Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Tape

/teip/

Thông dụng

Danh từ

Dây, dải (để gói, buộc, viền)
Băng
a tape of paper
một băng giấy
Băng ghi âm, băng điện tín
(thể dục,thể thao) dây chăng ở đích
to breast the tape
tới đích đầu tiên

Ngoại động từ

Viền
to tape a dress
viền một cái áo
Buộc
to tape a parcel
buộc một cái gói
Đo bằng thước dây
Đánh dấu; tính ra chỗ (đặt cái gì...)
to tape an enemy battery
tính ra chỗ đặt một ổ pháo của địch
(thông tục) đo, tính, xét, nắm
I've got the situation taped
Tôi đã nắm vững tình hình

Hình Thái Từ

Chuyên ngành

Mục lục

Cơ - Điện tử

Băng, dải, thước dây, thước cuộn

Băng, dải, thước dây, thước cuộn

Cơ khí & công trình

băng (keo) cách điện
băng đai
thước lá

Hóa học & vật liệu

dây, dải

Giải thích EN: A long thin strip of flexible material that is coated with adhesive and used for binding, sealing, or attaching objects together.

Giải thích VN: Loại vật liệu linh hoạt mỏng dài được phủ chất dính và sử dụng đóng sách vở, bịt kín hay nối kết các vật dụng với nhau.

Toán & tin

ghi vào băng

Xây dựng

thước băng

Điện

cuộn băng

Giải thích VN: Băng dính bằng cao su, vải và plastic để quấn và cách điện các chỗ nối dây. Cuộn băng dùng ghi âm và thu ảnh.

Kỹ thuật chung

băng

Giải thích VN: Băng dính bằng cao su, vải và plastic để quấn và cách điện các chỗ nối dây. Cuộn băng dùng ghi âm và thu ảnh.

