Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Credit

Nghe phát âm
/ˈkrɛdɪt/

Thông dụng

Danh từ

Sự tin, lòng tin
to give credit to a story
tin một câu chuyện
Danh tiếng; danh vọng, uy tín
a man of the highest credit
người có uy tín nhất
to do someone credit; to do credit to someone
làm ai nổi tiếng
to add to someone's credit
tăng thêm danh tiếng cho ai
Nguồn vẻ vang; sự vẻ vang
he is a credit to the school
nó làm vẻ vang cho cả trường
Thế lực, ảnh hưởng
Công trạng
to take (get) credit for; to have the credit of
hưởng công trạng về (việc gì)
Sự cho nợ, sự cho chịu, tín dụng
to buy on credit
mua chịu
to sell on credit
bán chịu
letter of credit
thư tín dụng
(tài chính) tiền gửi ngân hàng
(kế toán) bên có
(giáo dục) tín chỉ
Công nhận ai có (công trạng, đức tính gì)

Ngoại động từ

Tin
to credit a story
tin một câu chuyện
Công nhận, cho là
to credit someone with courage
công nhận ai là can đảm
(kế toán) vào sổ bên có

Cấu trúc từ

to give someone credit for
ghi vào bên có của ai (một món tiền...)
Công nhận ai có (công trạng, đức tính gì)

