Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Shift

Nghe phát âm

Mục lục

/ʃift/

Thông dụng

Danh từ

Sự thay đổi (về vị trí, bản chất, hình dáng..)
shifts in public opinion
những sự thay đổi trong dư luận
a gradual shift of people from the country to the town
sự chuyển dần dân cư từ nông thôn về đô thị
Sự luân phiên (của cây trồng)
shift of crops
sự luân canh
Sự thăng trầm (của cuộc sống)
the shifts and changes of life
những thăng trầm và những thay đổi của cuộc sống
Ca, kíp
to work in shift
làm theo ca
the day shift
ca ngày
the night shift
ca đêm
Mưu mô, mưu mẹo, phương kế
Sự thoái thác; lời thoái thác, lời quanh co, lời nước đôi
(địa lý,địa chất) sự trượt nghiêng; tầng trượt nghiêng
(ngôn ngữ học) sự thay đổi cách phát âm
(âm nhạc) sự thay đổi vị trí bàn tay (trên phím đàn pianô)
(thể dục,thể thao) sự di chuyển vị trí (của hàng hậu vệ bóng đá)
Áo váy hẹp thẳng đuột của phụ nữ
(từ cổ,nghĩa cổ) sự thay quần áo
(từ cổ,nghĩa cổ) áo lót của phụ nữ giống như áo váy; áo váy một mảnh
Bộ phận trong máy chữ (máy vi tính..) để đánh chữ hoa
press 'shift' and type 'A'
nhấn phím 'shift' và đánh chữ được chữ 'A'
to be at one's last shift
cùng đường
to live on shifts
sống một cách ám muội
to make a shift to
tìm phương, tính kế, xoay xở (để làm làm gì)
to make shift (with something)
đành giật gấu vá vai; liệu cơm gắp mắm

Ngoại động từ

Đổi chỗ, dời chỗ, di chuyển; thay
to shift one's lodging
thay đổi chỗ ở
to shift the scene
thay cảnh (trên (sân khấu))
Chuyển, giao (trách nhiệm..)
he shifted the load from his left to his right shoulder
anh ta chuyển vác nặng từ vai trái sang vai phải
Dùng mưu mẹo, dùng mưu kế, xoay xở; xoay xở để kiếm sống
(từ hiếm,nghĩa hiếm) nói quanh co, nói lập lờ, nói nước đôi

Nội động từ

Thay đổi, di chuyển từ nơi này sang nơi khác, từ hướng này sang hướng khác
the wind shifted from east to north
gió chuyển từ đông sang bắc
( (thường) + off) trút bỏ, trút lên
to shift off the responsibility
trút bỏ trách nhiệm; trút trách nhiệm (cho ai)
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) sang (số) (trong xe có động cơ)
to shift out of first into second
đổi từ số một sang số hai
learn to shift gear at the right moment
hãy học cách sang số đúng lúc
(thông tục) chuyển động nhanh
(từ cổ,nghĩa cổ) thay quần áo
to shift one's ground
thay đổi ý kiến, lập trường (trong cuộc thảo luận)
to shift for oneself
tự xoay xở
to shift and prevaricate
nói quanh co lẩn tránh

hình thái từ

Chuyên ngành

Cơ - Điện tử

Sự dịch chuyển, sự sang số,sự thay đổi tốc độ, ca, kíp, (v) dịch chuyển, sang số, gạt

Giao thông & vận tải

dịch chuyển (tải trọng)
đổi hướng (gió)

Xây dựng

ca làm việc
cắt chuyển vị
độ dời ngang
đội công nhân
đội công tác
phay (dịch) ngang
sự dịch chuyển

Giải thích EN: To change in position, rate, status, and so on; specific uses include: in masonry, a type of brick and building stone layup wherein vertical joints are non-continuous. Also, BREAKING JOINT.

Giải thích VN: Chỉ sự thay đổi vị trí, tốc độ trạng thái v.v...; thường được sử dụng trong các công trình xây để chỉ một loại gạch và đá chồng lên nhau tại các đường nối dọc không liên tục.

