Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Addition

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the act or process of adding or uniting.
the process of uniting two or more numbers into one sum, represented by the symbol +.
the result of adding.
something added.
a wing, room, etc., added to a building, or abutting land added to real estate already owned.
Chemistry . a reaction in which two or more substances combine to form another compound. ?

Idiom

in addition to
as well as; besides
In addition to directing the play, she designed most of the scenery.

Antonyms

noun
decrease , deduction , lessening , loss , reduction , shrinkage , subtraction , withdrawal , detraction

Synonyms

noun
accession , adding , adjoining , affixing , annexation , attachment , augmentation , enlargement , extension , inclusion , increasingnotes:an addition is something that , when added , serves simply to augment or extend that to which it has been added , leaving the character of the original unchanged; an addendum forms a separate distinguishable portion of the whole and it first meant \'a thing to be added\' , accessory , accretion , accrual , addendum , additive , adjunct , aggrandizement , annex , appendage , appendix , bonus , boost , commission , dividend , enhancement , expansion , extra , gain , hike , increase , increment , option , profit , raise , reinforcement , rise , supplement , wingnotes:an addition is something that , accruing , computing , counting , enlarging , expanding , increasing , reckoning , summation , summing , tabulating , totaling , totingnotes:an addition is something that , totalization , acquisition , amendment , calculation , codicil , joining , more , postscript , rider , suffix , wing

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • addition of an adjunct.
  • with that., in addition to that., following upon that; thereupon.
  • together with that; in addition to that., following upon that.
  • more by the addition of; increased by, with the addition of; with, involving or noting addition
  • a supplement to a will, containing an addition
  • work done in addition to one's regular work, as in intervals of leisure.
  • to add over and above; join as a further addition; add besides.
  • to add over and above; join as a further addition; add besides.
  • the act of amending or the state of being amended., an alteration of or addition
  • moreover; furthermore; also, in addition

Xem tiếp các từ khác

  • Additional

    added; more; supplementary, adjective, adjective, additional information ., necessary, added , affixed , appended , further , increased , more , new ,...
  • Additionally

    added; more; supplementary, adverb, additional information ., also , besides , further , furthermore , item , likewise , more , moreover , still , too...
  • Additive

    something that is added, as one substance to another, to alter or improve the general quality or to counteract undesirable properties, nutrition ., characterized...
  • Addle

    to make or become confused., to make or become rotten, as eggs., mentally confused; muddled., rotten, verb, addle eggs ., befuddle , bewilder , confound...
  • Addle-head

    a person with confused ideas; incapable of serious thought
  • Addle brained

    having a muddled or confused mind; foolish, silly, or illogical.
  • Addled

    to make or become confused., to make or become rotten, as eggs., mentally confused; muddled., rotten, adjective, adjective, addle eggs ., clear , understanding,...
  • Addlepated

    addlebrained., adjective, addled , confounded , confusional , muddle-headed , perplexed , turbid
  • Address

    a speech or written statement, usually formal, directed to a particular group of persons, a direction as to the intended recipient, written on or attached...
  • Addressee

    the person, company, or the like to whom a piece of mail is addressed.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Seasonal Verbs

1.311 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

Occupations II

1.500 lượt xem

A Workshop

1.833 lượt xem

Cars

1.967 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Restaurant Verbs

1.397 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 18/05/21 07:24:04
    Loài người cho em hỏi:
    Nghĩa chung của từ "locker key" là gì ạ?
    Đa tạ!
    103335149877650805236 đã thích điều này
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      3 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
    • Bibi
      0 · 17/05/21 08:44:52
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      1 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
Loading...
Top