Chuyên ngành

Mục lục

Xây dựng

khoản (cho) vay

Kinh tế

bên có (của tài khoản)
cho nợ (trả sau)
danh tiếng
ghi vào bên có
ghi có
học phần
sự cho vay
sự thiếu chiu
sự tin cậy
sự tín dụng (trong thương nghiệp)
thanh vọng
thư sáng tạo
thư tín dụng
acceptance letter of credit
thư tín dụng nhận trả
accepted credit
thư tín dụng đã nhận trả
advice of letter of credit
giấy báo thư tín dụng
aggregate amount of letter of credit
tổng hạn ngạch thư tín dụng,
aggregate amount of letter of credit
tổng số tiền của thư tín dụng
amendment of letter of credit
việc điều chỉnh thư tín dụng
ancillary credit
thư tín dụng phụ
anticipatory (letterof) credit
thư tín dụng dự chi
applicant for letter of credit
người yêu cầu mở thư tín dụng
application for letter of credit
đơn yêu cầu mở thư tín dụng
application for letter of credit
thư yêu cầu mở thư tín dụng
arrange a credit (to...)
sắp xếp mở một thư tín dụng
assignable letter of credit
thư tín dụng chuyển nhượng được
back to back letter of credit
thư tín dụng giáp lưng
back-to-back (letterof) credit
thư tín dụng giáp lưng
banker's acceptance credit
thư tín dụng nhận trả của ngân hàng
bill drawn on letter of credit
hối phiếu ký phát trên thư tín dụng
blank credit
thư tín dụng để trống (không ghi số tiền tín dụng)
blank letter of credit
thư tín dụng để trống (không ghi số tiền)
buyer's usance (letterof) credit
thư tín dụng kỳ hạn xa của bên mua
cable credit
thư tín dụng điện báo
circular letter of credit
thư tín dụng lưu động
claused letter of credit
thư tín dụng kèm điều khoản phụ
clean letter of credit
thư tín dụng trơn
clean payment credit
thư tín dụng chi trả chừa trống
commercial credit
thư tín dụng thương mại
commercial documentary letter of credit
thư tín dụng thương mại kèm chứng từ
commercial letter of credit
thư tín dụng thương mại
commercial letter of credit
thư tín dụng thương nghiệp
condition in the letter of credit
điều kiện thư tín dụng
confirmation of credit
xác nhận thư tín dụng
confirmed letter of credit
thư tín dụng xác nhận
confirmed letter of credit
thư tín dụng có bảo chi
confirmed letter of credit
thư tín dụng đã xác nhận
continuing credit
thư tín dụng tuần hoàn
covering letter of credit
thư tín dụng (được nêu trong hợp đồng)
credit amount
số tiền thư tín dụng
credit bill
hối phiếu thư tín dụng
credit bill
hồi phiếu thư tín dụng
credit terms
điều kiện thư tín dụng
date of letter of credit
ngày của thư tín dụng
deferred payment letter of credit
thư tín dụng hoãn lại trả tiền
deferred sight credit
thư tín dụng xem phiếu sau
direct letter of credit
thư tín dụng trực tiếp
divisible letter of credit
thư tín dụng chia nhỏ
dollar credit
thư tín dụng chứng từ viết bằng đô-la
establishment of letter of credit
việc mở thư tín dụng
examination of letter of credit
sự kiểm tra thư tín dụng
expiry date of (letterof) credit
ngày hết hiệu lực của thư tín dụng
export letter of credit
thư tín dụng xuất khẩu
extend letter of credit
triển hạn thư tín dụng
extend letter of credit (to...)
triển hạn thư tín dụng
extended credit
thư tín dụng triển hạn
financial centre acceptance credit
thư tín dụng nhận trả của trung tâm tài chính
foreign currency credit
thư tín dụng ngoại tệ
fraction able credit
thư tín dụng chia nhỏ
fraction able credit
thư tín dụng có thể nhân nhượng
general credit
thư tín dụng ngỏ
general credit
thư tín dụng tổng quát
general credit
thư tín dụng chung
general letter of credit
thư tín dụng không đích danh
green clause credit
thư tín dụng điều khoản xanh
guaranteed letter of credit
thư tín dụng (có) bảo đảm
irrevocable letter of credit
thư tín dụng không thể triệt tiêu
issuing point acceptance credit
thư tín dụng nhận trả của nơi mở
letter of credit at sight
thư tín dụng thanh toán ngay
letter of credit terms
điều kiện thư tín dụng
letter of credit with red clause
thư tín dụng với điều khoản đỏ
Limited L/C (letterof credit)
thư tín dụng hạn chế (nơi thanh toán)
limited letter of credit
thư tín dụng lưu thông hạn chế
limited letter of credit
thư tín dụng (du lịch) lưu thông hạn chế
local credit
thư tín dụng tại chỗ
local currency credit
thư tín dụng bằng tiền trong nước
London acceptance credit
thư tín dụng nhận trả của Luân đôn
master credit
thư tín dụng gốc
merchant's letter of credit
thư tín dụng của thương nhân
monthly revolving credit
thư tín dụng tuần hàng tháng
monthly revolving credit
thư tín dụng tuần hoàn hàng tháng
negotiable letter of credit
thư tín dụng chiết khấu
negotiable letter of credit
thư tín dụng có thể nhượng mua
negotiation credit
thư tín dụng chiết khấu
New York acceptance credit
thư tín dụng nhận trả của Nữu Ước
non-cumulative (revolving) credit
thư tín dụng (tuần hoàn) không tích lũy
non-revolving credit
thư tín dụng không tuần hoàn
