Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Metamorphose

Nghe phát âm

Mục lục

/¸metə´mɔ:fouz/

Thông dụng

Động từ

Biến hình; biến hoá
to metamorphose a lion into an elephant
biến con sư tử thành con voi
the prince metamorphosed immediately into a butterfly
vị hoàng tử lập tức biến thành con bướm

Chuyên ngành

Xây dựng

hóa thành

Kỹ thuật chung

biến chất
biến hình

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
age , alter , be reborn , change , commute , develop , diverge , mature , mutate , remake , remodel , reshape , ripen , transfigure , translate , transmogrify , transmute , transubstantiate , vary , transform , transpose

Từ trái nghĩa

verb
stagnate

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • : (tôn giáo) hoá thể, Từ đồng nghĩa: verb, metamorphose , mutate , transfigure , transform , translate...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top