Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Scrutiny

Nghe phát âm

Mục lục

/ˈskrutni/

Thông dụng

Danh từ

Sự nhìn chăm chú, sự nhìn kỹ
Sự khảo sát kỹ lưỡng
Sự xem xét kỹ lưỡng, sự nghiên cứu cẩn thận
Sự kiểm soát phiếu (khi có sự sát nút hay nghi ngờ gian lận)
to demand a scrutiny
đòi sự kiểm tra lại phiếu bầu


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
analysis , audit , close-up , eagle eye * , exploration , inquiry , inspection , investigation , long hard look , perlustration , perusal , review , scan , search , sifting , study , surveillance , survey , tab * , the eye , view , check , checkup , observance , observation , examination , observe , watch

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / 'tʃek'ʌp /, Nghĩa chuyên ngành: nghiệm thu,

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top