notation credit
thư tín dụng ghi số
open letter of credit
thư tín dụng ngỏ
open letter of credit
thư tín dụng trơn
ordinary credit
thư tín dụng thường
original credit
thư tín dụng gốc
payment against document credit
thư tín dụng trả theo chứng từ
payment against draft credit
thư tín dụng thu theo hối phiếu
performance letter of credit
thư tín dụng thực hiện
periodic credit
thư tín dụng tuần hoàn chu kỳ
prime credit
thư tín dụng chính
prime credit
thư tín dụng chính (trong thư tín dụng giáp lưng)
reciprocal letter of credit
thư tín dụng đối khai, giao dịch qua lại
red clause (letterof) credit
thư tín dụng ứng trước
red clause (letterof) credit
thư tín dụng điều khoản đỏ
red clause credit
thư tín dụng với điều khoản đỏ
reimbursement credit
thư tín dụng hoàn trả
restricted letter of credit
thư tín dụng hạn chế
revocable credit
thư tín dụng hủy ngang, có thể triệt tiêu
Revocable L/C (letterof credit)
thư tín dụng có thể hủy ngang
revocable unconfirmed credit
thư tín dụng hủy ngang không xác nhận
revocable unconfirmed credit
thư tín dụng hủy ngang, không xác nhận
revolving credit
thư tín dụng tuần hoàn
revolving letter of credit
thư tín dụng tuần hoàn
secondary credit
thư tín dụng (giáp lưng) phụ thuộc
seller's since letter of credit
thư tín dụng kỳ hạn xa của bên bán
seller's usance (letterof) credit
thư tín dụng kỳ hạn xa của bên bán
sight credit
thư tín dụng trả ngay
simple credit
thư tín dụng không xác nhận
simple credit
thư tín dụng đơn thuần
special advised credit
thư tín dụng chỉ định
special letter of credit
thư tín dụng đặc định
specially advised credit
thư tín dụng thông báo đặc biệt
specially advised credit
thư tín dụng chỉ định
stand-by letter of credit
thư tín dụng bảo đảm
standby letter of credit
thư tín dụng dự phòng
subsidiary credit
thư tín dụng phụ thuộc
subsidiary credit
thư tín dụng giáp lưng
terms of credit
điều kiện, điều khoản (thư) tín dụng
third party letter of credit
thư tín dụng người thứ ba
third-party letter of credit
thư tín dụng của người thứ ba
time letter of credit
thư tín dụng có kì hạn
time letter of credit
thư tín dụng có kỳ hạn
transfer of letter of credit
sự chuyển nhượng thư tín dụng
transferable and divisible credit
thư tín dụng có thể chuyển nhượng và chia cắt
travel's credit
thư tín dụng du lịch
traveller's credit
thư tín dụng du lịch
traveller's letter of credit
thư tín dụng lữ hành
traveller's letter of credit
thư tín dụng của người du lịch
traveller's letter of credit
thư tín dụng du lịch
unassignable letter of credit
thư tín dụng không chuyển nhượng
unclaused credit
thư tín dụng không kèm điều khoản
unconfirmed credit
thư tín dụng không xác nhận
unconfirmed irrevocable credit
thư tín dụng không hủy ngang không xác nhận
unconfirmed irrevocable credit
thư tín dụng không hủy ngang, không xác nhận
unconfirmed letter of credit
thư tín dụng không xác nhận
unexpired letter of credit
thư tín dụng chưa quá hạn
unexpired letter or credit
thư tín dụng chưa quá hạn
usance credit
thư tín dụng có kỳ hạn
with recourse letter of credit
thư tín dụng có quyền truy đòi
without letter of credit transaction
giao dịch không có thư tín dụng
without recourse letter of credit
thư tín dụng miễn truy đòi
tín dụng
acceptance credit
tín dụng chấp nhận
acceptance letter of credit
thư tín dụng nhận trả
accepted credit
thư tín dụng đã nhận trả
adjustment credit
tín dụng điều chỉnh
advice of letter of credit
giấy báo thư tín dụng
aggregate amount of letter of credit
tổng hạn ngạch thư tín dụng,
aggregate amount of letter of credit
tổng số tiền của thư tín dụng
agricultural credit
tín dụng nông nghiệp
Agricultural Credit corporation
Công ty Tín dụng Nông nghiệp
amendment of letter of credit
việc điều chỉnh thư tín dụng
analysis for credit purpose
phân tích để điều tra tín dụng
ancillary credit
thư tín dụng phụ
anticipatory (letterof) credit
thư tín dụng dự chi
anticipatory (letterof) credit
tín dụng ứng trước
applicant for letter of credit
người yêu cầu mở thư tín dụng
application for letter of credit
đơn yêu cầu mở thư tín dụng
application for letter of credit
thư yêu cầu mở thư tín dụng
arrange a credit (to...)
sắp xếp mở một thư tín dụng
assignable letter of credit
thư tín dụng chuyển nhượng được
back to back letter of credit
thư tín dụng giáp lưng
back-to-back (letterof) credit
thư tín dụng giáp lưng
back-up credit
tín dụng hỗ trợ
balance of capital and credit movement
cán cân di chuyển vốn và tín dụng
bank automated credit service
dịch vụ tín dụng tự động của ngân hàng
bank credit
tín dụng ngân hàng
banker's acceptance credit
thư tín dụng nhận trả của ngân hàng
basis of credit
căn cứ tín dụng
behaviour of credit
hành vi tín dụng
bill drawn on letter of credit
hối phiếu ký phát trên thư tín dụng
