Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Loop

Nghe phát âm

Mục lục

/lu:p/

Thông dụng

Danh từ

Thòng lọng; cái khâu, cái móc, khuyết áo
Đường nhánh, đường vòng (đường xe lửa, đường dây điện báo (cũng) loop-line)
(điện học) cuộn; mạch
coupling loop
cuộn ghép
closed loop
mạch kín
(kỹ thuật) móc (cần trục), vành đai, cốt đai
(hàng không) vòng nhào lộn (của máy bay)
(tin học) vòng lặp, vòng luân chu
(y học) vòng tránh thai

Động từ

Thắt lại thành vòng; làm thành móc
Gài móc, móc lại
to loop the loop
(hàng không) nhào lộn

Chuyên ngành

Cơ - Điện tử

Vòng, thòng lọng, móc, quai, khuyên

Hóa học & vật liệu

đường cong kín

Toán & tin

thắt nút
vòng lặp

Giải thích VN: Trong lập trình máy tính, đây là một cấu trúc có điều khiển, trong đó một khối các lệnh được lặp đi lặp lại nhiều lần cho đến khi một điều kiện được thỏa mãn.

branch out of a loop
thoát khỏi vòng lặp
breed out of a loop
thoát khỏi vòng lặp
buffer loop
vòng lập bộ đệm
center-couple loop
vòng (lặp) ghép ở tâm
closed loop
vòng lặp kín
control loop
vòng lặp điều khiển
counting loop
vòng lặp đếm
current loop
vòng lặp hiện tại
DO loop
vòng lặp DO
DO/WHILE loop
vòng lập DO/WHILE
EL (errorloop)
vòng lặp bị lỗi
endless loop
vòng lặp đóng
endless loop
vòng lặp vô tận
error loop (EL)
vòng lặp lỗi
feedback loop
vòng (lặp) hồi tiếp
first loop feature (loop1)
đặc điểm vòng lập thứ nhất (vòng 1)
FOR loop
vòng lặp FOR
for-next loop
vòng lặp FOR-NEXT
FOR/NEXT loop
vòng lặp FOR/NEXT
inner loop
vòng lặp trong
local loop
vòng lặp cục bộ
local loop
vòng lặp nội bộ
loop block
khối vòng lặp
loop body
thân vòng lặp
loop check
sự kiểm tra vòng lặp
loop combination
tổ hợp vòng lặp
loop construct
cấu trúc vòng lặp
loop control
sự điều khiển vòng lặp
loop counter
bộ đếm vòng lặp
loop feature
đặc điểm vòng lặp
loop head
đầu vòng lặp
loop hole
lỗ hổng vòng lặp
loop hole
sai sót vòng lặp
loop initialization
sự khởi đầu vòng lặp
loop invariant
bất biến vòng lặp
loop invariant
số vòng lặp không đổi
loop network
mạng vòng lặp
loop pulsing
sự tạo xung vòng lặp
loop resistance
sự chống lại vòng lặp
loop splice plate (LSP)
tấm ghép vòng lặp
loop stop
điểm dừng vòng lặp
loop stop
sự dừng vòng lặp
loop structure
cấu trúc vòng lặp
loop variable
số vòng lặp biến đổi
loop-control unit (LCU)
bộ điều khiển vòng lặp
loop-control variable
biến điều khiển vòng lặp
LUC (loopcontrol unit)
bộ điều khiển vòng lặp
main loop
vòng lặp chính
nested loop
vòng lặp lồng nhau
tape loop
vòng lặp băng
test loop (TL)
vòng lặp kiểm tra
test loop (TL)
vòng lặp thử
timing loop
vòng lặp định thời
TL (testloop)
vòng lặp kiểm tra
waiting loop
vòng lặp chờ
while-loop
vòng lặp while

Vật lý

bụng dung động

Xây dựng

cốt đai (cột)
vòng khuyên

Điện lạnh

đường (cong) kín

Điện

mạng (điện)