Y học

đổi chỗ, chuyển dịch, sự trao đổi

Kỹ thuật chung

bập bênh
chuyển vị
khuyết tật đúc
shift shielding
khuyết tật (đúc)
kíp
di chuyển
dịch
accumulator shift instruction
lệnh dịch thay tổng
alphabetic shift
dịch chuyển chữ cái
Amplitude Modulation with Phase Shift Keying (AMPSK)
điều chế biên độ với khóa dịch pha
Amplitude Shift Keying (ASK)
đánh tín hiệu dịch biên độ
arithmetic shift
dịch chuyển số học
arithmetic shift
phép dịch số học
arithmetic shift
sự dịch chuyển số học
ASK (amplitudeshift keying)
khóa dịch biên độ
ASK (amplitudeshift keying)
sự định tín hiệu dịch biên độ
Audio Frequency Shift Keying (AFSK)
điều chế dịch tần âm thanh
audio frequency-shift modulation
sự điều chế dịch âm tần
Automatic Frequency Shift Keying (AFSK)
điều chế dịch tần tự động
backward lead, backward shift
sự dịch chuyển ngược
binary phase shift keying (BPSK)
đánh tín hiệu dịch pha nhị phân
Binary Phase-Shift Keying (BPSK)
khóa dịch pha nhị phân
binary shift
dịch chuyển nhị phân
binary shift
sự chuyển dịch nhị phân
BPSK (binaryphase-shift keying)
khóa dịch pha nhị phân
brush shift
sự xê dịch chổi (điện)
carrier shift
dịch sóng mang
carrier shift
sự chuyển dịch tần số
case shift
dịch bậc
circuit shift
dịch chuyển mạch
circular shift
dịch chuyển vòng
circular shift
dịch chuyển vòng quanh
circular shift
sự dịch chuyển quay vòng
Coherent Frequency Shift Keying (CFSK)
điều chế dịch tần nhất quần
color shift
độ dịch màu
color shift
sự dịch màu
colour shift
độ dịch màu
colour shift
sự dịch màu
Continuous Frequency Shift Keying (CPFSK)
khóa dịch tần liên tục
Continuous Phase Shift Keying (CPSK)
khóa dịch pha liên tục
CPFSK (continuousphase frequency shift keying)
sự đánh tín hiệu dịch tần pha liên tục
CPSK (coherentphase shift keying)
sự đánh tín hiệu dịch pha phù hợp
cycle shift
sự chuyển dịch chu trình
cyclic shift
sự chuyển dịch tuần hoàn
cyclic shift
sự dịch chuyển quay vòng
cyclic shift
sự dịch chuyển tuần hoàn
cyclic shift
sự dịch chuyển vòng
Differential Phase - Shift Keying (DPSK)
điều chế dịch pha vi sai
Doppler shift
dịch chuyển Doppler
Doppler shift
độ dịch Doppler
Doppler shift
sự dịch chuyển Doppler
Doppler shift of the transmitted frequency
sự dịch chuyển Doppler của tần số phát
Double Frequency Shift Keying (DFSK)
khóa dịch tần kép
dynamic shift register
thanh ghi dịch vụ động
ecyclic shift
dịch chuyển vòng
end-around shift
dịch chuyển vòng
end-around shift
sự chuyển dịch vòng quanh
fast frequency shift keying
sự đánh tín hiệu dịch tần nhanh
FIGS (figuresshift)
dịch chuyển hình
Figure - Shift (FS)
dịch hình
figure shift
dịch chuyển hình
figures shift (FIGS)
dịch chuyển hình
frequency shift
chuyển dịch tần số
frequency shift
độ dịch tần
frequency shift
sự dịch tần
frequency shift
sự dịch tần số
frequency shift converter
bộ chuyển đổi dịch tần số
frequency shift keying
đánh tín hiệu dịch tần
frequency shift keying
điều biến dịch tần số
frequency shift modulation
sự biến điệu dịch tần
frequency shift-FS
sự dịch chuyển tần số
frequency-shift compensating
sự bù dịch tần số
frequency-shift transmission
sự truyền dịch tần số
FSK (frequencyshift keying)
sự đánh tín hiệu dịch tần số
Gaussian Minimum Shift Keying (GMSK)
Khóa dịch cực tiểu Gauxơ
Gaussian Minimum Shift Keying Frequency Modulation (GMSK-FM)
Khóa dịch cực tiểu Gauxơ-điều tần
gravitational red shift
dịch chuyển đỏ do hấp dẫn
incremental frequency shift
sự dịch tần số tăng
isotope shift
dịch chuyển (do) đồng vị
Knight shift
độ dịch chuyển Knight
Lamb shift
dịch chuyển Lamb
Lamb shift
độ dịch chuyển Lamb
language shift
sự dịch chuyển ngôn ngữ
left shift
dịch chuyển về bên trái
left shift
dịch trái
left shift (bitwise, arithmetic)
dịch trái
left-shift operator
toán tử dịch trái
letter shift
sự dịch chuyển chữ
letter shift
sự dịch mẫu tự
Letter-Shift (LS)
chuyển dịch chữ
level shift
sự dịch chuyển mức
level shift
sự dịch mức