blank (letter) credit
tín dụng để trống
blank (letter) credit
tín dụng khống chỉ
blank credit
thư tín dụng để trống (không ghi số tiền tín dụng)
blank credit
tín dụng không bảo đảm
blank letter of credit
thư tín dụng để trống (không ghi số tiền)
bond of credit
giấy cam kết tín dụng
bridging credit
tín dụng cấp theo tiến độ
bridging credit
tín dụng tài trợ trước
business credit
tín dụng thương mại
buyer credit
tín dụng của người mua
buyer's credit
tín dụng của người mua
buyer's credit
tín dụng người mua
buyer's credit agreement
hợp đồng tín dụng của người mua
buyer's usance (letterof) credit
thư tín dụng kỳ hạn xa của bên mua
cable credit
thư tín dụng điện báo
capital development credit
tín dụng đầu tư
cash credit
tín dụng tiền mặt
centralization of short-term credit
sự tập trung tín dụng ngắn hạn
circular letter of credit
thư tín dụng lưu động
city credit co-operatives
hợp tác xã tín dụng thành phố
clampdown on credit
sự siết chặt tín dụng
claused letter of credit
thư tín dụng kèm điều khoản phụ
clean credit
tín dụng trơn
clean letter of credit
thư tín dụng trơn
clean payment credit
thư tín dụng chi trả chừa trống
close-end credit
tín dụng không gia hạn
co-operative society of credit
hợp tác xã tín dụng
commercial credit
thư tín dụng thương mại
commercial credit
tín dụng thương mại
commercial credit
tín dụng thương nghiệp
commercial credit company
công ty tín dụng thương mại
commercial credit insurance
bảo hiểm tín dụng thương mại
commercial documentary letter of credit
thư tín dụng thương mại kèm chứng từ
commercial letter of credit
thu tín dụng thương mại
commercial letter of credit
thư tín dụng thương nghiệp
company credit
tín dụng công ty
competition and credit control
cạnh tranh và kiểm soát tín dụng
condition in the letter of credit
điều kiện thư tín dụng
confirmation of credit
xác nhận thư tín dụng
confirmed letter of credit
thư tín dụng xác nhận
confirmed letter of credit
thư tín dụng có bảo chi
confirmed letter of credit
thư tín dụng đã xác nhận
Consumer Credit Act
vật tín dụng tiêu dùng (năm 1974)
continuing credit
thư tín dụng tuần hoàn
contra credit
tín dụng đối nghịch
contractual credit
tín dụng kết ước
convertible revolving credit
tín dụng tuần hoàn chuyển đổi
cost of credit
phí tín dụng
countervailing credit
tín dụng giáp lưng
covering letter of credit
thư tín dụng (được nêu trong hợp đồng)
credit against pledge of chattels
tín dụng có thế chấp bằng động sản
credit agreement
hiệp định cho vay tín dụng
credit amount
số tiền thư tín dụng
credit analysis
phân tích tín dụng
credit analyst
nhà phân tích mức tín dụng
credit arrangements
sự sắp xếp tín dụng
credit bank
ngân hàng tín dụng
credit bill
hối phiếu thư tín dụng
credit bill
hồi phiếu thư tín dụng
credit bill
hối phiếu tín dụng
credit brokerage
sự môi giới tín dụng
credit card
thẻ tín dụng
credit card sale
bán theo thẻ tín dụng
credit co-operative
hợp tác xã tín dụng
credit contraction
sự thu hẹp tín dụng
credit control
sự kiểm soát tín dụng
credit controller
người thẩm tra tín dụng
credit creation
tạo lập tín dụng
credit crunch
thu hẹp tín dụng
credit currency
tiền tệ tín dụng
credit department
phòng tín dụng (của ngân hàng thương mại)
credit document
chứng khoán tín dụng
credit expansion
sự khuếch trương tín dụng
credit export
xuất khẩu tín dụng
credit extension
sự triển hạn thẻ tín dụng
credit facilities
cung cấp tín dụng
credit facilities
những thể thức tín dụng
credit facilities
sự phục vụ tín dụng
credit facilities
thấu chi tín dụng
credit first
tín dụng trên hết
credit for export on a consignment
tín dụng dành cho xuất khẩu ủy thác
credit freeze
hạn chế tín dụng
credit gap
sự dị biệt tín dụng
credit giver
người cấp tín dụng
credit grantee
sự bảo đảm tín dụng
credit grantee institution
quỹ bảo đảm tín dụng
credit granting
sự cấp tín dụng
credit guarantee
bảo đảm tín dụng
credit in account
tín dụng thấu chi
credit in account
tín dụng trong tài khoản
credit in foreign exchange
tín dụng ngoại hối
credit in kind
tín dụng bằng hiện vật
credit inflation
phình trướng tín dụng
credit inflation
sự lạm phát tín dụng
credit information
thông tin tín dụng
credit inquiry
thẩm tra tín dụng
credit inquiry
tư vấn tín dụng
credit instrument
công cụ tín dụng
credit instruments
công cụ tín dụng
credit instruments
phiếu khoán tín dụng
credit insurance
bảo hiểm tín dụng
credit insurance policy
đơn bảo hiểm tín dụng
credit man
nhân viên điều tra tín dụng
credit margin
giới hạn tín dụng
credit market
thị trường tín dụng
credit money
tiền tín dụng
credit multiplier
số nhân tín dụng
credit operation
nghiệp vụ tín dụng
credit outlining
định mức tín dụng
credit period
thời hạn tín dụng
credit policy
chính sách tín dụng
credit position
tình hình tín dụng
