Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Consternation

Nghe phát âm

Mục lục

/¸kɔnstə´neiʃən/

Thông dụng

Danh từ

Sự kinh hoàng, sự kinh ngạc, sự thất kinh, sự khiếp đảm, sự sửng sốt, sự rụng rời
to strike someone with consternation; to cause great consternation to someone
làm cho ai thất kinh khiếp đảm


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
alarm , amazement , anxiety , awe , bewilderment , confusion , distraction , dread , fear , fright , horror , muddle , muddlement , panic , perplexity , shock , stupefaction , terror , trepidation , trepidity , wonder , dismay , distress

Từ trái nghĩa

noun
calm , composure , happiness , peacefulness , tranquility

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top