Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Abroad

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adverb

in or to a foreign country or countries
famous at home and abroad.
in or to another continent
Shall we go to Mexico or abroad this summer?
out of doors; from one place to another; about
No one was abroad in the noonday heat. The owl ventures abroad at night.
spread around; in circulation
Rumors of disaster are abroad.
broadly; widely; far and wide.
wide of the mark; in error.

Noun

a foreign land or lands
imports from abroad.

Antonyms

adjective
at home

Synonyms

adjective
away , elsewhere , in foreign lands , in foreign parts , out of the country , overseas , touring , traveling , asea , astir , astray , distant , forth , out

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • (formerly) the act or practice of kidnapping persons, esp. kanakas, and selling them abroad as slaves.
  • foreign; alien; coming from abroad., wandering, traveling, or migrating., peregrine falcon.
  • a person who is supported abroad chiefly by remittances from home.
  • selling goods abroad at a price below that charged in the domestic market, noun, elimination , jettison , riddance
  • ., finished , completed , ended, walking , on foot , hiking , in preparation , going on , brewing , forthcoming , getting ready , cooking * , astir , abroad...
  • to voice abroad; rumor (used chiefly in the passive and often fol. by about ), medicine
  • somewhere else; in or to some other place, adverb, you will have to look elsewhere for an answer ., abroad
  • to leave one country or region to settle in another; migrate, verb, verb, to emigrate
  • of foreign origin or character; not native; introduced from abroad, but not fully naturalized or
  • relations, provide scientific and technical assistance, or the like., the business with which such a group is charged., a permanent diplomatic establishment abroad;...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 07/07/20 10:10:00
    câu này nên dịch là gì ạ: "test reports from nationally recognized agencies"
  • 06/07/20 08:40:41
    Mọi người cho em hỏi "own the libs" nghĩa là gì thế? Em có sớt thử mà không hiểu nổi :///
    • Sáu que Tre
      0 · 06/07/20 11:21:15
  • 06/07/20 05:29:03
    mọi người dịch hộ e cum này với ạ: Warehousing inspection standard
    • Nha Khoa Lee
      1 · 06/07/20 06:24:14
    • Sáu que Tre
      1 · 06/07/20 11:10:54
  • 04/07/20 03:55:40
    mọi người ơi physician extender thì mình dịch thành bác sĩ gì ạ?? Từ này lạ quá.
    • Sáu que Tre
      0 · 05/07/20 10:34:51
  • 04/07/20 11:52:11
    mọi người cho mình hỏi trong tiếng anh: SẢN PHẨM DỰ PHÒNG là gì ạ !!
    • PBD
      0 · 04/07/20 03:14:09
    • kieuchinh
      0 · 04/07/20 03:17:52
      2 câu trả lời trước
      • Bibi
        Trả lời · 06/07/20 03:46:29
  • 04/07/20 03:23:44
    physician extender mọi người ơi cụm này thì dịch ra ntn ạ? Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe ạ
  • 03/07/20 03:57:10
    An ongoing question I ask myself as a teacher and a mentor is how I can instill the desire for excellence and awareness and acceptance of the time, practice, and persistence required to work with these types of issues and clients
    Mọi người ơi ai giúp e hiểu đoạn này được ko ạ?
    • franknguyen95
      0 · 03/07/20 04:49:33
      • Harley Trịnh
        Trả lời · 04/07/20 03:19:34
    • Sáu que Tre
      1 · 03/07/20 11:12:12
  • 04/07/20 03:16:31
    mình muốn hỏi từ này "Self-similar" nghĩa là gì vậy? cảm ơn
Loading...
Top