acetate tape
băng acetate
adding tape
băng bổ sung
adhesive insulating tape
băng dính cách điện
adhesive tape
băng dán
adhesive tape
băng dính
adhesive tape
băng keo
advance feed tape
băng nạp đẩy
air check tape
băng kiểm tra phát
alternate tape
băng thay thế
asbestos tape
băng amian
ATL (automatedtape library)
thư viện băng từ tự động hóa
audio digital tape
băng âm thanh số
audio tape
băng từ ghi âm
automated tape library (ATL)
thư viện băng từ tự động hóa
automatic tape punch
máy đục băng tự động
back-up tape
băng sao dự phòng
backing tape
băng dự phòng
backup tape
băng dự phòng
backup tape
băng dự trữ
Beginning Of Table/Tape/Task (BOT)
Bắt đầu của bảng/Băng từ/Công việc
beginning of tape
sự bắt đầu băng
beginning of tape (BOT)
đầu băng
beginning-of-tape label
nhãn đầu băng từ
beginning-of-tape marker
ký hiệu bắt đầu băng
beginning-of-tape marker
dấu đầu băng
beginning-of-tape sensor
cảm biến đầu băng từ
binaural tape
băng từ kép
blank magnetic tape
băng từ trống
blank tape
băng trắng
blank tape
băng trống
blank tape
băng sạch
blooping tape
băng xóa rãnh
BOT (beginningboot-of-tape)
đầu băng
broken tape indicator
bộ chỉ báo đứt băng
butyl rubber tape
băng dải cao su butilie để cách âm
butyl rubber tape
băng dải cao su butilie để cách nhiệt
card-to-tape
từ thẻ sang băng
cartridge tape drive
hộp băng từ
cartridge tape drive module
bộ phận hộp băng từ
carved tape
băng giấy bướm
carved tape
băng được đục thủng hẳn
cash receipt tape
băng ghi hóa đơn trả tiền
cassette tape
băng cassette
central axis of the tape
chiều dọc của băng từ
central axis of the tape
trung tâm của băng từ
chadless tape
băng không giấy bướm
chain tape
thước cuộn bằng sắt
change tape
băng thay đổi
checkpoint tape
bảng điểm kiểm tra
chrome dioxide tape
băng crôm đioxit
coated tape
băng có lớp phủ
component insertion tape
băng lắp đặt linh kiện
Computer Compatible Tape (CCT)
băng từ tương hợp với máy tính
computer tape
băng máy tính
control tape
băng điều khiển
copy tape
băng sao chép
core (taperecording)
lõi của băng ghi âm
cumulative service tape
băng dịch vụ tích lũy
customer receipt tape
băng nhận hóa đơn khách hàng
DAT (digitalaudio tape)
băng âm thanh số
data tape
băng có dữ liệu
data tape
băng có tin
data tape
băng dữ liệu
data tape
băng số
DEC Debugging Tape (DDT)
Băng gỡ rối DEC
detail tape
bảng chi tiết
digital audio tape
băng âm thanh số
digital audio tape (DAT)
băng âm thanh số
digital audio tape (DAT)
băng auđio số
Digital Audio Tape (DAT)
băng video kỹ thuật số
digital linear tape (DLT)
băng tuyến tính số
Digital Storage Architecture for Tape (DSAT)
kiến trúc bộ nhớ số cho băng từ
directory tape
băng thư mục
distribution tape
băng từ phân phối
distribution tape reel
cuộn băng phân phối
distributive tape
băng phân phối
DLT (digitallinear tape)
băng tuyến tính số
double-play tape
băng chạy kép
double-sided tape
băng hai mặt
DTR (distributiontape reel)
cuộn băng từ phân phối
dual track tape
băng hai rãnh
dump tape
băng kết xuất
edit tape
băng hiệu chỉnh
End Of Table/ End Of Tape (marker)/ End Of Text (EOTT)
Kết thúc bảng/ Kết thúc băng (dấu)/ Kết thúc văn bản
end of tape
kết thúc băng
end of tape
sự kết thúc băng
end of tape (EOT)
cuối băng
end of tape (EOT)
sự kết thúc băng
end-of-tape label
nhãn cuối băng
end-of-tape label
nhãn kết thúc băng
end-of-tape mark
ký hiệu kết thúc băng
end-of-tape marker
dấu cuối băng
end-of-tape marker
dấu kết thúc băng
end-or-tape mark
dấu hiệu cuối băng
end-or-tape marker
dấu kết thúc băng
end-or-tape routine
thủ tục cuối băng
end-or-tape routine
thủ tục kết thúc băng
end-or-tape sensor
bộ cảm biến cuối băng
ending tape label
nhãn kết thúc băng
endless loop tape recorder
máy ghi băng từ không hết
endless tape
băng không kết thúc
EOT (endof tape)
cuối băng
EOT (endof tape)
kết thúc băng
EOT (endof tape)
sự kết thúc băng
error statistics by tape volume (ESTV)
thống kê lỗi bằng dung lượng băng
error tape
băng ghi lỗi
ESTV (errorstatistics by tape volume)
thống kê lỗi bằng dung lượng băng
fail-safe tape
băng tự an toàn
ferromagnetic tape
băng sắt từ
formatted tape
băng đã định dạng
fully-perforated tape
băng đục lỗ đầy đủ
fully-perforated tape