credit rating
đánh giá mức tín dụng
credit rationing
sự phân phối tín dụng
credit reference
sự tham khảo về tín dụng
credit reform
cải cách tín dụng
credit relaxation
nới lỏng tín dụng
credit report
thông báo về mức tín dụng
credit reserve
dự trữ tín dụng
credit restriction
hạn chế tín dụng
credit risk
rủi ro tín dụng
credit risks
rủi ro tín dụng
credit scoring
đánh giá rủi ro tín dụng
credit scoring
sự đánh giá rủi ro tín dụng
credit society
hội tín dụng
credit squeeze
hạn chế tín dụng
credit structure
cơ cấu tín dụng
credit system
chế độ tín dụng
credit terms
điều kiện thư tín dụng
credit terms
điều kiện tín dụng
credit theory of business cycle
thuyết tín dụng chu kỳ kinh tế
credit tight
siết chặt tín dụng
credit transaction
giao dịch tín dụng
credit union
hội tín dụng
credit-card number
số thẻ tín dụng
credit-supported commercial paper
thương phiếu bảo đảm bằng tín dụng
date of letter of credit
ngày của thư tín dụng
deal on credit
giao dịch tín dụng
deferred payment letter of credit
thư tín dụng hoãn lại trả tiền
deferred sight credit
thư tín dụng xem phiếu sau
demand for credit
sự xin vay tín dụng
development credit
tín dụng phát triển
direct letter of credit
thư tín dụng trực tiếp
discounted credit
tín dụng chiết khấu
divisible letter of credit
thư tín dụng chia nhỏ
documentary acceptance credit
tín dụng chấp nhận chứng từ
documentary credit
tín dụng chứng từ
documentary credit application
đơn xin mở tín dụng chứng từ
dollar credit
thư tín dụng chứng từ viết bằng đô-la
earmarked credit
tín dụng chuyên dùng
easier credit conditions
sự nới lỏng tín dụng
emergency credit
tín dụng khẩn cấp
equipment credit
tín dụng thiết bị
establishment of letter of credit
việc mở thư tín dụng
Euro credit
tín dụng (bằng ngoại tệ) châu Âu
examination of letter of credit
sự kiểm tra thư tín dụng
expiry date of (letterof) credit
ngày hết hiệu lực của thư tín dụng
export credit
tín dụng xuất khẩu
export credit guarantee
đảm bảo tín dụng xuất khẩu
Export Credit Guarantee Department
Cơ quan Bảo đảm Tín dụng Xuất khẩu (của chính phủ Anh)
export Credit guarantee Department
cục bảo đảm tín dụng xuất khẩu
export credit insurance
bảo hiểm tín dung xuất khẩu
export credit insurance
bảo hiểm tín dụng xuất khẩu
export credit insurance
bảo hiểm tín dụng xuất khẩu. Export insurance
export credit risk
rủi ro tín dụng xuất khẩu
export letter of credit
thư tín dụng xuất khẩu
exporter's credit
tín dụng của nhà xuất khẩu
extend letter of credit
triển hạn thư tín dụng
extend letter of credit (to...)
triển hạn thư tín dụng
extended credit
thư tín dụng triển hạn
extended credit
tín dụng gia hạn
extended credit
tín dụng kéo dài
extension of credit
sự triển hạn tín dụng
extension of credit
thư tín dụng
farm credit
tín dụng nông nghiệp
farm credit system
hệ thống tín dụng nông nghiệp
Federal Farm credit Back
ngân hàng tín dụng nông trại liên bang
Federal Farm credit System
hệ thống tín dụng nông trại liên bang
Federal Intermediate Credit Bank
ngân hàng trung gian tín dụng liên bang
financial centre acceptance credit
thư tín dụng nhận trả của trung tâm tài chính
financial credit
tín dụng tài chính
fixed credit
tín dụng cố định
Foreign Credit Insurance Association
Hiệp hội Bảo hiểm Tín dụng Nước ngoài
foreign currency credit
thư tín dụng ngoại tệ
foreign currency credit
tín dụng ngoại tệ
fraction able credit
thư tín dụng chia nhỏ
fraction able credit
thư tín dụng có thể nhân nhượng
full credit on selling price
tín dụng toàn bộ trên giá bán
full faith and credit bond
công trái tín dụng thị chính
full faith and credit debt
nợ tín dụng thị chính
general credit
thư tín dụng ngỏ
general credit
thư tín dụng tổng quát
general credit
thư tín dụng chung
general letter of credit
thư tín dụng không đích danh
government credit
tín dụng nhà nước
government credit guarantee
sự đảm bảo của tín dụng Nhà nước
green clause credit
thư tín dụng điều khoản xanh
guaranteed letter of credit
thư tín dụng (có) bảo đảm
hire-purchase credit insurance
bảo hiểm tín dụng mua trả góp
hire-purchase credit insurance
bảo hiểm tín dụng thuê mua
housing credit
tín dụng nhà ở
IDA credit
tín dụng của Hiệp hội Phát triển Quốc tế
import credit
tín dụng nhập khẩu
import credit house
tín dụng nhập khẩu
import credit insurance
hãng tín dụng nhập khẩu
installment credit
tín dụng trả dần
installment credit
tín dụng trả dần dần, trả từng kỳ
instalment credit
tín dụng trả dần
instalment credit
tín dụng trả góp
instrument of credit
công cụ tín dụng
instrument of credit
phương tiện tín dụng
intelligent credit card
thẻ tín dụng thông minh
inter-enterprise credit
tín dụng giữa các xí nghiệp
intermediate credit
tín dụng trung hạn
international credit club
câu lạc bộ tín dụng quốc tế
