Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Duty

Nghe phát âm

Mục lục

/'dju:ti/

Thông dụng

Danh từ

Sự tôn kính, lòng kính trọng (người trên)
in duty to...
vì lòng tôn kính đối với...
to pay one's duty to...
để tỏ lòng tôn kính đối với...
Bổn phận, nhiệm vụ, trách nhiệm
to do one's duty
làm nhiệm vụ, làm bổn phận
to make it a point of duty to; to think it a duty to...
coi như là một nhiệm vụ phải...
Phận sự, chức vụ, công việc, phần việc làm; phiên làm, phiên trực nhật
to take up one's duties
bắt đầu đảm nhiệm công việc, bắt đầu nhận chức vụ
to be off duty
hết phiên, được nghỉ
to be on duty
đang làm việc, đang phiên làm việc, đang trực
to do duty for something
thay thế cho cái gì; có tác dụng như cái gì
Thuế (hải quan...)
goods liable to duty
hàng hoá phải đóng thuế
import duties
thuế nhập khẩu
(kỹ thuật) công suất

Chuyên ngành

Cơ - Điện tử

Phụ tải, chế độ (làm việc), công suất, năng suất

Toán & tin

nghĩa vụ, nhiệm vụ
ad valorem duty
(thống kê ) thuế phần trăm
continuos duty
chế độ kéop dài
heavy duty
(điều khiển học ) chế độ nặng
operating duty
(điều khiển học ) chế độ làm việc
periodie duty
chế độ tuần hoàn
varying duty
chế độ biến đổi; tải trọng chế độ

Xây dựng

sức trục

Điện

bổn phận

Kỹ thuật chung

năng suất
evaporator duty
năng suất bay hơi
freezing duty
năng suất kết đông
heat removal duty
năng suất thải nhiệt
heat-extraction duty
năng suất thải nhiệt
heavy-duty machine
máy năng suất cao
normal refrigerating duty
năng suất lạnh tiêu chuẩn
partial duty port
cửa hạ năng suất lạnh
nghĩa vụ
liability to duty
nghĩa vụ đóng thuế
nhiệm vụ
duty regulation
quy trình nhiệm vụ
entrance on duty-EOD
ngày vào nhiệm vụ
nhu cầu tưới
sự tác dụng
thuế
ad valorem duty
thuế phần trăm
custom duty
thuế hải quan
duty free goods
hàng miễn thuế
duty-free
miễn thuế
entrance duty
thuế nhập khẩu
export duty
thuế xuất khẩu
heavy duty
thuế nặng
import duty
thuế nhập khẩu
liability to duty
nghĩa vụ đóng thuế
liability to duty
phải đóng thuế
trách nhiệm
tải

