Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Affiliation

Nghe phát âm

Mục lục

/ə¸fili´eiʃən/

Thông dụng

Danh từ

Sự sát nhập hoặc bị sát nhập
Mối quan hệ hình thành bằng cách nhận làm chi nhánh
our company has many affiliations throughout the country
công ty chúng tôi có nhiều chi nhánh trên khắp đất nước
(pháp lý) sự xác định tư cách làm bố (một đứa con hoang để có trách nhiệm nuôi)
Sự xác định tư cách tác giả (của một tác phẩm)

Chuyên ngành

Kinh tế

hội nhập
sự gia nhập

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
alliance , amalgamation , banding together , bunch , cahoots * , clan , coalition , combination , confederation , conjunction , connection , crew , crowd , gang , hookup , incorporation , joining , league , merging , mob , outfit , partnership , relationship , ring , syndicate , tie-in , union , cooperation

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top