Điện lạnh

vòng ghép

Kỹ thuật chung

bụng dao động
bụng sóng
cái vòng
loop anchorage
neo dạng cái vòng
chu kỳ
cuộn
loop of Vieussens
cuộn Vieussens
loop winding
cuộn dây vòng kín
khuyên
loop test bar
cần thử hình vòng khuyên
đường sắt
đường vòng
ăng ten vòng
ăng ten khung
crossed loop antenna
ăng ten khung giao chéo
square loop
ăng ten khung vuông
nút
mạch kín

Giải thích VN: Một mạch điện kín.

close-loop transfer function
hàm truyền mạch kín
mạch vòng
All Digital Loop (ADL)
mạch vòng toàn số
All's loop test
thử nghiệm theo mạch vòng Allen
Closed Loop Test (CLT)
thử mạch vòng khép kín
complex loop chain
mạch vòng phức tạp
delay lock loop
mạch vòng trễ pha
Digital Phase Lock Loop (DPLL)
mạch vòng khóa pha số
Distributed Loop Carrier (DLC)
hệ thống mạch vòng phân tán
Elastic Loop Mobility System (ELMS)
hệ thống di động mạch vòng đàn hồi
Entry Closed Loop (ECL)
mạch vòng khép kín đầu vào
Fibre Loop Carrier (FLC)
nhà khai thác mạch vòng cáp quang
Fisher loop test
thử nghiệm bằng (mạch) vòng Fisher
Fisher loop test
thử nghiệm mạch vòng Fisher
Hilborn loop test
thử mạch vòng Hilborn
Hilborn loop test
thử nghiệm mạch vòng Hilbom
Loop Assignment Center Operations Management System (LOMS)
hệ thống quản lý khai thác của trung tâm phân chia mạch vòng
Loop Disconnect (LD)
ngắt mạch vòng thuê bao
Loop Maintenance and Operations System (LMOS)
hệ thống khai thác và bảo dưỡng mạch vòng
Loop Plant Improvement Evaluator (LPIE)
bộ đánh giá sự cải thiện thiết bị mạch vòng
loop station connector
bộ nối trạm mạch vòng
Loop Switching System (LSS)
hệ thống chuyển mạch vòng
loop system
hệ thống mạch vòng
loop test
thử nghiệm mạch vòng
loop transmission
sự truyền theo mạch vòng
loop transmission frame
khung truyền theo mạch vòng
loop wiring concentrator (LWC)
bộ tập trung nối dây mạch vòng
LSP (loopsplice plate)
tấm ghép mạch vòng
LWC (loopwiring concentrator)
bộ tập trung nối dây mạch vòng
Murray loop test
thử nghiệm mạch vòng Murray
open loop system
hệ thống mạch vòng hở
open-wire loop
mạch vòng dây trần
subscriber loop
mạch vòng thuê bao
Subscriber Loop Carrier (SLC)
thiết bị truyền dẫn mạch vòng thuê bao
mạch
active control loop
vòng mạch điều khiển năng động
All Digital Loop (ADL)
mạch vòng toàn số
All's loop test
thử nghiệm theo mạch vòng Allen
Bi-Directional Loop Switching (BDLC)
chuyển mạch của vòng hai chiều
Close Circuit Loop (CCL)
vòng kín mạch
close-loop transfer function
hàm truyền mạch kín
closed loop
mạch kín
Closed Loop Test (CLT)
thử mạch vòng khép kín
complex loop chain
mạch vòng phức tạp
Costas loop
vòng mạch Costas
coupling loop
mạch ghép
delay lock loop
mạch vòng trễ pha
Digital Phase Lock Loop (DPLL)
mạch vòng khóa pha số
Distributed Loop Carrier (DLC)
hệ thống mạch vòng phân tán
Elastic Loop Mobility System (ELMS)
hệ thống di động mạch vòng đàn hồi
Entry Closed Loop (ECL)
mạch vòng khép kín đầu vào
Fibre Loop Carrier (FLC)
nhà khai thác mạch vòng cáp quang
Fisher loop test
thử nghiệm bằng (mạch) vòng Fisher
Fisher loop test
thử nghiệm mạch vòng Fisher
Hilborn loop test
thử mạch vòng Hilborn
Hilborn loop test
thử nghiệm mạch vòng Hilbom
Integrated Digital Loop Carrier (Telephony) (IDLC)
Hệ thống chuyển mạch thuê bao số tổng hợp (Điện thoại)
line loop
chi mạch (điện thoại)
line loop
vòng mạch
Loop Assignment Center Operations Management System (LOMS)
hệ thống quản lý khai thác của trung tâm phân chia mạch vòng
loop circuit
mạch vòng
Loop Disconnect (LD)
ngắt mạch vòng thuê bao
loop input signal-to-interference ratio
nhiễu ở đầu vào mạch
loop line
mạch vòng
Loop Maintenance and Operations System (LMOS)
hệ thống khai thác và bảo dưỡng mạch vòng
Loop Plant Improvement Evaluator (LPIE)
bộ đánh giá sự cải thiện thiết bị mạch vòng
loop station connector
bộ nối trạm mạch vòng
Loop Switching System (LSS)
hệ thống chuyển mạch vòng
loop system
hệ thống mạch vòng
loop test
thử nghiệm mạch vòng
loop transmission
sự truyền theo mạch vòng
loop transmission frame
khung truyền theo mạch vòng
loop wiring concentrator (LWC)
bộ tập trung nối dây mạch vòng
LSP (loopsplice plate)
tấm ghép mạch vòng
LWC (loopwiring concentrator)
bộ tập trung nối dây mạch vòng
magnetic induction current loop
vòng mạch cảm ứng từ
Murray loop test
thử nghiệm mạch vòng Murray
one-loop
một mạch
open loop
mạch hở
open loop system
hệ thống mạch vòng hở
open-wire loop
mạch vòng dây trần
opened loop
mạch hở
phase-locked loop
vòng mạch khóa pha
pitch loop
vòng mạch (điều khiển theo) bước tăng (đinh ốc)
simulated phase-locked-loop
vòng mạch khóa mô phỏng
subscriber loop
mạch vòng thuê bao
Subscriber Loop Carrier (SLC)
thiết bị truyền dẫn mạch vòng thuê bao
switched loop console
bàn điều khiển vòng chuyển mạch
transfer loop
vòng mạch chuyển giao
mạng vòng