băng đục lỗ hoàn toàn
gapless tape
băng không khe
gapped tape
băng có khe
gapped tape
băng từ có khe
guidance tape
băng hướng dẫn
head-to-tape velocity
vận tốc đầu băng
heat-fix tape
băng cố định bằng nhiệt
heat-fix tape
băng dán nóng
heat-sealing tape
băng bịt kín bằng nhiệt
heat-sealing tape
băng dán bằng nhiệt
heating tape
băng nung
High Density Digital Tape (HDDT)
băng từ số hóa mật độ cao
High Density Tape Recorder (HDTR)
máy ghi băng mật độ cao
High Density Tape Transcription System (HDTS)
hệ thống chuyển mã băng mật độ cao
high-energy tape
băng năng lượng cao
high-output tape
băng hiệu suất cao
in-line stereophonic tape
băng stereo nội tuyến
incremental dump tape
băng kết xuất tăng
installation tape number
số hiệu băng cài đặt
instruction tape
băng lệnh
insulating tape
băng cách điện
insulating tape
băng keo quấn dây
insulating tape
băng ngăn cách
joint tape
băng dính
joint tape
băng nối
journal tape reader
bộ đọc băng nhật ký
laser optic tape
băng quang laze
lead-in tape
đoạn băng đầu vào
lead-out tape
đoạn băng đầu ra
leader tape
băng dẫn
library tape
băng thư viện
line-up tape
băng (đã) lắp
list tape
bảng danh sách
log tape write ahead (LTWA)
ghi (dữ liệu) trước vào băng nhật ký
long-play tape
băng dài
long-play tape
băng quay lâu
low density tape
băng có mật độ thấp
low tape
sắp hết băng
low tape condition
tình trạng hết băng
low tape condition
tình trạng cuối băng
LTWA (logtape write ahead)
ghi (dữ liệu) trước vào băng nhật ký
lubricated tape
băng được bôi trơn
mag (netic) tape
băng từ
magnetic tape
băng từ
magnetic tape
bằng từ
magnetic tape
băng từ tính
magnetic tape adapter
bộ điều hợp bằng từ
magnetic tape cartridge
hộp băng
magnetic tape cartridge
hộp băng từ
magnetic tape cartridge
hộp chứa băng từ
magnetic tape cassette
hộp băng từ
magnetic tape cleaner
bộ chùi băng từ
magnetic tape cleaner
đồ chùi băng từ
magnetic tape computer
máy tính dùng băng từ
magnetic tape controller
bộ điều khiển băng từ
magnetic tape converter
bộ chuyển đổi băng từ
magnetic tape core
lõi băng từ
magnetic tape deck
ổ băng từ
magnetic tape drive
cơ cấu dẫn động băng từ
magnetic tape drive
ổ băng từ
magnetic tape file
tập tin băng từ
magnetic tape file operation
thao tác tập tin băng từ
magnetic tape format
khuôn dạng dải băng từ
magnetic tape group
nhóm băng từ
magnetic tape label
nhãn băng từ
magnetic tape leader
đầu dẫn băng từ
magnetic tape master file
tập chủ băng từ
magnetic tape memory
bộ nhớ băng từ
magnetic tape parity
tính chẵn lẻ băng từ
magnetic tape player
máy phát băng từ
magnetic tape processing
sự xử lý băng từ
magnetic tape processor
bộ xử lý băng từ
magnetic tape reader
bộ đọc băng từ
magnetic tape reader
máy đọc băng từ
magnetic tape reader
thiết bị đọc băng từ
magnetic tape recorder
bộ ghi băng từ
magnetic tape recorder
đầu ghi trên băng từ
magnetic tape recorder
mâm ghi băng từ
magnetic tape recorder
máy ghi âm băng từ
magnetic tape recorder
máy ghi băng từ
magnetic tape recorder
máy ghi trên băng từ
magnetic tape recorder
máy thâu băng từ
magnetic tape recorder
thiết bị ghi băng từ
magnetic tape recorders
máy thâu băng từ
magnetic tape recording
sự ghi từ băng từ
magnetic tape station
trạm băng từ
magnetic tape storage
bộ lưu trữ băng từ
magnetic tape storage
bộ nhớ băng từ
magnetic tape storage
lưu trữ bằng băng từ
magnetic tape subsystem
hệ băng từ
magnetic tape subsystem
hệ thống con băng từ
magnetic tape subsystem
tiểu hệ thống băng từ
magnetic tape switching unit
bộ chuyển mạch băng từ
magnetic tape terminal
thiết bị đầu cuối băng từ
magnetic tape tester
bộ kiểm tra băng từ
magnetic tape tester
thiết bị kiểm tra băng từ
magnetic tape trailer
cuối băng từ
magnetic tape transport
sự chuyển băng từ
magnetic tape transport mechanism
cơ cấu chuyển băng từ
magnetic tape unit
bộ băng từ
magnetic tape unit
mâm băng từ
magnetic tape unit
máy đọc và ghi băng từ
magnetic tape unit
máy ghi băng từ
magnetic tape unit
thiết bị băng từ
magtape (magnetictape)
băng từ
masking tape
băng bảo vệ bề mặt
masking tape
băng che chắn
masking tape
băng ngăn cách
master file tape
băng giữ tập tin chính
master instruction tape
băng lệnh chính