investment credit
tín dụng đầu tư
investment tax credit
tín dụng thuế đầu tư
irrevocable credit
tín dụng không thể hủy ngang
irrevocable letter of credit
thư tín dụng không thể triệt tiêu
issuing point acceptance credit
thư tín dụng nhận trả của nơi mở
joint credit
tín dụng liên kết
letter of credit
thư tín dụng
letter of credit (l/c, lc)
thư tín dụng
letter of credit at sight
thư tín dụng thanh toán ngay
letter of credit terms
điều kiện thư tín dụng
letter of credit with red clause
thư tín dụng với điều khoản đỏ
Limited L/C (letterof credit)
thư tín dụng hạn chế (nơi thanh toán)
limited letter of credit
thư tín dụng lưu thông hạn chế
limited letter of credit
thư tín dụng (du lịch) lưu thông hạn chế
liquidity credit
tín dụng kho bạc
local credit
thư tín dụng tại chỗ
local currency credit
thư tín dụng bằng tiền trong nước
London acceptance credit
thư tín dụng nhận trả của Luân đôn
long and medium term credit bank
ngân hàng tín dụng trung và dài hạn
long credit
tín dụng dài hạn
long-term credit bank
ngân hàng tín dụng dài hạn
marginal credit
hạn độ tín dụng
marginal credit
tín dụng biên tế
marginal credit
tín dụng định ngạch
master credit
thư tín dụng gốc
medium credit
tín dụng trung hạn
medium loan-term credit
tín dụng trung dài hạn
medium long-term credit
tín dụng trung dài hạn
medium term credit
tín dụng trung hạn
mercantile credit
tín dụng thương mại
merchant's letter of credit
thư tín dụng của thương nhân
mid-term credit
tín dụng trung hạn
money credit
tín dụng tiền tệ
monthly revolving credit
thư tín dụng tuần hàng tháng
monthly revolving credit
thư tín dụng tuần hoàn hàng tháng
motorcar credit
tín dụng xe hơi
mutual credit facilities
tín dụng hỗ huệ
negotiable letter of credit
thư tín dụng chiết khấu
negotiable letter of credit
thư tín dụng có thể nhượng mua
negotiation credit
thư tín dụng chiết khấu
negotiation credit
tín dụng chiết khấu
New York acceptance credit
thư tín dụng nhận trả của Nữu Ước
non-cumulative (revolving) credit
thư tín dụng (tuần hoàn) không tích lũy
non-revolving credit
thư tín dụng không tuần hoàn
notation credit
thư tín dụng ghi số
offset credit
tín dụng bù trừ
omnibus credit
tín dụng bao quát
open credit
tín dụng không cần vật bảo đảm
open credit
tín dụng không có bảo đảm
open credit
tín dụng ngỏ
open letter of credit
thư tín dụng ngỏ
open letter of credit
thư tín dụng trơn
open-end-credit
tín dụng không hạn chế
ordinary credit
thư tín dụng thường
original credit
thư tín dụng gốc
outward documentary credit
tín dụng chứng từ xuất khẩu
overdue credit
tín dụng quá hạn
packing (letterof) credit
tín dụng bao bì
paper credit
phiếu tín dụng
paper credit
tín dụng chỉ tệ
paper credit
tín dụng giấy
payment against document credit
thư tín dụng trả theo chứng từ
payment against draft credit
thư tín dụng thu theo hối phiếu
performance letter of credit
thư tín dụng thực hiện
periodic credit
thư tín dụng tuần hoàn chu kỳ
personal credit
tín dụng cá nhân
preferential credit
tín dụng ưu đãi
prime credit
thư tín dụng chính
prime credit
thư tín dụng chính (trong thư tín dụng giáp lưng)
private credit
tín dụng tư nhân
productive credit
tín dụng sản xuất
public credit
tín dụng nhà nước
pump-priming credit
tín dụng tài trợ ưu tiên
pump-priming credit
tín dụng tài trợ ưu tiên, hỗ trợ phát triển kinh tế
quantitative credit restriction
sự hạn chế số lượng tín dụng
quantitative credit restriction
sự hạn chế về số lượng tín dụng
real credit
tín dụng đối vật
real credit
tín dụng thực tế
real-estate credit
tín dụng nhà đất, địa ốc
reciprocal credit agreement
hiệp định tín dụng hỗ huệ
reciprocal letter of credit
thư tín dụng đối khai, giao dịch qua lại
red clause (letterof) credit
thư tín dụng ứng trước
red clause (letterof) credit
thư tín dụng điều khoản đỏ
red clause credit
thư tín dụng với điều khoản đỏ
refinance credit
tín dụng tái cấp vốn
refinance credit
tín dụng tài trợ
reimbursement credit
thư tín dụng hoàn trả
repayment (credit) risk
rủi ro hoàn trả (tín dụng)
request for credit
sự xin vay tiền tín dụng
restrict credit
hạn chế tín dụng
restrict credit (to...)
hạn chế tín dụng
restricted credit
tín dụng hạn chế
restricted letter of credit
thư tín dụng hạn chế
restriction of credit
hạn chế tín dụng
restrictive credit policy
chính sách tín dụng hạn chế
retail credit
tín dụng bán lẻ
revocable credit
thư tín dụng hủy ngang, có thể triệt tiêu
revocable credit
tín dụng có thể hủy ngang
Revocable L/C (letterof credit)
thư tín dụng có thể hủy ngang
revocable unconfirmed credit
thư tín dụng hủy ngang không xác nhận
revocable unconfirmed credit
thư tín dụng hủy ngang, không xác nhận
revolving credit
thư tín dụng tuần hoàn
revolving credit
tín dụng chu chuyển
revolving credit
tín dụng tuần hoàn
revolving credit card
