Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Absorbed

Nghe phát âm

Mục lục

/əb'sɔ:bd/

Thông dụng

Tính từ

Miệt mài, mê mải, say mê, chăm chú
with absorbed interest
chú ý miệt mài; say mê thích thú

Chuyên ngành

Kinh tế

được hấp thụ
absorbed overhead
chi phí chung được hấp thụ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
captivated , consumed , deep in thought , engaged , engrossed , fascinated , fixed , gone * , head over heels * , held , immersed , intent , involved , lost , preoccupied , rapt , really into , up to here , wrapped up , deep , riveted

Từ trái nghĩa

adjective
bored , disinterested , distracted , indifferent , uninterested

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • suất liều lượng, suất liều lượng, absorbed dose rate, suất liều lượng hấp thụ
  • liều (lượng) hấp thụ, liều lượng hấp thụ, absorbed dose of ionizing radiation, liều lượng hấp thụ bức xạ ion hóa, absorbed
  • Idioms: to be absorbed in new thought, miệt mài trong tư tưởng mới
  • class="suggest-title">Kinh tế: có hình móc câu, Từ đồng nghĩa: adjective, absorbed , captivated , dependent...
  • ´istikl /, như egoistic, Từ đồng nghĩa: adjective, egoistic , individualistic , egocentric , egomaniacal , egotistical , self-absorbed
  • đồng nghĩa: adjective, conceited , egoistic , egoistical , narcissistic , vain , vainglorious , egocentric , egomaniacal , self-absorbed ,...
  • từ, mơ màng, đăm chiêu, trầm ngâm, Từ đồng nghĩa: noun, absorbed , daydreaming , introspective , meditative , pensive...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top