Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Flea

Nghe phát âm

Mục lục

/fli:/

Thông dụng

Danh từ

(động vật học) con bọ chét
bọ chét
o flay a flea the hide and tallow
to skin a flea for its hide
rán sành ra mỡ, keo cú bủn xỉn
if you lie down with dogs you'll get up with fleas
gần mực thì đen
A flea in one's ear
(thông tục) sự khiển trách nặng nề
Sự từ chối phũ phàng; sự cự tuyệt phũ phang
to go away with a flea in one's ear
bị khiển trách nặng nề
to send somebody away with a flea in his ear

Xem ear

Chuyên ngành

Y học

bọ chét

Các từ tiếp theo

  • Flea-bag

    / ´fli:¸bæg /, danh từ, (từ lóng) chăn chui, (từ mỹ,nghĩa mỹ) người đàn bà nhếch nhác,
  • Flea-bite

    / ´fli:¸bait /, danh từ, chỗ bọ chét đốt, vết đỏ nhỏ trên da súc vật, (nghĩa bóng) sự phiền hà nhỏ; điều nhỏ mọn,...
  • Flea-bitten

    Tính từ: bị bọ chét đốt, lốm đốm đỏ (da súc vật), (từ mỹ,nghĩa mỹ) bệ rạc, tiều tuỵ,...
  • Flea-pit

    Danh từ: (từ lóng) ổ rệp (rạp hát...)
  • Flea-wort

    Danh từ, (thực vật học): cây thổ mộc hương hoa vàng, cây mã đề nhuận tràng (hạt dùng làm...
  • Flea market

    Danh từ: chợ trời, Kỹ thuật chung: chợ trời, Kinh...
  • Fleaking

    lợp nhà bằng tranh,
  • Fleam

    / fli:m /, danh từ, lưỡi trích (để trích máu ngựa),
  • Fleam tooth

    răng tam giác,
  • Fleas

    ,

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

At the Beach II

320 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem

Highway Travel

2.654 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem

Map of the World

630 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Birds

357 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top