Linear Feedback Shift Register (LFSR)
bộ ghi dịch hồi tiếp tuyến tính
logic shift
phép dịch logic
logic shift
sự dịch chuyển logic
logical shift
dịch chuyển lôgic
logical shift
độ dịch chuyển lôgic
logical shift
phép dịch logic
logical shift
sự dịch chuyển logic
logical shift left
độ dịch chuyển lôgic trái
logical shift left
sự dịch chuyển logic trái
logical shift right
độ dịch chuyển lôgic phải
logical shift right
sự dịch chuyển logic phải
longitudinal shift
sự dịch dọc
magnetic shift register
bộ ghi dịch từ
magnetic shift register
thanh ghi dịch chuyển từ
mode shift
dịch chuyển kiểu
narrow band phase shift keying (NBPSK)
đánh tín hiệu dịch pha dải hẹp
NBPSK (narrowband phase shift keying)
đánh tín hiệu dịch pha dải hẹp
non-locking shift character
ký tự dịch chuyển không khóa
Offset-Quadrature Phase-Shift Keying (O-QPSK)
điều chế dịch pha cầu phương bù
palette shift
sự dịch bảng màu
perihelion shift
dịch chuyển (của) điểm cận nhật
permanent threshold shift
sự dịch chuyển nguỡng thưòng trực
phase shift
dịch chuyển pha
phase shift
độ dịch chuyển pha
phase shift
độ dịch pha
phase shift
sự dịch chuyển pha
phase shift
sự dịch pha
phase shift control
sự điều khiển dịch chuyển pha
phase shift keying
đánh tín hiệu dịch pha
phase shift keying
điều biến dịch pha
phase shift keying
sự đánh tín hiệu dịch pha
phase shift microphone
micrô dịch chuyển pha
phase-shift
dịch pha
phase-shift bridge
cầu dịch pha
phase-shift capacitor
tụ điện dịch pha
phase-shift circuit
mạch dịch pha
phase-shift control
sự điều khiển dịch pha
phase-shift discriminator
bộ phân biệt dịch pha
phase-shift distortion
méo dịch pha
phase-shift keying
sự điều biến dịch pha
phase-shift keying (PSK)
sự đánh tín hiệu dịch pha
phase-shift network
mạng dịch pha
phase-shift oscillator
bộ dao động dịch pha
picture shift
sự dịch chuyển ảnh
picture shift
sự xê dịch tần số
pitch shift
dịch độ cao âm thanh
PSK (phase-shift keying)
sự đánh tín hiệu dịch pha
QPSK (quaternaryphase shift keying)
đánh tín hiệu dịch pha một phần tư
radar Doppler shift
hiệu ứng chuyển dịch Doppler (phát hiện) vô tuyến
radial shift
sự dịch chuyển hướng tâm
red-shift
hiện tượng dịch chuyển về phía đỏ
right shift
sự dịch phải
right shift (bitwise, arithmetic)
dịch phải
right-shift operator
toán tử dịch phải
ring shift
độ dịch chuyển vòng
shift (vs)
dịch chuyển
Shift Arithmetic Right (SAR)
dịch số học bên phải
shift arithmetic unit
bộ số học dịch chuyển
shift character
ký tự dịch chuyển
shift control
sự điều khiển dịch chuyển
shift control character
ký tự điều khiển dịch chuyển
shift current
dòng điện chuyển dịch
shift fault
đứt gãy dịch chuyển xiên
shift fault
phay dịch chuyển xiên
shift function
chức năng dịch chuyển
shift group
nhóm dịch chuyển
shift instruction
lệch dịch
shift instruction
lệnh dịch chuyển
shift lock
khóa dịch chuyển (trên máy đánh chữ)
Shift Logical Left (SHL)
dịch lôgic bên trái
Shift Logical Right (SHR)
dịch lôgic bên phải
shift operator
phép dịch
shift out (SO)
sự dịch chuyển ra
shift register
bộ ghi dịch
shift register
dịch thanh ghi
shift register
thanh ghi dịch
Shift Register (SR)
bộ ghi dịch
Shift Register generator (SRG)
bộ tạo chức năng ghi dịch
Shift-In (SI)
đưa vào, dịch vào
shift-in character
kí tự dịch vào
Shift-Out (SO)
dịch ra từ thanh ghi
shift-out character
kí tự dịch chuyển ra
shift-out character
kí tự dịch ra
shift-out character
dịch trái
shift-right
dịch phải
signal frequency shift
sự dịch tần số tín hiệu
single shift
chuyển dịch đơn
span shift
độ dịch chuyển tầm đo
temporary threshold shift
sự dịch chuyển ngưỡng thời gian
threshold shift
sự dịch chuyển ngưỡng
zero shift
sự dịch chuyển số không
dịch chuyển
alphabetic shift
dịch chuyển chữ cái
arithmetic shift
dịch chuyển số học
arithmetic shift
sự dịch chuyển số học
backward lead, backward shift
sự dịch chuyển ngược
binary shift
dịch chuyển nhị phân
circuit shift