master system tape
băng hệ thống chính
master system tape
băng hệ thống gốc
master tape
băng gốc
master tape
băng chính
master tape
băng chính, băng gốc
master tape
băng chủ
master tape
băng chuẩn
measuring tape
băng đo
measuring tape
thước cuộn bằng dây
metal tape
băng kim loại
metallic tape
thước cuộn bằng kim loại
monophonic tape
băng từ đơn âm
multi-channel tape
băng đa kênh
multitrack tape
băng nhiều rãnh
non standard labeled tape
băng có nhãn không chuẩn
non-labeled tape
băng không dán nhãn
numerical control tape
băng điều khiển bằng số
numerical tape
băng số
object tape
băng đối tượng
optical tape
băng quang
order tape
băng lệnh
output tape
băng xuất, băng qua
output tape recording
sự ghi băng ở đầu ra
paper control tape
băng điều khiển giấy
paper tape
băng giấy
paper tape
cuộn băng giấy
paper tape feed
sự đưa băng giấy vào
paper tape punch
sự đục lỗ băng giấy
paper tape reader
bộ đọc băng giấy
paper tape reader
thiết bị đọc từ băng giấy
paper tape recorder
bộ giải mã băng đục lỗ
Paper tape transmission code (PTTC)
mã truyền băng giấy
paper tape verifier
bộ kiểm tra băng giấy
paper tape winder
bộ cuộn băng giấy
paper-tape code
mã băng giấy
paper-tape file
tập tin trên băng giấy
paper-tape perforator
máy đục lỗ băng giấy
paper-tape punch
máy đục lỗ băng giấy
paper-tape reader
bộ đọc mã băng giấy
paper-tape splicer
máy ghép băng giấy
paper-tape strip
dải băng giấy
paper-tape unit
bộ băng giấy
paper-tape unit
thiết bị băng giấy
perforated tape
băng được đục lỗ
perforated tape code
mã băng đục lỗ
pipe thread scaling tape
băng chống thấm bịt kín ren ống (ở chỗ mối nối)
polyester tape
băng polyeste
prerecorded magnetic tape
băng từ được ghi trước
prerecorded tape
băng ghi trước
pressure sensitive tape
băng nhạy áp lực
program level change tape
băng thay đổi mức chương trình
program tape
băng chương trình
program update tape (PUT)
băng cập nhật chương trình
Programmable Magnetic Tape System (PROMATS)
hệ thống băng từ có thể lập trình
Programme Tape Update (PUT)
cập nhật băng chương trình
proofed tape
băng (cọc) cao su
proofed tape
băng bảo vệ
proofed tape
băng không thấm
PTTC (papertape transmission code)
mã truyền băng giấy
punch tape
băng đục lỗ
punch tape code
mã băng đục lỗ
punch-tape code
mã băng đục lỗ
punched tape
băng đã đục
punched tape
băng đã đục lỗ
punched tape
băng đục lỗ
punched tape sender
máy chuyển băng đục lỗ
punched-tape channel
kênh có băng đục lỗ
punched-tape channel
rãnh băng đục lỗ
punched-tape code
mã băng đục lỗ
punched-tape reader
bộ đọc băng
punched-tape reader
bộ đọc băng đục lỗ
punched-tape strip
dảI băng đã đục lỗ
punched-tape track
kênh có băng đục lỗ
punched-tape track
rãnh băng đục lỗ
PUT (programupdate tape)
băng cập nhật chương trình
PVC pressure-sensitive tape
băng nhạy áp lực
PVC tape
băng keo cách điện
PVC tape
băng polyvinyl clorua
PVC tape
băng PVC
record tape
băng ghi
recorded tape
băng (đã) ghi
recording tape deck
mâm ghi băng từ
Redetect Tape
dò tìm lại Băng
reference edge of tape
máy ép băng tham chiếu
reference tape
băng tham chiếu chuẩn
retail sales receipt tape
băng nhận hóa đơn bán lẻ
scratch tape
băng đã xóa dữ liệu
scratch tape
cuộn băng tạm thời
self-adhesive laminate tape
băng mỏng tự dính
self-adhesive tape
băng dán
self-adhesive tape
băng dính
self-adhesive tape
băng tự dính
self-amalgamating insulating tape
băng cách điện tự kết (dính)
semi-conducting tape
băng bán dẫn
sound tape
băng (ghi) âm
splicing tape
băng nối, băng keo
standard play tape
băng phát lại chuẩn
standard tape
băng tiêu chuẩn
standard tape
băng chuẩn
statistical tape
băng thống kê
steel tape
thước cuộn băng thép
stereo tape recorder
máy nghi băng stereo
stereo tape recording
sự ghi băng stereo
streaming tape
băng chạy suốt
streaming tape drive
ổ băng chạy suốt
streaming tape drive
ổ băng liên tục
streaming tape drive
ổ băng suốt
streaming tape drive
ổ băng thật mềm
streaming tape recording
sự ghi băng liên tục
stroboscopic tape
băng hoạt nghiệm
surface protection tape
băng bảo vệ bề mặt
surface protection tape
băng che chắn
surveyor's tape
băng chuyền
system tape
băng hệ thống
tape advance
sự đẩy băng tiến
