillating , variable , varying , volatile , waffling , wavering , alterable , fluid , mutable , unsteady , variant , changeable , fantastic , fantastical , freakish , temperamental , ticklish , unpredictable , whimsical , alternating , ambivalent , chameleonic , disloyal , elusive , faithless , flighty , quicksilver , random , spasmodic , uncommitted , untrue , vagrant , vertiginous , wayward

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´ɔ:ltərəbl /, tính từ, có thể thay đổi, có thể sửa đổi, có thể

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top