Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Cartridge

Nghe phát âm

Mục lục

/´ka:tridʒ/

Thông dụng

Danh từ

Đạn, vỏ đạn
Đầu máy quay đĩa
Cuộn phim chụp ảnh

Chuyên ngành

Cơ - Điện tử

Mâm cặp, bạc, ống lót, ống, vỏ đạn

Cơ khí & công trình

vỏ (đạn)

Toán & tin

hộp chứa (băng, đĩa)

Giải thích VN: Một môđun có thể tháo lắp dùng để chứa các phương tiện lưu trữ thứ cấp như băng từ hoặc đĩa từ. Trong máy in của máy tính thì đây là một môđun có thể tháo lắp dùng để mở rộng bộ nhớ của máy in hoặc để chứa các phông chữ bổ sung cho các phông lưu trú trong máy in.

Xây dựng

vỏ đựng

Điện tử & viễn thông

hộp đầu từ

Kỹ thuật chung

hộp
hộp băng từ
cartridge access station
trạm truy cập hộp băng từ
cartridge cell
ô giữ hộp băng từ
cartridge drive
ổ hộp băng từ
cartridge label
nhãn hộp băng từ
cartridge serial number
số thứ tự hộp băng từ
cartridge tape drive module
bộ phận hộp băng từ
endless magnetic loop cartridge
hộp băng từ vòng khép kín
ngăn đựng phim

Giải thích EN: 1. a container holding photographic film that allows the film to be inserted into, and removed from, a camera without exposing it to light.a container holding photographic film that allows the film to be inserted into, and removed from, a camera without exposing it to light.2. a container that permanently houses a continuous loop of motion picture film, videotape, or magnetic tape.a container that permanently houses a continuous loop of motion picture film, videotape, or magnetic tape..

Giải thích VN: 1. Khoang dùng để chứa phim chụp, cho phép phim được tháo ra hoặc lắp vào máy ảnh mà không bị tiếp xúc với ánh sáng. 2. Hộp dùng để chứa các cuộn phim hoạt họa, băng video hoặc băng từ.

đạn
đồ kẹp
lõi
bạc
mâm cặp
ống
ống lót
vỏ

Kinh tế

thùng chứa bột nhào của máy mì ống

Địa chất

bao thuốc nổ, thỏi thuốc nổ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
blank , bullet , capsule , case , cassette , cylinder , shell , tube

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • cartridge băng từ 1/3 inch (qic),
  • hộp chứa băng, hộp băng, hộp băng từ, magnetic tape cartridge, hộp chứa băng từ, magnetic tape cartridge, hộp băng từ
  • nước muối kết đông, nước muối đóng băng, nước muối đông lạnh, frozen brine cartridge, cactut nước muối đông lạnh, frozen brine cartridge, ống nước muối đông lạnh
  • phông hộp, phông cartridge, phông chữ ngoài, phông chữ trong hộp,
  • hộp băng từ, cartridge tape drive module, bộ phận hộp băng từ
  • , bằng từ, băng từ, blank magnetic tape, băng từ trống, magnetic tape adapter, bộ điều hợp bằng từ, magnetic tape cartridge, hộp băng...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top