Giải thích VN: Trong lập trình máy tính, đây là một cấu trúc có điều khiển, trong đó một khối các lệnh được lặp đi lặp lại nhiều lần cho đến khi một điều kiện được thỏa mãn.

digital loop carrier
sóng mang vòng số
loop network
mạng vòng lặp
mắt lưới
móc
móc treo
quai
afferent-loop syndrome
hội chứng quai ruột tới
peduncular loop
quai cuống não
stagnant loop syndrome
hội chứng ứ quai
sắt hạt
vành đai
steam loop
vành đai hơi nước
vòng

Giải thích VN: Một mạch điện kín.

active control loop
vòng mạch điều khiển năng động
active test loop
vòng thử chủ động
Alford loop
vòng (anten) Alford
All Digital Loop (ADL)
mạch vòng toàn số
All's loop test
thử nghiệm theo mạch vòng Allen
Allen's loop test
phép thử vòng lặp Allen
Analogue Local Loop (ALL)
vòng nội hạt tương tự
antenna loop
ăng ten vòng
asymmetric digital subscriber loop
vòng thuê bao số bất đối xứng
B/H loop
vòng từ hóa
B/H loop
vòng từ trễ
B/H loop
vòng B/H
Bi-Directional Loop Switching (BDLC)
chuyển mạch của vòng hai chiều
branch out of a loop
thoát khỏi vòng lặp
breed out of a loop
thoát khỏi vòng lặp
buffer loop
vòng đệm
buffer loop
vòng lập bộ đệm
buried loop
vòng lặp ngầm dưới đất
center-couple loop
vòng (lặp) ghép ở tâm
chain loop
vòng xích
circular polarized loop vee
vòng anten phân cực tròn chữ V
circulation loop
vòng tuần hoàn
Close Circuit Loop (CCL)
vòng kín mạch
close loop
vòng kín
close-loop control
điều khiển vòng kín
closed loop
vòng khép kín
closed loop
vòng kín
closed loop
vòng đóng
closed loop
vòng lặp kín
closed loop
vòng lặp vô hạn
Closed Loop (CL)
vòng khép kín
Closed Loop Test (CLT)
thử mạch vòng khép kín
closed-loop control
điều khiển vòng đóng
closed-loop control
điều khiển vòng kín
closed-loop control
sự điều khiển vòng kín
closed-loop control system
hệ được điều khiển vòng đóng
closed-loop control system
hệ thống điều khiển vòng kín
closed-loop controlled system
hệ được điều khiển vòng đóng
closed-loop controller
bộ điều khiển vòng đóng
closed-loop cycle
vòng tuần hoàn kín
closed-loop gain
độ khuếch đại vòng kín
closed-loop servo system
hệ trợ động vòng đóng
closed-loop structure
cấu trúc vòng kín
cold loop
vòng tuần hoàn lạnh
complex loop chain
mạch vòng phức tạp
continuous loop
vòng lặp liên tục
control loop
vòng điều chỉnh
control loop
vòng điều khiển
control loop
vòng lặp điều khiển
cooling loop
vòng lạnh
costas loop
vòng lặp costas
Costas loop
vòng mạch Costas
counting loop
vòng lặp đếm
coupling loop
vòng khép
coupling loop
vòng ghép
cryogenic loop
vòng tuần hoàn cryo
current loop
vòng lặp hiện tại
data link attached loop
vòng gắn liên kết dữ liệu
data loop transceiver (DLT)
bộ thu phát vòng dữ liệu
delay lock loop
mạch vòng trễ pha
delay lock loop
vòng khóa trễ
Delay Lock Loop (DLL)
vòng khóa trễ
delta loop
vòng đenta (anten)
detection loop
vòng dò tìm
digital loop carrier
sóng mang vòng số
Digital Phase Lock Loop (DPLL)
mạch vòng khóa pha số
directly attached loop
