Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Việt - Anh

Bánh

Mục lục

Thông dụng

Danh từ

Cake
gói bánh
To wrap cakes (in leaves...)
nhân bánh
cake-filling
bánh bông
a cake of soap
bánh thuốc hút
a cake of tobacco
Wheel
bánh xe trước
front wheel
bánh xe sau
rear wheel
không ai thể quay ngược bánh xe lịch sử
no one can turn back the wheel of history

Các từ tiếp theo

  • Bành

    Thông dụng: howdah.
  • Ngâm

    Thông dụng: Động từ., to soak; to steep., to declaim; to recite.
  • Bảnh

    Thông dụng: Tính từ: swell, anh mặc cái áo này trông bảnh quá, you...
  • Ngăm

    Thông dụng: threaten, intimidate., tawny., ngăm trả thù, to threaten revenge., nước da ngăm đen, to have...
  • Bạnh

    Thông dụng: broad,square., open wide with force., cằm bạnh, a square chin., quai hàm bạnh vuông broad square...
  • Ngấm

    Thông dụng: Động từ., (of tea). to draw.
  • Ngầm

    Thông dụng: tính từ., secret, underground ; tacit.
  • Ngắm

    Thông dụng: to contemplate;to look at admire oneself., nàng đứng ngắm mình trong gương, she stood contemplating...
  • Ngẫm

    Thông dụng: Động từ., to ponder, to reflect upon, to think over.
  • Ngậm

    Thông dụng: Động từ., to hold in one's mouth.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Fruit

278 lượt xem

The City

26 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

An Office

230 lượt xem

Kitchen verbs

306 lượt xem

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

Fish and Reptiles

2.170 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top