Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Awkwardness

Nghe phát âm

Mục lục

/´ɔ:kwədnis/

Thông dụng

Danh từ
Sự vụng về
Sự lúng túng, sự ngượng nghịu
Sự bất tiện; sự khó khăn
Sự khó xử, sự rắc rối

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
amateurishness , artlessness , boorishness , cloddishness , coarseness , crudeness , gawkiness , gracelessness , greenness , ignorance , inability , incompetence , ineptitude , ineptness , inexpertness , maladroitness , oafishness , rudeness , tactlessness , uncoordination , uncouthness , ungainliness , unskillfulness , bulkiness , chanciness , cumbersomeness , danger , hazardousness , inconvenience , peril , perilousness , risk , troublesomeness , uncomfortableness , unhandiness , unmanageability , unwieldiness , delicacy , difficulty , discomfort , inopportuneness , painfulness , stickiness , thorniness , ticklishness , trouble , unpleasantness , untimeliness

Từ trái nghĩa

noun
artfulness , dexterity , elegance , grace , handiness , skill , convenience , ease , easiness , straightforwardness , cleverness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´klʌmzinis /, danh từ, sự vụng về, sự không khéo léo, Từ đồng nghĩa: noun, ineptitude , ungainliness , heavy-handedness , awkwardness

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top