vòng gắn trực tiếp
Distributed Loop Carrier (DLC)
hệ thống mạch vòng phân tán
DO loop
vòng lặp DO
DO/WHILE loop
vòng lập DO/WHILE
earth loop
vòng tiếp đất
Earthed Loop (ELR)
vòng tiếp đất
EL (errorloop)
vòng lặp bị lỗi
Elastic Loop Mobility System (ELMS)
hệ thống di động mạch vòng đàn hồi
embedded loop
vòng móc lồng
endless loop
vòng lặp đóng
endless loop
vòng lặp vô hạn
endless loop
vòng lặp vô tận
endless loop
vòng vô tận
endless loop cartridge
vòng vô tận
endless magnetic loop cartridge
hộp băng từ vòng khép kín
Entry Closed Loop (ECL)
mạch vòng khép kín đầu vào
error loop (EL)
vòng lặp lỗi
expansion loop
vòng bù
expansion loop
vòng dãn nở
expansion loop
vòng giãn
expansion loop
vòng giãn nở
expansion loop
vòng mở rộng
feedback loop
vòng (lặp) hồi tiếp
feedback loop
vòng hồi tiếp
feedback loop
vòng liên hệ ngược
feedback loop
vòng phản hồi
ferroelectric hysteresis loop
vòng trễ sắt điện
ferroelectric hysteresis loop
vòng trễ xenhet điện
Fibre Channel Arbitrated Loop (FC- AL)
kênh cáp sợi quang - vòng phân xử
Fibre Loop Carrier (FLC)
nhà khai thác mạch vòng cáp quang
first loop feature (loop1)
đặc điểm vòng lập thứ nhất (vòng 1)
Fisher loop test
thử nghiệm bằng (mạch) vòng Fisher
Fisher loop test
thử nghiệm mạch vòng Fisher
FOR loop
vòng lặp FOR
for-next loop
vòng lặp FOR-NEXT
FOR/NEXT loop
vòng lặp FOR/NEXT
forced-circulation loop
vòng tuần hoàn cưỡng bức
full turn road loop
đoạn đường ngoặt vòng tròn
gas circulation loop
vòng tuần hoàn khí
ground loop
vòng tiếp đất
Half-Loop Loss (HLL)
suy hao nửa vòng
Hilborn loop test
thử mạch vòng Hilborn
Hilborn loop test
thử nghiệm mạch vòng Hilbom
holding loop
vòng lặp
hysteresis loop
vòng từ trễ
hysteresis loop
vòng (từ) trễ
hysteresis loop
vòng B/H
hysteresis loop
vòng trễ
hysteretic loop
vòng từ trễ
incremental hysteresis loop
vòng từ trễ nhỏ
induction loop detector
máy dò vòng kiểu cảm ứng
infinite loop
vòng lặp vô hạn
infinite loop
vòng vô hạn
inner loop
vòng lặp trong
lifting loop
vòng để nâng
line loop
vòng đường truyền
line loop
vòng mạch
line loop resistance
điện trở của vòng đường truyền
load loop
vòng dây nâng tải
local loop
vòng lặp cục bộ
local loop
vòng lặp nội bộ
locked loop
vòng bị khóa
long distance loop
vòng đường dài
long loop
dây dẫn vòng dài
Loop Activity Tracking Information System (LATIS)
hệ thống thông tin theo dõi hoạt động vòng
loop adapter
bộ điều hợp vòng
loop anchorage
neo dạng cái vòng
loop antenna
ăng ten vòng
Loop Assignment Center Operations Management System (LOMS)
hệ thống quản lý khai thác của trung tâm phân chia mạch vòng
loop back test
kiểm tra vòng ngược
loop back test
phép thử vòng ngược
loop back test
sự kiểm tra vòng ngược
loop block
khối vòng lặp
loop body
thân vòng lặp
Loop CAble Maintenance Operation System (LCAMOS)
hệ thống khai thác bảo dưỡng cáp đấu vòng
Loop Cable Record Inventory System (LCRRIS)
hệ thống kiểm kê hồ sơ cáp vòng
loop check
sự kiểm tra vòng lặp
