Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Intent

Nghe phát âm

Mục lục

/in'tent/

Thông dụng

Danh từ

Ý định, mục đích
Nghĩa
to all intents and purposes
hầu như, thực tế là
his new statement was to all intents and purposes not different from the old one
lời tuyên bố mới của hắn ta hầu như không khác gì lời tuyên bố trước

Tính từ

Chăm chú, chú ý
an intent gaze
cái nhìn chăm chú
Mải mê, dốc lòng, phấn đấu
to be intent on one's job
mải mê làm công việc của mình
the boy is intent on finishing this homework before the dinner
cậu bé phấn đấu làm xong bài tập trước bữa cơm tối
Sôi nổi, hăng hái
an intent person
một người sôi nổi

Chuyên ngành

Toán & tin

ý định, dự định

Kỹ thuật chung

chủ ý
dự định
mục đích
exclusive intent
mục đích loại trừ
intent propagation
sự truyền có mục đích
scheduling intent
mục đích lập lịch

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
absorbed , alert , attending , attentive , bent , bound , committed , concentrated , concentrating , decided , decisive , deep , eager , earnest , engaged , engrossed , enthusiastic , firm , fixed , hell-bent * , immersed , industrious , intense , minding , occupied , piercing , preoccupied , rapt , resolved , riveted , set , settled , steadfast , steady , watchful , watching , wrapped up , heedful , regardful , determined , resolute , calculated , deliberate , designed , intentional , intentionally , permissive , premeditated , purposeful , sic , voluntary
noun
aim , ambition , design , end , goal , mark , meaning , object , objective , point , purpose , target , view , why , burden , drift , purport , substance , tendency , tenor , acceptation , connotation , denotation , import , message , sense , significance , significancy , signification , value

Từ trái nghĩa

adjective
distracted , irresolute

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Idioms: to be intent on one 's work, miệt mài vào công việc của mình
  • ">Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, conscientious , careful , observant , mindful , thoughtful , intent...
  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: adverb, by design , deliberate malice , full intent , in cold blood , malice prepense

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top