thẻ tín dụng tuần hoàn
revolving letter of credit
hạn ngạch tín dụng chu chuyển
revolving letter of credit
thư tín dụng tuần hoàn
revolving line of credit
hạn ngạch tín dụng chu chuyển
roll-over credit
tín dụng cộng dồn
roll-over credit
tín dụng lãi suất thay đổi
rural credit cooperatives
hợp tác xã tín dụng nông thôn
secondary credit
thư tín dụng (giáp lưng) phụ thuộc
secured credit
tín dụng được bảo đảm
secured credit card
thẻ tín dụng được bảo đảm
selective credit control
sự kiểm soát tín dụng có tính chọn lọc
seller credit
tín dụng người bán
seller's credit
tín dụng của bên bán
seller's since letter of credit
thư tín dụng kỳ hạn xa của bên bán
seller's usance (letterof) credit
thư tín dụng kỳ hạn xa của bên bán
short credit
tín dụng ngắn hạn
short time business credit
tín dụng ngắn hạn tiền mặt
short-term credit
tín dụng ngắn hạn
shortening of credit
sự giảm bớt tín dụng
sight credit
thư tín dụng trả ngay
simple credit
thư tín dụng không xác nhận
simple credit
thư tín dụng đơn thuần
special advised credit
thư tín dụng chỉ định
special credit fund
quỹ tín dụng đặc biệt
special letter of credit
thư tín dụng đặc định
specially advised credit
thư tín dụng thông báo đặc biệt
specially advised credit
thư tín dụng chỉ định
spot credit
tín dụng cấp thời, ngắn hạn
stand-by credit
tín dụng dự phòng
stand-by letter of credit
thư tín dụng bảo đảm
standby letter of credit
thư tín dụng dự phòng
standing credit
tín dụng cấp sẵn
standing credit
tín dụng dự phòng
standing credit
tín dụng thường trực
state credit
tín dụng nhà nước
subsidiary credit
thư tín dụng phụ thuộc
subsidiary credit
thư tín dụng giáp lưng
supplemental credit
tín dụng bổ sung
supplemental credit
tín dụng phụ
supplier credit
tín dụng của người cung ứng
supplier credit
tín dụng của nhà cung cấp
supplier credit
tín dụng người cung ứng
supplier's credit
tín dụng của nhà cung ứng
swap credit
tín dụng chéo
swap credit
tín dụng ngoại hối hỗ huệ
swap credit deal
giao dịch, bán tín dụng chéo
swing credit
tín dụng kỹ thuật thanh toán bù trừ
swing credit
tín dụng qua lại
syndicated credit
tín dụng tổ hợp
system for supplement of credit standing
chế độ bổ sung tín dụng
tax credit
tín dụng thuế
telephone credit card
thẻ tín dụng điện thoại
terms of credit
điều kiện, điều khoản (thư) tín dụng
third party credit
tín dụng cho bên thứ ba
third party letter of credit
thư tín dụng người thứ ba
third-party letter of credit
thư tín dụng của người thứ ba
three C's of credit
tín dụng "3 C"
three C's of credit
tín dụng "ba C"
tight credit
tín dụng thắt chặt (trong thời kỳ lạm phát ...)
tight credit
tín dụng thắt chặt (trong thời kỳ lạm phát)
time letter of credit
thư tín dụng có kì hạn
time letter of credit
thư tín dụng có kỳ hạn
time letter of credit
tín dụng thư có kỳ hạn (ngắn hạn)
trade credit
tín dụng thương mại
trade credit on export
tín dụng (mậu dịch) xuất khẩu
trade credit on exports
tín dụng (mậu dịch) xuất khẩu
transfer of letter of credit
sự chuyển nhượng thư tín dụng
transferable and divisible credit
thư tín dụng có thể chuyển nhượng và chia cắt
transferable credit
tín dụng chuyển nhượng, có thể chuyển nhượng
transferable letter of credit
tín dụng thư khả chuyển
transit credit
tín dụng quá cảnh
transmissible credit
tín dụng chuyển nhượng
travel and entertainment credit card
thẻ tín dụng du lịch và giải trí
travel's credit
thư tín dụng du lịch
traveller's credit
thư tín dụng du lịch
traveller's letter of credit
thư tín dụng lữ hành
traveller's letter of credit
thư tín dụng của người du lịch
traveller's letter of credit
thư tín dụng du lịch
unassignable letter of credit
thư tín dụng không chuyển nhượng
unclaused credit
thư tín dụng không kèm điều khoản
unconfirmed credit
thư tín dụng không xác nhận
unconfirmed irrevocable credit
thư tín dụng không hủy ngang không xác nhận
unconfirmed irrevocable credit
thư tín dụng không hủy ngang, không xác nhận
unconfirmed letter of credit
thư tín dụng không xác nhận
unconfirmed letter of credit
tín dụng thư không có bảo đảm
unexpired letter of credit
thư tín dụng chưa quá hạn
unexpired letter or credit
thư tín dụng chưa quá hạn
unified credit
tín dụng thống nhất
usance credit
thư tín dụng có kỳ hạn
VAT credit
tín dụng thuế giá trị gia tăng
with recourse letter of credit
thư tín dụng có quyền truy đòi
without letter of credit transaction
giao dịch không có thư tín dụng
without recourse letter of credit
thư tín dụng miễn truy đòi
tín nhiệm
credit agency
hãng tư vấn về tín nhiệm
credit agent
người đại lý được tín nhiệm
credit agent
người đại lý tín nhiệm (của công ty bảo hiểm)
credit reference
tư vấn về tín nhiệm
full faith and credit
hoàn toàn tin cậy và tín nhiệm
personal credit
tín nhiệm cá nhân
tín thác
uy tín