Kinh tế

công suất
thuế
aggregate at duty paid
giá đã trả thuế quan
aggregate duty paid
giá hàng đã trả thuế
agricultural duty
thuế nông nghiệp
alternative duty
thuế lựa chọn (tính theo số lượng hay theo giá trị)
antidumping duty
thuế chống bán phá giá
capital duty
thuế tem phát hành cổ phiếu
chargeable with a duty
phải tính thuế
CiF landed, duty paid CiF
dỡ hàng đã nộp thuế
coefficient duty
thuế chỉ số (giá hàng)
compensation duty
thuế bù trừ
compensatory duty
thuế bù trừ
compliance for stamp duty
quy định thuế tem
composition for stamp duty
quy định thuế tem
composition for stamp duty
sự đặt mua tem thuế
conditional duty-free importation
nhập khẩu miễn thuế có điều kiện
consumption duty
thuế tiêu dùng
cost, insurance, freight, duty paid
giá CiF cộng thuế hải quan
cost, insurance, freight, duty paid
giá đến bờ cộng thuế hải quan
countervailing duty
thuế bù trừ
countervailing duty
thuế chống bán phá giá
customs duty
thuế hải quan
customs duty
thuế quan
customs duty (customsduties)
thuế hải quan
customs duty (customsduties)
thuế quan
DDP (deliveredduty paid)
giao tại đích đã nộp thuế
DDU (deliveredduty unpaid)
giao tại đích chưa nộp thuế
declared goods for duty
hàng khai thuế
delivered duty paid
giao hàng sau khi trả thuế tại điểm đến chỉ định
delivered duty paid
giao tại đích đã nộp thuế
delivered duty unpaid
giao tại đích chưa nộp thuế
delivered ex quay (dutypaid)
giao tại cầu cảng (đã nộp thuế)
differential duty
thuế phân biệt
discrimination duty
thuế sai biệt, thuế quan phân biệt
double duty clause
điều khoản trả thuế gấp đôi
dumping duty
thuế chống bán phá giá
duty assessment
đánh giá nộp thuế
duty assessment
giá đánh thuế
duty assessment
sự đánh giá quan thuế
duty certificate
giấy chứng đã nộp thuế
duty drawback
hoàn lại thuế quan
duty drawback
sự hoàn lại thuế
duty exemption
sự miễn thuế
duty insurance
bảo hiểm quan thuế
duty memo
giấy (ghi tiền) nộp thuế
duty on imported goods
thuế hàng hóa nhập khẩu
duty on silk
thuế nhập (hàng) tơ lụa
duty on value added
thuế tăng trị
duty paid CIF landed
CIF dỡ hàng đã nộp thuế
duty quota
hạn ngạch thuế quan
duty receipt
biên lai nộp thuế
duty unpaid
thuế quan chưa nộp
duty-free articles
hàng miễn thuế
duty-free certificate
giấy chứng miễn thuế
duty-free entry
tờ khai miễn thuế quan
duty-free entry
tờ khai vào cảng miễn thuế
duty-free goods
hàng miễn thuế
duty-free importation
sự nhập khẩu (được) miễn thuế
duty-free imports
hàng nhập khẩu miễn thuế
duty-free price
giá chưa tính thuế
duty-free shop
cửa hàng miễn thuế (ở sân bay...)
duty-free shop
cửa hàng miễn thuế quan
duty-free slip
giấy miễn thuế
duty-free system
chế độ miễn thuế
duty-free treatment
đãi ngộ miễn thuế
duty-free treatment
sự ưu đãi miễn thuế
duty-paid
đã nộp thuế (hải quan)
duty-paid certificate
giấy chứng nhận đã nộp thuế
duty-paid contract
hợp đồng đã trả thuế
duty-paid entry
tờ khai đã nộp thuế hải quan
duty-paid goods
hàng đã nộp thuế (hải quan)
duty-paid price
giá đã trả thuế
duty-paid price
giá gồm thuế
duty-paid price
giá hàng trong đó đã tính cả thuế nhập khẩu
duty-paid sale
sự bán hàng đã nộp thuế
duty-paid terms
điều kiện giao hàng đã nộp thuế hải quan
duty-paid value
giá trị đã trả thuế
entrance duty
thuế nhập khẩu
entry for duty-free goods
tờ khai hàng miễn thuế hải quan
entry for duty-free goods
tờ khai nhập khẩu hàng miễn thuế
equivalent duty
thuế quan tương đương
estate duty
thuế di sản
ex quay duty paid
giá giao hàng tại cầu cảng đã trả thuế quan
exchange supplementary duty
thuế ngoại hối bổ sung
excise duty
thuế hàng hóa
excite duty
thuế hàng hóa
exemption from custom duty
sự miễn thuế quan
exemption from duty
sự miễn thuế
export duty
thuế xuất khẩu
extra duty
thuế bổ sung
extra duty
thuế đặc biệt
goods duty paid
hàng đã trả thuế quan
import duty
thuế nhập khẩu
import duty
thuế quan
impose a duty on goods
đánh thuế hàng hóa
key industry duty
thuế quan bảo hộ công nghiệp cơ sở
legacy duty
thuế di sản
levy a duty on imported goods
đánh thuế bằng hàng hóa nhập khẩu
liable to customs duty
phải trả thuế quan
liable to stamp duty
phải chịu thuế con niên
lower the duty
hạ thấp mức thuế
matching duty
thuế chống trợ cấp
matching duty
thuế quan chống phá giá
nominal customs duty
thuế quan danh nghĩa
non-preferential duty
thuế quan không ưu đãi
pay duty [[]] (to...)
trả thuế (quan) về ... (một loại hàng)
payment of duty
đóng thuế
payment of duty
nộp thuế
post-entry duty
thuế nhập khẩu bổ sung
post-entry duty
tờ khai bổ túc thuế nhập khẩu
preferential duty
thuế quan ưu đãi
preserving duty
thuế quan duy trì
price duty paid
giá đã trả thuế
probate duty
thuế di sản
prohibitive duty
thuế ngăn cản nhập khẩu
protective duty
thuế quan bảo hộ
protective export duty
thuế xuất khẩu bảo hộ
protective export duty
thuế xuất khẩu có tính bảo hộ
protective import duty
thuế nhập khẩu bảo hộ
rate of duty
thuế suất thuế quan
reduction of duty
giảm thuế quan
relief from duty
giảm miễn thuế
removal permit (ofduty-paid goods)
giấy phép dời chuyển hàng (đã trả thuế)
retaliatory duty
thuế trả đũa
revenue duty
thuế (quan) tài chính
revenue duty
thuế quan tài chánh
seasonal duty
thuế quan theo mùa
sliding-scale duty
thuế suất (quan thuế) khả biến
specific duty
thuế theo lượng
spirits duty
thuế rượu
stamp duty
thuế trước bạ
stamp duty
thuế tem
stamp duty (stamp-duty)
thuế chuyển nhượng
stamp duty (stamp-duty)
thuế con niêm
stamp duty (stamp-duty)
thuế trước bạ
statutory rate of duty
thuế suất pháp định
steamer pays duty
bên chủ tàu trả thuế
subject to customs duty
phải trả thuế quan
subject to duty
trường hợp phải nộp xong thuế
subject to stamp duty
phải đóng thuế con niêm
successive duty
thuế thừa kế
supplemental exchange duty
thuế hối đoái bổ sung
table of export duty
bảng thuế xuất khẩu
tariff duty
thuế quan
television duty
thuế truyền hình
transfer duty
thuế chuyển nhượng
transfer duty
thuế chuyển nhượng (chứng khoán)
transfer duty
thuế sang tên
transit duty
thuế quá cảnh
transit duty
thuế quan chuyển cảng
transit duty
thuế thông hành
treble duty
thuế (quan) ba tầng
underevaluation duty
thuế phạt vì khai thấp giá hàng (thuế báo thấp giá hàng)
undervaluation duty
thuế phạt vì khai thấp giá hàng
thuế (hàng hóa)
duty on imported goods
thuế hàng hóa nhập khẩu
impose a duty on goods
đánh thuế hàng hóa
thuế (hóa hóa)