dịch chuyển mạch
circular shift
dịch chuyển vòng
circular shift
dịch chuyển vòng quanh
circular shift
sự dịch chuyển quay vòng
cyclic shift
sự dịch chuyển quay vòng
cyclic shift
sự dịch chuyển tuần hoàn
cyclic shift
sự dịch chuyển vòng
Doppler shift
dịch chuyển Doppler
Doppler shift
sự dịch chuyển Doppler
Doppler shift of the transmitted frequency
sự dịch chuyển Doppler của tần số phát
ecyclic shift
dịch chuyển vòng
end-around shift
dịch chuyển vòng
FIGS (figuresshift)
dịch chuyển hình
figure shift
dịch chuyển hình
figures shift (FIGS)
dịch chuyển hình
frequency shift-FS
sự dịch chuyển tần số
gravitational red shift
dịch chuyển đỏ do hấp dẫn
isotope shift
dịch chuyển (do) đồng vị
Knight shift
độ dịch chuyển Knight
Lamb shift
dịch chuyển Lamb
Lamb shift
độ dịch chuyển Lamb
language shift
sự dịch chuyển ngôn ngữ
left shift
dịch chuyển về bên trái
letter shift
sự dịch chuyển chữ
level shift
sự dịch chuyển mức
logic shift
sự dịch chuyển logic
logical shift
dịch chuyển lôgic
logical shift
độ dịch chuyển lôgic
logical shift
sự dịch chuyển logic
logical shift left
độ dịch chuyển lôgic trái
logical shift left
sự dịch chuyển logic trái
logical shift right
độ dịch chuyển lôgic phải
logical shift right
sự dịch chuyển logic phải
magnetic shift register
thanh ghi dịch chuyển từ
mode shift
dịch chuyển kiểu
non-locking shift character
ký tự dịch chuyển không khóa
perihelion shift
dịch chuyển (của) điểm cận nhật
permanent threshold shift
sự dịch chuyển nguỡng thưòng trực
phase shift
dịch chuyển pha
phase shift
độ dịch chuyển pha
phase shift
sự dịch chuyển pha
phase shift control
sự điều khiển dịch chuyển pha
phase shift microphone
micrô dịch chuyển pha
picture shift
sự dịch chuyển ảnh
radial shift
sự dịch chuyển hướng tâm
red-shift
hiện tượng dịch chuyển về phía đỏ
ring shift
độ dịch chuyển vòng
shift arithmetic unit
bộ số học dịch chuyển
shift character
ký tự dịch chuyển
shift control
sự điều khiển dịch chuyển
shift control character
ký tự điều khiển dịch chuyển
shift fault
đứt gãy dịch chuyển xiên
shift fault
phay dịch chuyển xiên
shift function
chức năng dịch chuyển
shift group
nhóm dịch chuyển
shift instruction
lệnh dịch chuyển
shift lock
khóa dịch chuyển (trên máy đánh chữ)
shift out (SO)
sự dịch chuyển ra
shift-out character
kí tự dịch chuyển ra
span shift
độ dịch chuyển tầm đo
temporary threshold shift
sự dịch chuyển ngưỡng thời gian
threshold shift
sự dịch chuyển ngưỡng
zero shift
sự dịch chuyển số không
độ chênh lệch
shift of the magnetic fluxes
độ chênh lệch từ thông
độ dịch chuyển
Knight shift
độ dịch chuyển Knight
Lamb shift
độ dịch chuyển Lamb
logical shift
độ dịch chuyển lôgic
logical shift left
độ dịch chuyển lôgic trái
logical shift right
độ dịch chuyển lôgic phải
phase shift
độ dịch chuyển pha
ring shift
độ dịch chuyển vòng
span shift
độ dịch chuyển tầm đo
độ địch tần (vô tuyến vũ trụ)
làm dịch (chuyển)
làm trượt
phay
shift fault
phay dịch chuyển xiên
sự bập bênh
sự chuyển dịch
binary shift
sự chuyển dịch nhị phân
carrier shift
sự chuyển dịch tần số
cycle shift
sự chuyển dịch chu trình
cyclic shift
sự chuyển dịch tuần hoàn
end-around shift
sự chuyển dịch vòng quanh
sự chuyển mạch
sự di động
sự dời chỗ
sự sang số
floor shift
sự sang số chân
floor shift
sự sang số ở sàn
stick shift
sự sang số bằng cần
sự thay đổi
gear shift
sự thay đổi tốc độ
phase shift
sự thay đổi pha
shift shielding
sự thay đổi (tốc độ)
sang số
floor shift
sự sang số chân
floor shift
sự sang số ở sàn
gear shift
cấu sang số
gear shift
cấu sang số truyền động
gear shift lever
cần sang số (xe hơi)
gear shift lever fulcrum ball
quả gối cần sang số
gear shift lever knob
cần sang số
shift (er) fork
cần sang số
shift fork
cần sang số (điều khiển bánh răng)
shift interlock
khóa càng sang số
shift shielding
sự sang số
shift up
sang số (nhanh hơn)
shift up
sang số (nhanh)
stick shift
sự sang số bằng cần