Đồng nghĩa Tiếng Anh

N.
Belief, faith, trust, credence: I don't give much creditto what they say.
Creditation, acknowledgement oracknowledgment, attribution, ascription: Credit for inventingthe telegraph goes to Guglielmo Marconi.
Trust, confidence,faithfulness, reliability, trustworthiness, honesty, probity,dependability; solvency: Her credit rating at the bank isexcellent.
Honour, commendation, praise, tribute, acclaim,esteem, recognition, merit: The team's victory in the finalshas brought credit to the school.
V.
Believe, trust, hold accountable, put or place one'sfaith or confidence in, have faith or confidence in, rely on,accept, depend on or upon: If you credit the Bible, the worldwas created in six days.
Ascribe, acknowledge, attribute,assign; impute: The goal was credited to Barnes.

Oxford

N. & v.
N.
(usu. of a person) a source of honour, pride,etc. (is a credit to the school).
The acknowledgement of merit (must give him credit for consistency).
A goodreputation (his credit stands high).
A belief or trust (Iplace credit in that). b something believable or trustworthy(that statement has credit).
A a person's financial standing;the sum of money at a person's disposal in a bank etc. b thepower to obtain goods etc. before payment (based on the trustthat payment will be made).
(usu. in pl.) an acknowledgementof a contributor's services to a film, television programme,etc.
A grade above a pass in an examination.
A reputation for solvency and honesty in business.
A (in bookkeeping) theacknowledgement of being paid by an entry on the credit side ofan account. b the sum entered. c the credit side of anaccount.
US a certificate indicating that a student hascompleted a course.
V.tr. (credited, crediting) 1 believe(cannot credit it).
(usu. foll. by to, with) enter on thecredit side of an account (credited œ20 to him; credited himwith œ20).
Credit account Brit. an account with a shop etc.for obtaining goods or services before payment. credit card acard from a bank etc. authorizing the obtaining of goods oncredit. credit note a note given by a shop etc. in return forgoods returned, stating the value of goods owed to the customer.credit rating an estimate of a person's suitability to receivecommercial credit. credit sale the sale of goods on credit.credit title a person's name appearing at the beginning or endof a film or broadcast etc. as an acknowledgement. credittransfer a transfer from one person's bank account to another's.credit a person with ascribe (a good quality) to a person. docredit to (or do a person credit) enhance the reputation of.get credit for be given credit for. give a person credit for 1enter (a sum) to a person's credit.
Ascribe (a good quality)to a person. give credit to believe. letter of credit a letterfrom a banker authorizing a person to draw money up to aspecified amount, usu. from another bank. on credit with anarrangement to pay later. to one's credit in one's praise,commendation, or defence (to his credit, he refused the offer).[F cr‚dit f. It. credito or L creditum f. credere credit-believe, trust]

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
acclaim , acknowledgment , approval , attention , belief , brownie points * , commendation , confidence , credence , distinction , faith , fame , glory , honor , kudos * , merit , notice , pat on the back , points , praise , reliance , strokes , thanks , tribute , authority , character , clout , esteem , estimation , good name , influence , position , prestige , regard , renown , repute , standing , weight , balance , bond , capital outlay , continuance , debenture , extension , installment buying , installment plan , lien , loan , mortgage , on account , on the arm , on the cuff , plastic * , respite , securities , stock , surplus cash , tab , trust , wealth , ascription , assignment , imputation , attribution , creditability , recognition , tick
verb
accept , bank on , buy , consider , deem , fall for * , feel , hand it to one , have faith in , hold , pat on back , rely on , sense , swallow * , take as gospel truth , take stock in , think , trust , ascribe to , attribute to , chalk up to , charge to , defer , impute , lay , refer , accredit , ascribe , assign , charge , asset , attention , attribute , belief , believe , credence , distinction , esteem , estimation , faith , glory , honor , kudos , loan , merit , points , recognition , redound , thanks , weight

Từ trái nghĩa

noun
disacknowledgement , disapproval , disbelief , disclaimer , discredit , dishonor , disregard , disrespect , ill repute , cash , unbelief
verb
disbelieve , mistrust , not buy , not subscribe , discredit , renege

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • transit letter of credit,
  • chịu, trả dần, purchase on credit, sự mua chịu, sale on credit, sự bán chịu, sell on credit, bán chịu, transaction on credit, giao dịch cho chịu
  • bán chịu, bán hàng chịu, bán trả dần, bán trả góp, sự bán chịu, credit-sale agreement, thỏa ước bán chịu, credit
  • điều khoản đỏ, điều khoan đỏ (trong thư tín dụng), letter of credit with red
  • ngân hàng tín dụng, long and medium term credit bank, ngân hàng tín dụng trung và dài hạn, long-term credit bank, ngân hàng tín dụng dài hạn
  • tín dụng chứng từ, documentary credit application, đơn xin mở tín dụng chứng từ, outward documentary credit, tín dụng chứng từ xuất khẩu
  • thuế đầu tư, investment tax credit, tín dụng thuế đầu tư
  • tín dụng nông nghiệp, agricultural credit corporation, công ty tín dụng nông nghiệp
  • tín dụng được bảo đảm, secured credit card, thẻ tín dụng được bảo đảm
  • tín dụng ngắn hạn, centralization of short-term credit, sự tập trung tín dụng ngắn hạn

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top