tape alignment guide
cấu ra băng
tape alternation
sự luân phiên băng
Tape Automatic Bonding (TAB)
ghép nối băng từ tự động
tape back up
dự phòng băng từ
tape backing
lớp nền băng từ
tape backup
sao lưu bằng băng
Tape Backup Unit (TBU)
khối sao lưu băng từ
tape base
nền băng
tape bootstrap routine
thủ tục khởi động băng
tape break sensor
bộ cảm biến đứt băng
tape break sensor
bộ nhận biết đứt băng
tape breakage
sự đứt băng
tape calculator
máy tính in băng
tape cartridge
hộp băng
tape cartridge
hộp băng từ
tape cartridge
hộp chứa băng
tape cassette
băng cát xét
tape cassette
hộp băng
tape channel
kênh của băng
tape checker
bộ kiểm tra băng
tape cleaner
thiết bị chùi băng
tape cleaner
vật làm sạch băng
tape closure
sự bọc băng kín
tape closure
sự quấn băng kín
tape code
mã băng
tape comparator
bộ so sánh trên băng
tape comparator
bộ so sánh băng
tape control
sự điều khiển băng
tape control device
thiết bị điều khiển băng
tape control unit
bộ điều khiển băng
tape controlled
điều khiển bằng băng
tape controlled carriage
bàn trượt điều khiển băng
tape copy
bản sao băng
tape core
lõi cuộn băng
tape counter
máy đo băng (chạy qua đầu từ)
tape cupping
sự vồng lên của băng
tape curling
sự quăn băng
tape curling
sự xoắn băng
tape curvature
độ cong của băng
tape deck
hộc băng
tape deck
mâm ghi băng
tape deck
mâm ghi băng từ
tape deck
máy ghi băng từ
tape deck
ổ băng
tape deck
thiết bị băng từ
tape density
mật độ ghi băng
tape device
ổ băng
tape device
thiết bị băng
tape drive
hộc băng
tape drive
ổ cần căng băng
tape drive
ổ đĩa băng
tape drive
ổ băng
tape drive
thiết bị băng
tape drive
thiết bị kéo băng
tape drum
trống băng
tape dump
sự kết xuất băng
tape dump
sự xổ băng
tape duplication
băng sao lại
tape duplication
sự nhân bản băng
tape duplication
sự sao chép băng
tape editor
bộ biên soạn băng
tape encoder
bộ mã hóa băng
tape end indicator
đèn báo hết băng
tape eraser
bộ xóa băng
tape error
lõi băng
tape feed
cơ cấu kéo băng
tape feed
sự kéo băng
tape file
tệp trên băng
tape file
tập tin trên băng
tape format
khổ băng
tape format
dạng băng
tape frame
khung băng
tape group
nhóm băng
tape guide
bộ dẫn băng
tape handler
bộ điều hành băng
tape handler
bộ xử lý băng
tape handling time
thời gian xử lý băng
tape head
đầu băng
tape header
đoạn đầu băng
tape identification strip
bộ đầu (mồi) định danh của băng ghi
tape idler
bánh đệm cuộn băng
tape idler
bánh lăn cuộn băng
tape input
đầu vào băng
tape input guide
cấu đưa băng vào
tape label
nhãn băng
tape labeling routine
chương trình viết nhãn băng
tape layer
máy quay băng
tape leader
cấu ra băng
tape leader
đoạn đầu băng
tape length indicator
đèn chỉ thị độ dài băng
tape level sensor
bộ cảm biến mức băng
tape level sensor
bộ nhận biết mức băng
tape library
thư viện băng
tape library
thư viện băng từ
tape library manager
người quản lý thư viện băng
tape lifter
cần nâng băng
tape loading
sự tải băng
tape loop
vòng băng từ (vòng vô tận)
tape loop
vòng lặp băng
tape machine
máy ghi băng
tape mark
ký hiệu băng
tape mark
dấu băng (cho biết đầu hay cuối băng)
tape mark
dấu cuối băng
tape mark
dấu đầu băng
tape mark
dấu ghi băng
tape mark
nhãn băng
tape mechanism
cơ cấu băng truyền
tape mechanism
cơ cấu truyền động băng
tape movement
sự dịch chuyển băng
tape movement
sự quay băng
tape neutral plane
mặt phẳng trung tính của băng
tape operating system
hệ điều hành băng
tape operating system (TOS)
hệ thống hoạt động băng
tape operating system (TOS)
thiết bị đục lỗ băng
tape output guide
cấu băng
tape output guide
cấu ra băng
tape oxide layer
lớp oxit ở băng
tape perforator
máy đục băng
tape perforator
thiết bị đục lỗ băng
tape player
máy nghe băng nhạc
tape player
máy phát băng
tape plotting system
hệ thống vẽ dùng băng
tape pool
nơi chứa băng
tape print program
chương trình băng
tape printing
sự in trên dải băng
tape printing apparatus
thiết bị in băng từ
tape processing simultaneity
tính đồng thời xử lý băng
tape punch
lỗ đục trên băng
tape punch
lỗ đục trên băng giấy
tape punch
máy đục băng
tape punch
máy đục lỗ băng
tape punch
thiết bị đọc băng
tape punch
thiết bị đục lỗ băng
tape puncher
máy đục lỗ băng
tape punching machine
