Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Enlightenment

Nghe phát âm

Mục lục

/in´laitənmənt/

Thông dụng

Danh từ

Sự làm sáng tỏ, sự khai sáng
Điều làm sáng tỏ
age of enlightenment
thời đại ánh sáng


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
broad-mindedness , civilization , comprehension , cultivation , culture , edification , education , information , insight , instruction , knowledge , learning , literacy , open-mindedness , refinement , sophistication , teaching , wisdom , awareness , bodhi , illumination , nirvana , revelation , truth , understanding

Từ trái nghĩa

noun
bewilderment , confusion , ignorance , puzzlement

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, age of enlightenment, thời đại ánh sáng
  • ">Từ đồng nghĩa: noun, Từ trái nghĩa: noun, bookishness , brains , cultivation , culture , enlightenment...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top