Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Việt

Correctness

Nghe phát âm

Mục lục

/kə´rektnis/

Thông dụng

Danh từ

Sự đúng đắn, sự chính xác

Chuyên ngành

Điện lạnh

tính đúng đắn

Kỹ thuật chung

độ chính xác
sự đúng đắn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
definiteness , definitiveness , definitude , exactitude , exactness , faultlessness , fidelity , preciseness , precision , regularity , truth , bon ton , civility , correctitude , decency , decorousness , decorum , fitness , good breeding , order , orderliness , properness , rightness , seemliness , accurateness , accuracy , veraciousness , veridicality , verity , comeliness , decentness , propriety , respectability , respectableness

Từ trái nghĩa

noun
fault , flaw , imperfection , impreciseness , inaccuracy , incorrectness , inexactness , wrong , impropriety , infidelity , unacceptableness , unseemliness , unsuitability , unsuitableness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / 'ækjuritnis
  • / ´dekərəsnis
  • / vi
  • / ´prɔpənis
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Từ đồng nghĩa: noun, comeliness , correctness , decorousness , decorum , properness , propriety , respectability , respectableness , seemliness
  • nhã nhặn; sự đúng đắn, sự đoan trang (tính nết, cách cư xử), Từ đồng nghĩa: noun, correctness...
  • biểu..), Từ đồng nghĩa: noun, a man of veraciousness, một người chân thực, accuracy , correctness...
  • đáng, tính lịch sự, Từ đồng nghĩa: noun, comeliness , correctness , decentness , decorousness , decorum , properness...

Thuộc thể loại

Xem tiếp các từ khác

  • Corrector

    / kə´rektə /, Danh từ: người sửa, người hiệu chỉnh, người phê bình, người kiểm duyệt, (điện...
  • Corrector circuit

    mạch hiệu chỉnh,
  • Corrector formula

    công thức sửa,
  • Corregidor

    Danh từ: (sử học) chánh án toà án thành phố tây ban nha,
  • Correlate

    / v., adj. ˈkɔrəˌleɪt , ˈkɒrəˌleɪt  ; n. ˈkɔrəlɪt , ˈkɔrəˌleɪt , ˈkɒrəlɪt , ˈkɒrəˌleɪt /, Danh...
  • Correlated

    được liên hệ với, được liên kết với, tương ứng với, tương quan, correlated colour temperature, nhiệt độ màu tương quan,...
  • Correlated atrophy

    teo bộ phận tương quan,
  • Correlated colour temperature

    nhiệt độ màu tương quan,
  • Correlated state

    trạng thái cân bằng động lực,
  • Correlated sub-query

    câu hỏi phụ tương quan,

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top