Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Millstone

Nghe phát âm

Mục lục

/´mil¸stoun/

Thông dụng

Danh từ

Đá cối xay; thớt cối
a millstone round one's neck
trách nhiệm nặng nề mà mình phải gánh vác

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

cối xay
đá cối xay

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
accountability , affliction , albatross * , anxiety , ball and chain , blame , charge , concern , cross , deadweight , difficulty , encumbrance , grievance , hardship , hindrance , load , mental weight , misfortune , onus , punishment , responsibility , strain , stress , task , thorn in one’s side , trial , trouble , worry , tax , weight , burden

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, hard as a nether millstone, rắn như đá (trái tim)
  • Thành Ngữ:, a millstone round one's neck, gánh nặng trách nhiệm
  • / ´ælbə¸trɔs /, Danh từ: chim hải âu lớn,
  • class="suggest-title">Kỹ thuật chung: cối xay, đá cối xay, Từ đồng nghĩa: noun, a millstone round...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top