Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Buildup

Nghe phát âm

Mục lục

/'bildʌp/

Kinh tế

Nghĩa chuyên ngành

tăng dần

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
accretion , advertising , enlargement , escalation , expansion , gain , growth , heap , hype , increase , load , mass , plug , promotion , publicity , puff * , stack , stockpile , store , aggrandizement , amplification , augment , augmentation , boost , hike , jump , multiplication , proliferation , raise , rise , swell , upsurge , upswing , upturn , development , advertisement , ballyhoo , puffery

Từ trái nghĩa

noun
decrease , destruction , reduction

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • tầng (nước) đá tích lạnh, lớp (nước) đá tích lạnh, lớp băng đá, ice bank buildup, gia tăng lớp băng đá
  • cáo rùm beng; sự làm rùm beng, Từ đồng nghĩa: noun, verb, advertisement , buildup , publicity , puffery...

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top