loop chromatid
nhiễm sắc tử vòng
loop circuit
mạch vòng
loop coil
khớp nối vòng
loop coil
sự ghép vòng
loop combination
tổ hợp vòng lặp
loop configuration
cấu hình vòng
loop construct
cấu trúc vòng lặp
loop control
sự điều khiển vòng lặp
loop counter
bộ đếm vòng lặp
loop coupling
khớp nối vòng
loop coupling
ghép vòng
loop coupling
sự ghép vòng
loop dialing
sự quay số vòng
Loop Disconnect (LD)
ngắt mạch vòng thuê bao
Loop Facilities Assignment and Control System (LFACS)
hệ thống điều khiển và gán các phương tiện đấu vòng
loop feature
đặc điểm vòng lặp
loop feedback signal
tín hiệu hồi tiếp vòng
loop filter
bộ lọc vòng
loop gain
bộ khuếch đại vòng
loop gain
độ khuếch đại vòng
loop gain stability
độ ổn định tăng tích vòng
loop galvanometer
điện kế vòng
loop head
đầu vòng lặp
loop hole
hở vòng
loop hole
lỗ hổng vòng lặp
loop hole
sai sót vòng lặp
loop initialization
khởi động vòng lặp
loop initialization
sự khởi đầu vòng lặp
loop invariant
bất biến vòng lặp
loop invariant
số vòng lặp không đổi
loop jack switchboard
bảng chuyển đổi lỗ cắm vòng
loop line
mạch vòng
loop lock
khóa vòng
Loop Maintenance and Operations System (LMOS)
hệ thống khai thác và bảo dưỡng mạch vòng
loop network
mạng hình vòng
loop network
mạng vòng
loop network
mạng vòng lặp
loop network
vòng lặp
Loop On-line Control (LOC)
điều khiển vòng trực tuyến
loop pile carpet
thảm nhung vòng
Loop Plant Improvement Evaluator (LPIE)
bộ đánh giá sự cải thiện thiết bị mạch vòng
loop pulsing
sự tạo xung vòng lặp
loop radiator
phần tử bức xạ vòng
loop resistance
sự chống lại vòng lặp
loop splice plate (LSP)
tấm ghép vòng lặp
loop station connector
bộ nối trạm mạch vòng
loop station connector (LSC)
đầu nối trạm vòng
loop stop
điểm dừng vòng lặp
loop stop
sự dừng vòng lặp
loop street
đường phố chạy vòng
loop structure
cấu trúc vòng lặp
Loop Switching System (LSS)
hệ thống chuyển mạch vòng
loop system
hệ thống mạch vòng
loop system
hệ thống vòng
loop test
sự thử vòng
loop test
thử nghiệm mạch vòng
loop test bar
cần thử hình vòng khuyên
loop test mode
chế độ kiểm tra vòng
loop test mode
chế độ thử vòng
loop transmission
sự truyền theo mạch vòng
loop transmission frame
khung truyền theo mạch vòng
loop tunnel
hầm vòng
loop variable
số vòng lặp biến đổi
loop winding
cuộn dây vòng kín
loop winding
quấn dây kiểu vòng
loop wiring concentrator (LWC)
bộ tập trung nối dây mạch vòng
loop-control unit (LCU)
bộ điều khiển vòng lặp
loop-control variable
biến điều khiển vòng lặp
loop-like structure
cấu trúc vòng
LSC (loopstation connector)
đầu nối chạm vòng
LSP (loopsplice plate)
tấm ghép mạch vòng
LUC (loopcontrol unit)
bộ điều khiển vòng lặp
LWC (loopwiring concentrator)
bộ tập trung nối dây mạch vòng
magnetic hysteresis loop
vòng từ trễ
magnetic induction current loop
vòng lặp hiện thời cảm ứng
magnetic induction current loop
vòng mạch cảm ứng từ
magnetic loop detector
bộ phát hiện dùng vòng từ
main loop
