Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Onus

Nghe phát âm

Mục lục

/´ounəs/

Thông dụng

Danh từ

Nhiệm vụ, trách nhiệm
the onus of family
gánh nặng gia đình


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
bar sinister , black eye * , blame , blot , blur , brand , charge , culpability , deadweight , duty , encumbrance , fault , guilt , incubus , liability , load , millstone * , obligation , odium , oppression , responsibility , slur , spot , stain , stigma , task , tax , weight , millstone , black eye , blemish , taint , tarnish , burden

Từ trái nghĩa

noun
aid , benefit , blessing , help

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ¸kʌlpə´biliti /, danh từ, sự có tội, Từ đồng nghĩa: noun, fault , guilt , onus
  • -title">Từ đồng nghĩa: noun, Từ trái nghĩa: noun, the onus of family, gánh nặng gia đình,...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top