Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Oppression

Nghe phát âm

Mục lục

/ə´preʃən/

Thông dụng

Danh từ

Sự đàn áp, sự áp bức
victims of oppression
những nạn nhân của sự áp bức


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
abuse , abusiveness , autocracy , brutality , calamity , coercion , compulsion , conquering , control , cruelty , despotism , dictatorship , domination , fascism , force , forcibleness , hardness , harshness , injury , injustice , iron hand * , maltreatment , martial law , overthrowing , persecution , severity , subduing , subjection , suffering , torment , tyrrany , affliction , dullness , extortion , hardship , lassitude , misery , tyranny

Từ trái nghĩa

noun
cheer , delight , happiness , joy

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Idioms: to have fits of oppression, bị ngộp hơi, ngạt hơi, tức thở
  • , Từ đồng nghĩa: noun, Từ trái nghĩa: noun, victims of oppression, những nạn...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top