Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Precept

Mục lục

/´pri:sept/

Thông dụng

Danh từ

Châm ngôn
Lời giáo huấn, lời dạy bảo về đạo lý
Quy tắc, mệnh lệnh, lệnh; (pháp lý) trát
Lệnh tổ chức bầu cử
Lệnh thu tiền, lệnh trả tiền (thuế...)
(tôn giáo) giới luật

Chuyên ngành

Kinh tế

huấn lệnh
quy tắc (kỹ thuật)

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
axiom , behest , bidding , byword , canon , command , commandment , decree , decretum , direction , doctrine , dogma , edict , formula , fundamental , guideline , injunction , instruction , law , mandate , maxim , motto , order , ordinance , prescript , principle , regulation , rule , saying , statute , tenet , institute , prescription , adage , brief , code , document , writ

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: noun, aphorism , apothegm , axiom , byword , dictum , maxim , motto , precept , saw , saying ,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top