Địa chất

công suất

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
burden , business , calling , charge , chore , commission , commitment , committal , contract , devoir , dues , engagement , function , hook * , job , load , millstone * , minding the store , mission , must , need , obligation , occupation , office , onus , ought , pains , part , province , role , service , station , string * , taking care of business , task , trouble , trust , undertaking , weight , work , assessment , custom , customs , due , excise , impost , levy , rate , revenue , tariff , toll , accountability , accountableness , allegiance , amenability , answerability , call of duty , conscience , deference , faithfulness , good faith , honesty , integrity , liability , loyalty , obedience , pledge , respect , reverence , imperative , responsibility , assignment , stint , application , employment , use , utilization , deontology , detail , dharma , fealty , honor , incumbency , noblesse oblige , objective , piety , promise , purpose , shift , tax , trick , watch

Từ trái nghĩa

noun
disregard , irresponsibility , faithlessness , inconstancy , treachery

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, to be off duty, (như) duty
  • Danh từ: thuế hải quan, thuế hải quan, thuế hải quan, thuế quan, liable to customs duty
  • thuế xuất khẩu, thuế xuất khẩu, thuế xuất khẩu, protective export duty, thuế xuất khẩu bảo hộ, protective export duty
  • thuế trước bạ, thuế tem, compliance for stamp duty, quy định thuế tem, composition for stamp duty, quy định thuế tem
  • hàng miễn thuế, entry for duty-free goods, tờ khai hàng miễn thuế hải quan, entry for duty-free goods, tờ khai nhập khẩu hàng miễn thuế
  • Adv

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, about, sine die, duty free, quarterly, quarterly,
  • Idioms: to be on duty, Đang phiên gác
  • Idioms: to be on guard ( duty ), (quân)gác phiên trực
  • Idioms: to be on sentry duty, Đang canh gác
  • Idioms: to do duty for sb, thay thế người nào

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top