Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Impute

Nghe phát âm

Mục lục

/im´pju:t/

Thông dụng

Ngoại động từ

Đổ (tội...) cho, quy (tội...) cho
to impute a blame to someone
đổ lỗi cho ai

hình thái từ

Chuyên ngành

Kinh tế

gán cho
gán cho (tội phí...)
quy cho
ước tính cho

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
accredit , accuse , adduce , ascribe , assign , blame , brand , censure , charge , credit , hang something on , hint , indict , insinuate , intimate , lay , pin on , refer , reference , stigmatize , affix , fasten , place , allege , attribute , consider , count , impart , implicate

Từ trái nghĩa

verb
defend , guard , help , protect

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top