Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Illusory

Nghe phát âm

Mục lục

/i´lu:səri/

Thông dụng

Tính từ

Không thực tế, hão huyền, viễn vông

Chuyên ngành

Toán & tin

không khách quan

Kỹ thuật chung

ảo tưởng
illusory correlation
tương quan ảo tưởng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
apparent , barmecidal , blue sky , chimerical , deceitful , delusive , delusory , fallacious , false , fanciful , fantastic , fictional , fictitious , fictive , float , hallucinatory , ideal , illusive , imaginary , misleading , mistaken , ostensible , pipe dream , seeming , semblant , sham , suppositious , supposititious , unreal , untrue , visionary , whimsical , chimeric , dreamlike , phantasmagoric , phantasmal , phantasmic , deceptive , tricksy

Từ trái nghĩa

adjective
genuine , real

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / di´lu:səri /, Từ đồng nghĩa: adjective, delusive , illusive , deceptive , illusory , misleading , chimeric , chimerical , dreamlike , hallucinatory , phantasmagoric , phantasmal , phantasmic , visionary
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Từ đồng nghĩa: adjective, chimeric , chimerical , delusive , delusory , dreamlike , hallucinatory , illusory , phantasmagoric , phantasmic , visionary
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, như phanstasmal, Từ đồng nghĩa: adjective, chimeric , chimerical , delusive , delusory , dreamlike , hallucinatory , illusory , phantasmagoric , phantasmal...
  • ảo giác, Từ đồng nghĩa: adjective, chimeric , chimerical , delusive , delusory , dreamlike , illusory , phantasmagoric...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top