Kinh tế

ca
ca làm (ngày, đêm...)
đội
sự biến đổi
sự di động
toán (thợ làm ca)

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
about-face * , alteration , bend , change , changeover , conversion , deflection , deviation , displacement , double , fault , modification , move , passage , permutation , rearrangement , removal , shifting , substitution , tack , transfer , transference , transformation , transit , translocation , turn , variation , veering , yaw , artifice , contrivance , craft , device , dodge , equivocation , evasion , expediency , expedient , gambit , hoax , makeshift , maneuver , ploy , recourse , refuge , resort , resource , ruse , stopgap * , strategy , substitute , subterfuge , wile , bout , go , period , spell , stint , time , tour , trick , working time , commutation , exchange , interchange , switch , trade , transposition , hitch , inning , stretch , watch , stopgap , twist , dislocation , disturbance , movement , metamorphosis , mutation , transfiguration , translation , transmogrification , transmutation , transubstantiation , chemise , lubricity , metastasis , stratagem
verb
about-face * , alter , blow hot and cold * , bottom out , budge , change , change gears , cook * , deviate , dial back , dislocate , displace , disturb , do up * , drift , exchange , fault , flip-flop * , hem and haw * , move , move around , move over , rearrange , recalibrate , relocate , remove , replace , reposition , ship , shuffle , slip , stir , substitute , swap places , swerve , switch over , tack , transfer , transmogrify , transpose , turn , turn around , turn the corner , turn the tables , vacillate , vary , veer , waffle , yo-yo , commute , interchange , switch , trade , shake , maneuver , avert , deflect , divert , pivot , swing , do , fare , fend , get along , get by , muddle through , arrange , conversion , convert , dispose , divide , dodge , evade , expedient , fluctuate , fluctuation , group , intermit , jump , metastasize , palter , period , quibble , quirk , relay , spell , stint , stratagem , subterfuge , swap , tour , transition , trick

Từ trái nghĩa

noun
deactivation , maintenance , stagnation
verb
deactivate , remain , stagnate

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ca đêm, thời gian làm đêm, ca đêm, Từ đồng nghĩa: noun, anchor watch , dogwatch , graveyard shift , lobster shift , swing shift , third shift
  • dịch chuyển lôgic, độ dịch chuyển lôgic, phép dịch logic, sự dịch chuyển logic, logical shift left, độ dịch chuyển lôgic trái, logical shift
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, làm lệch pha, dịch pha, phase-shift circuit, mạch dịch pha, phase-shift network, mạng dịch pha
  • sự dịch chuyển ngưỡng, permanent threshold shift
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, bộ chữ shift-jis,
  • sự điều khiển dịch chuyển, phase shift control, sự điều khiển dịch chuyển pha
  • phím shift, nút nhấn đổi chữ hoa trên máy chữ, phím chuyển đổi (máy vi tính),
  • Thành Ngữ:, to be at one's last shift, cùng đường
  • Idioms: to be at the last shift, cùng đường
  • Idioms: to be on the night -shift, làm ca đêm

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top