máy đục lỗ băng
tape reader
bộ đọc băng
tape reader
bộ đọc băng đục lỗ
tape reader
thiết bị đọc băng (đục lỗ)
tape reading
sự đọc băng
tape recorded
được ghi trên băng
tape recorder
ghi trên băng
tape recorder
máy ghi băng
tape recording
ghi lên băng
tape recording
ghi trên băng
tape recording
sự ghi băng
tape recording
sự ghi trên băng
tape recording
thâu băng
tape reel
cuôn băng
tape reel
lõi quấn băng
tape reproducer
máy sang băng
tape reproducer
máy sao băng
tape reproducer
máy sao chép băng
tape request word
từ yêu cầu băng
tape resident
thường trú trên băng
tape roll
cuộn băng nhận điện tín
tape roll
cuộn băng nhận tín hiệu
tape row
khung băng
tape row
hàng băng
tape run
sự chạy băng
tape run
sự quay băng
tape run indicator
đèn báo chạy băng
tape sealer
băng đệm
tape search
bộ tìm băng
tape search
sự tìm kiếm trên băng
tape search
thiết bị tìm băng
tape serial number
số thứ tự băng
tape skew
sự lệnh băng
tape skew
sự lệch của băng
tape skip
nhảy băng
tape skip
sự nhảy băng
tape slippage
sự lệch băng
tape slippage
sự trượt băng
tape sorting
sự sắp xếp băng
tape speed
tốc độ băng
tape speed
tốc độ quay băng
tape speed control
sự điều khiển tốc độ băng
tape spill
sự tràn băng
tape splice
sự nối băng
tape spool
lõi cuốn băng
tape spool
ống cuộn băng
tape spooler
bộ cuộn băng
tape spooler
thiết bị cuốn băng
tape storage
bộ lưu trữ băng từ
tape streamer
bộ cuộn băng
tape tension
sự căng băng từ
tape tension control
cấu điều khiển mức căng băng
tape tension control
sự điều khiển mức căng băng
tape threading
sự dẫn hướng băng
tape trailer
đoạn cuối băng
tape trailer
phần đuôi của băng
tape transmitter
máy phát dùng băng
tape transport
phần tải băng
tape transport
sự chuyển băng
tape transport
sự kéo băng
tape transport
sự quay băng
tape transport mechanism
cơ cấu kéo băng
tape transport mechanism
cơ cấu quay băng
tape transport mechanism
cơ cấu chuyển băng
tape transport system
hệ thống vận tải băng từ
tape unit
bộ băng từ
tape unit
thiết bị băng
tape verifier
bộ kiểm chứng băng
tape verifier
bộ xác nhận băng
tape volume
cuộn băng từ
tape width
độ rộng băng
tape wrap
sự quấn băng
tape, insulation
băng cách điện
tape-coating material
vật liệu phủ băng từ
tape-limited
giới hạn băng
tape-limited
hạn chế do băng
tape-line, tape-measure
thước băng
tape-operated
hoạt động băng
tape-oriented computer
máy tính hướng băng
tape-recorder
máy ghi âm (dùng băng)
tape-recorder
máy thâu băng
tape-relay station
trạm chuyển tiếp dùng băng
tape-to-card
từ băng sang thẻ (đục lỗ)
tape-to-card conversion
sự chuyển (dữ liệu) từ băng sang thẻ (đục lỗ)
tape-to-card converter
bộ chuyển (dữ liệu) từ băng sang thẻ (đục lỗ)
tape-to-tape conversion
sự chuyển (dữ liệu) từ băng sang băng
tape-wound core
lõi quấn băng
tape-wound core
lõi quấn bằng băng
tear tape
băng rách
tear tape
băng xé
television tape
truyền hình trên băng
test tape
băng thử
three-quarter-inch video tape
băng video 3/4 inch
timing tape
băng định thời
TOS (tapeoperating system)
hệ điều hành băng
tough polyethylene self-adhesive tape
bảng polyetylen đai tự dính
tracing tape
băng ghi (kết quả đo của máy)
transaction tape
băng giao dịch
unperforated tape
băng không đục lỗ
untreated tape
băng không tẩm
varnish-treated tape
băng có vécni
video tape
băng thu hình
video tape recorder
máy ghi băng hình
video television tape recorder
máy ghi băng hình
virgin tape
băng trắng
water-mark tape
băng hình bóng
wire tape
băng dây
work tape
băng làm việc
working tape
bảng làm việc
write tape
bảng ghi
băng (cách điện)
self-amalgamating insulating tape
băng cách điện tự kết (dính)
băng ghi âm
core (taperecording)
lõi của băng ghi âm
sound tape
băng (ghi) âm
băng từ
ATL (automatedtape library)
thư viện băng từ tự động hóa
audio tape
băng từ ghi âm
automated tape library (ATL)
thư viện băng từ tự động hóa
automatic tape punch
máy đục băng tự động
Beginning Of Table/Tape/Task (BOT)
Bắt đầu của bảng/Băng từ/Công việc
beginning-of-tape label
nhãn đầu băng từ
beginning-of-tape sensor
cảm biến đầu băng từ
binaural tape
băng từ kép
blank magnetic tape
băng từ trống
cartridge tape drive
hộp băng từ
cartridge tape drive module