vòng lặp chính
main loop cabling
sự nối cáp vòng chính
measuring loop
vòng đo
Murray loop test
thử nghiệm mạch vòng Murray
nested loop
vòng lặp lồng nhau
omega loop
vòng omega
one-loop
một vòng
open loop
vòng hở
open loop
vòng lặp hở
open loop control
sự điều khiển vòng hở
open loop control system
hệ thống điều khiển vòng hở
open loop controlling
sự điều khiển vòng hở
open loop frequency response
đáp ứng tần vòng hở
open loop measurement
phép đo vòng hở
open loop oscillator
bộ dao động vòng hở
open loop system
hệ thống mạch vòng hở
open-loop control
điều khiển vòng hở
open-loop gain
sự tăng tích vòng hở
Open-Loop Loss (OLL)
suy hao vòng mở
open-loop stable
ổn định vòng hở
open-loop transfer function
hàm truyền vòng hở
open-wire loop
mạch vòng dây trần
Passive Photonic Loop (PPL)
vòng photon thụ động
phase displacement induction loop detector
bộ dò vòng cảm ứng dịch chuyển pha
Phase Locked Loop (PLL)
vòng khóa pha
phase-locked loop
vòng khóa pha
phase-locked loop
vòng đóng pha
phase-locked loop
vòng mạch khóa pha
pitch loop
vòng mạch (điều khiển theo) bước tăng (đinh ốc)
PLL (phase-locked loop)
vòng khóa pha
PLL (phase-locked loop)
vòng đóng pha
presence loop
vòng cảm biến trước
presence loop
vòng nối chiếm giữ
presence loop
vòng nối hiện hữu
program loop
vòng chương trình
quality loop
vòng chất lượng khép kín
Radio Local Loop (RLL)
vòng nội hạt vô tuyến
rapid access loop
vòng truy nhập nhanh
rayleigh loop
vòng (trễ) Rayleigh
receiving loop loss
tổn hao vòng thu
rectangular hysteresis loop
vòng trễ hình chữ nhật
rectangular loop hysteresis
vòng từ trễ chữ nhật
resonance loop
vòng cộng hưởng
safety loop
vòng bảo hiểm
saturation hysteresis loop
vòng trễ bão hòa
self-resetting loop
vòng tự thiết lập lại
Semi-Loop Loss (SLL)
suy hao nửa vòng
Serial Data Loop (SDL)
vòng dữ liệu nối tiếp
servo loop
vòng của hệ trợ động
simulated phase-locked-loop
vòng mạch khóa mô phỏng
slack loop
vòng giãn nở (đường ống)
sound loop
vòng âm thanh
square loop ferrite
ferit vòng vuông góc
square loop ferrite
fert vòng trễ vuông
square-loop characteristic
đặc tính vòng vuông
square-loop ferrite
ferit vòng trễ vuông góc
steam loop
vòng hơi nước
stop loop
vòng dừng
store loop
vòng lưu trữ
subscriber loop
mạch vòng thuê bao
subscriber loop
vòng thuê bao
Subscriber Loop Carrier (SLC)
thiết bị truyền dẫn mạch vòng thuê bao
switched loop console
bàn điều khiển vòng chuyển mạch
tape loop
vòng băng từ (vòng vô tận)
tape loop
vòng lặp băng
test loop
vòng thử nghiệm
test loop (TL)
vòng lặp kiểm tra
test loop (TL)
vòng lặp thử
timing loop
vòng lặp định thời
TL (testloop)
vòng lặp kiểm tra
transfer loop
vòng mạch chuyển giao
turnaround loop
đường quay xe (vòng quay đầu xe)
wait loop
vòng chờ
waiting loop
vòng lặp chờ
while-loop
vòng lặp while
wire (cable) loop
dây dẫn (kiểu, dạng) vòng
Wireless Access Local Loop (WLL)
vòng nội hạt truy nhập vô tuyến
vòng (treo)
vòng đai
vòng dây, cuộn dây

