Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Abridgment

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a shortened or condensed form of a book, speech, etc., that still retains the basic contents
an abridgment of Tolstoy's War and Peace.
the act or process of abridging.
the state of being abridged.
reduction or curtailment
abridgment of civil rights.

Synonyms

noun
abstract , brief , condensation , epitome , breviary , compend , compendium , curtailment , decrease , digest , diminution , lessening , outline , reduction , sketch , summary , synopsis

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • contents, the act or process of abridging., the state of being abridged., reduction or curtailment, noun, noun, an abridgment of tolstoy 's war and peace ., abridgment...
  • contents, the act or process of abridging., the state of being abridged., reduction or curtailment, noun, an abridgment of tolstoy 's war and peace ., abridgment of civil...
  • a brief treatment or account of a subject, esp. an extensive subject; concise treatise, a summary, epitome, or abridgment
  • a brief treatment or account of a subject, esp. an extensive subject; concise treatise, a summary, epitome, or abridgment
  • , as dr. for doctor, u.s. for united states, lb. for pound., an act of abbreviating; state or result of being abbreviated; reduction in length, duration, etc.; abridgment.,...
  • compact or dense., reduction of a book, speech, statement, or the like, to a shorter or terser form; abridgment., a condensed form, a condensed mass., (in nontechnical...
  • -day saints., see under book of mormon ., a sacred book of the church of jesus christ of latter-day saints, believed by members of the church to be an abridgment by a prophet (mormon)...
  • heads or short paragraphs giving a view of the whole., a brief summary of the plot of a novel, motion picture, play, etc., noun, abridgment , abstract , aperu , breviary...

Xem tiếp các từ khác

  • Abroach

    opened or tapped so that the contents can flow out; broached, astir; in circulation., the cask was set abroach .
  • Abroad

    in or to a foreign country or countries, in or to another continent, out of doors; from one place to another; about, spread around; in circulation, broadly;...
  • Abrogate

    to abolish by formal or official means; annul by an authoritative act; repeal, to put aside; put an end to., verb, verb, to abrogate a law ., approve ,...
  • Abrogation

    to abolish by formal or official means; annul by an authoritative act; repeal, to put aside; put an end to., noun, to abrogate a law ., annulment , discontinuation...
  • Abrupt

    sudden or unexpected, curt or brusque in speech, manner, etc., terminating or changing suddenly, having many sudden changes from one subject to another;...
  • Abruption

    a sudden breaking off.
  • Abruptly

    sudden or unexpected, curt or brusque in speech, manner, etc., terminating or changing suddenly, having many sudden changes from one subject to another;...
  • Abruptness

    sudden or unexpected, curt or brusque in speech, manner, etc., terminating or changing suddenly, having many sudden changes from one subject to another;...
  • Abscess

    a localized collection of pus in the tissues of the body, often accompanied by swelling and inflammation and frequently caused by bacteria., noun, boil...
  • Abscissa

    (in plane cartesian coordinates) the x-coordinate of a point, its distance from the y -axis measured parallel to the x -axis.

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
  • 20/11/20 05:24:03
    GEAR DRIVE MAINTENANCE
    Three ingredients are basic to gear drive maintenance:
    Mọi người dịch giúp em ba yếu tố bảo dưỡng bánh răng cơ bản với ạ !!! em cám ơn
    Proper Support & Mounting
    Proper Alignment of Input & Output
    Proper Lubrication
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:01:32
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:05:44
  • 19/11/20 02:15:48
    "In the meantime, keep us honest and don’t stop with the feedback."
    Câu này dịch sao ạ mọi người? Em cảm ơn.
    • Nguyen nguyen
      0 · 20/11/20 12:26:15
    • Sáu que Tre
      0 · 20/11/20 09:46:48
  • 18/11/20 09:13:28
    câu này dịch sao mọi người ơi? "Location and availability of known reference material on the chemical hazards"
    • Tây Tây
      0 · 18/11/20 10:39:23
Loading...
Top