bộ phận hộp băng từ
central axis of the tape
chiều dọc của băng từ
central axis of the tape
trung tâm của băng từ
Computer Compatible Tape (CCT)
băng từ tương hợp với máy tính
Digital Storage Architecture for Tape (DSAT)
kiến trúc bộ nhớ số cho băng từ
distribution tape
băng từ phân phối
DTR (distributiontape reel)
cuộn băng từ phân phối
endless loop tape recorder
máy ghi băng từ không hết
fail-safe tape
băng tự an toàn
gapped tape
băng từ có khe
High Density Digital Tape (HDDT)
băng từ số hóa mật độ cao
magnetic tape
bằng từ
magnetic tape
băng từ tính
magnetic tape adapter
bộ điều hợp bằng từ
magnetic tape cartridge
hộp băng từ
magnetic tape cartridge
hộp chứa băng từ
magnetic tape cassette
hộp băng từ
magnetic tape cleaner
bộ chùi băng từ
magnetic tape cleaner
đồ chùi băng từ
magnetic tape computer
máy tính dùng băng từ
magnetic tape controller
bộ điều khiển băng từ
magnetic tape converter
bộ chuyển đổi băng từ
magnetic tape core
lõi băng từ
magnetic tape deck
ổ băng từ
magnetic tape drive
cơ cấu dẫn động băng từ
magnetic tape drive
ổ băng từ
magnetic tape file
tập tin băng từ
magnetic tape file operation
thao tác tập tin băng từ
magnetic tape format
khuôn dạng dải băng từ
magnetic tape group
nhóm băng từ
magnetic tape label
nhãn băng từ
magnetic tape leader
đầu dẫn băng từ
magnetic tape master file
tập chủ băng từ
magnetic tape memory
bộ nhớ băng từ
magnetic tape parity
tính chẵn lẻ băng từ
magnetic tape player
máy phát băng từ
magnetic tape processing
sự xử lý băng từ
magnetic tape processor
bộ xử lý băng từ
magnetic tape reader
bộ đọc băng từ
magnetic tape reader
máy đọc băng từ
magnetic tape reader
thiết bị đọc băng từ
magnetic tape recorder
bộ ghi băng từ
magnetic tape recorder
đầu ghi trên băng từ
magnetic tape recorder
mâm ghi băng từ
magnetic tape recorder
máy ghi âm băng từ
magnetic tape recorder
máy ghi băng từ
magnetic tape recorder
máy ghi trên băng từ
magnetic tape recorder
máy thâu băng từ
magnetic tape recorder
thiết bị ghi băng từ
magnetic tape recorders
máy thâu băng từ
magnetic tape recording
sự ghi từ băng từ
magnetic tape station
trạm băng từ
magnetic tape storage
bộ lưu trữ băng từ
magnetic tape storage
bộ nhớ băng từ
magnetic tape storage
lưu trữ bằng băng từ
magnetic tape subsystem
hệ băng từ
magnetic tape subsystem
hệ thống con băng từ
magnetic tape subsystem
tiểu hệ thống băng từ
magnetic tape switching unit
bộ chuyển mạch băng từ
magnetic tape terminal
thiết bị đầu cuối băng từ
magnetic tape tester
bộ kiểm tra băng từ
magnetic tape tester
thiết bị kiểm tra băng từ
magnetic tape trailer
cuối băng từ
magnetic tape transport
sự chuyển băng từ
magnetic tape transport mechanism
cơ cấu chuyển băng từ
magnetic tape unit
bộ băng từ
magnetic tape unit
mâm băng từ
magnetic tape unit
máy đọc và ghi băng từ
magnetic tape unit
máy ghi băng từ
magnetic tape unit
thiết bị băng từ
monophonic tape
băng từ đơn âm
prerecorded magnetic tape
băng từ được ghi trước
Programmable Magnetic Tape System (PROMATS)
hệ thống băng từ có thể lập trình
recording tape deck
mâm ghi băng từ
self-adhesive tape
băng tự dính
Tape Automatic Bonding (TAB)
ghép nối băng từ tự động
tape back up
dự phòng băng từ
tape backing
lớp nền băng từ
Tape Backup Unit (TBU)
khối sao lưu băng từ
tape cartridge
hộp băng từ
tape deck
mâm ghi băng từ
tape deck
máy ghi băng từ
tape deck
thiết bị băng từ
tape library
thư viện băng từ
tape loop
vòng băng từ (vòng vô tận)
tape printing apparatus
thiết bị in băng từ
tape storage
bộ lưu trữ băng từ
tape tension
sự căng băng từ
tape transport system
hệ thống vận tải băng từ
tape unit
bộ băng từ
tape volume
cuộn băng từ
tape-coating material
vật liệu phủ băng từ
dải
đánh dấu
đo bằng thước dây
ghi băng (từ)
endless loop tape recorder
máy ghi băng từ không hết
magnetic tape recorder
bộ ghi băng từ
magnetic tape recorder
mâm ghi băng từ
magnetic tape recorder
máy ghi băng từ
magnetic tape recorder
thiết bị ghi băng từ
magnetic tape unit
máy đọc và ghi băng từ
magnetic tape unit
máy ghi băng từ
recording tape deck
mâm ghi băng từ
tape deck
mâm ghi băng từ
tape deck
máy ghi băng từ
giải
paper tape recorder
bộ giải mã băng đục lỗ
vạch

