Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Affix

Nghe phát âm

Mục lục

/ə´fiks/

Thông dụng

Danh từ

Sự thêm vào; phần thêm vào
(ngôn ngữ học) phụ tố

Ngoại động từ

đóng (dấu); dán (tem); ký (tên...)
to affix a seal
đóng dấu
to affix stamp
dán tem
to affix one's signature to a document
ký tên vào nhãn hiệu

Hình thái từ

Chuyên ngành

Toán & tin

kết thành
phụ tố

Kỹ thuật chung

buộc
dán
dính
đóng dấu
gắn
gắn vào
thêm
thêm vào

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
add , annex , append , bind , fasten , glue , hitch on , join , paste , put on , rivet , slap on , subjoin , tack , tack on , tag , tag on , clip , connect , couple , fix , moor , secure , assign , blame , impute , pin on , place , anchor , apply , attach , nail , seal , staple , unite

Từ trái nghĩa

verb
detach , let go , loosen

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , cộng thêm (ở cuối), Hình Thái Từ: Từ đồng nghĩa: verb, affix...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top