Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Hardened

Nghe phát âm


Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Cơ khí & công trình

đã đông cứng

Cơ - Điện tử

(adj) được tôi, được làm cứng

Xây dựng

đã tôi

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
accustomed , benumbed , callous , case-hardened , coldhearted , contemptuous , cruel , disdainful , habituated , hard-as-nails , hard-bitten , hard-boiled * , hardhearted * , heartless , impenetrable , impious , inaccessible , indurated , inured , irreverent , obdurate , obtuse , prepared , resistant , seasoned , steeled , toughened , unashamed , unbending , uncaring , uncompassionate , unemotional , unrepenting , unsubmissive , cold-hearted , compassionless , hard , hard-boiled , hardhearted , stonyhearted , unfeeling , calloused , confirmed , depraved , graceless , impenitent , incorrigible , indurate , inexorable , inveterate , ossified , petrified , sclerosed , sclerotic , seared

Từ trái nghĩa

adjective
compassionate , feeling , kind , nice , sympathetic

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, tôi không khí, tôi trong không khí, air-hardened steel, thép tôi không khí
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Từ đồng nghĩa: adjective, callous , cold-hearted , hard , hard-boiled , hardened

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top