Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Covet

Nghe phát âm

Mục lục

/´kʌvit/

Thông dụng

Ngoại động từ

Thèm thuồng, thèm muốn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
aspire to , begrudge , choose , crave , desiderate , envy , fancy , hanker for , have eye on , have hots for , itch for , long for , lust after , spoil for , thirst for , want , wish for , yearn for , yen for , grudge , ache , hanker , long , pant , pine , wish , yearn , aspire , desire , lust , thirst

Từ trái nghĩa

verb
abjure , be generous , give , not want

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top