Giải thích EN: A curved shape formed by a thread, wire, or the like that folds or doubles upon itself; specific uses include:1. a tape whose ends have been spliced together, resulting in continuous play.a tape whose ends have been spliced together, resulting in continuous play.2. a closed circuit of pipe containing materials to be tested under varying conditions.a closed circuit of pipe containing materials to be tested under varying conditions..

Giải thích VN: Một dạng đường cong tạo bởi một sợi dây, hay các vật tương tự mà tự cuộn hay gấp đôi. Cách dùng riêng: 1. một dải băng mà các đầu của nó được nối vào nhau, dẫn đến sự vận hành liên tục. 2. một mạch ống kín chứa vật liệu được kiểm tra dưới các điều kiện thay đổi.

Kinh tế

vùng buộc thuốc lá để sấy

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
bend , circuit , circumference , coil , convolution , curl , curve , eyelet , hoop , kink , knot , loophole , noose , ring , twirl , twist , whorl , wreath , eye , association , league , bight , festoon , hank , lobe , staple , swag
verb
arc , arch , begird , bend , bow , braid , coil , compass , connect , crook , curl , curve , curve around , encircle , encompass , fold , gird , girdle , join , knot , ring , roll , surround , tie together , turn , twist , wind around , billet , circle , circuit , eye , kink , noose , picot , spiral , twirl

Từ trái nghĩa

noun
line
verb
line

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • loớp mạ gamma,
  • Thành Ngữ:, to loop the loop, (hàng không) nhào lộn
  • đặc điểm vòng lặp, first loop feature ( loop 1), đặc điểm vòng lập thứ nhất (vòng 1)
  • vòng tuần hoàn, forced-circulation loop, vòng tuần hoàn cưỡng bức, gas circulation loop, vòng tuần hoàn khí
  • sự thử vòng, thử nghiệm mạch vòng, sự thử bằng vòng uốn (tìm chỗ hỏng của dây cáp), fisher loop
  • biến số điều khiển, biến điều khiển, loop-control variable, biến điều khiển vòng lặp
  • hệ thống mạch vòng, hệ thống vòng, open loop system, hệ thống mạch vòng hở
  • chu trình đóng, vòng kín, close-loop control, điều khiển vòng kín
  • khối truyền, khung truyền, loop transmission frame, khung truyền theo mạch vòng
  • chu trình trễ, con đỉa từ trễ, vòng từ trễ, vòng b/h, vòng (từ) trễ, vòng trễ, vòng trễ từ, incremental hysteresis loop

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top