Kinh tế

băng
adhesive tape
băng dịch
broad tape
băng tin rộng
composite tape
băng tin phức hợp
consolidated tape
băng tin hợp nhất
don't fight the tape
dừng kháng lại băng tin
gummed tape
băng gom
late tape
băng tin chậm phát
magnetic tape
băng từ
painting the tape
tô vẽ băng tin điện
pressure-sensitive tape
băng ép
punch tape
băng đục lỗ
reading the tape
đọc băng tín điện
recording tape
băng ghi
recording tape
băng từ
red tape
dải băng đỏ
scaling tape
băng dán
scotch tape
băng dính (trong suốt)
sealing tape
băng keo niêm phong
self-adhesive tape
băng tự dính
sticky tape
dải băng dính
tape price
băng ghi giá thị trường qua điện báo
tape sealing
sự dán bằng băng dinh
tape streamer
băng biểu ngữ
tape unit
ổ băng từ
ticker tape
băng điện báo (màn hình máy vi tính)
ticker tape
băng tin điện báo
ticker-tape
băng giấy của máy ghi giá chứng khoán tự động
video tape
băng viđêô, truyền hình
băng dính
scotch tape
băng dính (trong suốt)
sticky tape
dải băng dính
tape sealing
sự dán bằng băng dinh
băng ghi âm
băng ghi âm, băng từ, thuốc dán
băng tin
broad tape
băng tin rộng
composite tape
băng tin phức hợp
consolidated tape
băng tin hợp nhất
don't fight the tape
dừng kháng lại băng tin
late tape
băng tin chậm phát
painting the tape
tô vẽ băng tin điện
reading the tape
đọc băng tín điện
ticker tape
băng tin điện báo
băng truyền thông tin

Giải thích VN: 1. Dịch vụ báo cáo giá cả và mức độ các vụ giao dịch trên các thị trường chính. Nó còn được gọi là băng truyền thông tổng hợp (composite tape) hay ticker tape (băng điện báo) (bởi vì âm thanh phát ra khi máy in vào băng trước khi xử lý tính toán). 2. Dịch vụ truyền thông của Dow Jones và mạng điện thoại điện toán khác, thường được gọi là Broad Tape. Xem Consolidate Tape.

băng từ
self-adhesive tape
băng tự dính
tape unit
ổ băng từ
dải
dải băng
red tape
dải băng đỏ
sticky tape
dải băng dính
dải, băng, dải màu để gói, để buộc
thuốc dán

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
band , braid , edging , line , rope , strip
verb
bandage , bind , bond , fasten , hold together , rope , seal , secure , support , swathe , tie , tie up , truss , wire , wrap , audiotape , make a tape , register , tape-record , video , videotape , band , binding , ribbon

Từ trái nghĩa

verb
loosen , unfasten , unglue , unstick , untape

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • băng, thước dây, tape-line, tape-measure, thước băng
  • video tape băng video 8mm,
  • / ´teipmə´ʃi:n /, như tape-recorder,
  • mã băng, paper-tape code, mã băng giấy, perforated tape code, mã băng đục lỗ, punch tape code, mã băng đục lỗ, punch-tape
  • băng chạy suốt, streaming tape drive, ổ băng chạy suốt
  • lớp oxit, tape oxide layer, lớp oxit ở băng
  • cuộn băng giấy, cuộn cuốn giấy, băng giấy, băng giấy, paper tape winder, bộ cuộn băng giấy, paper tape
  • băng kết xuất, incremental dump tape, băng kết xuất tăng
  • cuối băng, hết tape, sự kết thúc băng,
  • ổ băng, thiết bị kéo băng, ổ đĩa băng, hộc băng, ổ cần căng băng, thiết bị băng, magnetic tape

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top