Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Ancestry

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun, plural -tries.

family or ancestral descent; lineage.
honorable or distinguished descent
famous by title and ancestry.
a series of ancestors
His ancestry settled Utah.
the inception or origin of a phenomenon, object, idea, or style.
the history or developmental process of a phenomenon, object, idea, or style.

Synonyms

noun
ancestor , antecedent , antecessor , blood , breed , breeding , derivation , descent , extraction , forebear , forefather , foregoer , foremother , forerunner , genealogy , heritage , house , kindred , line , lineage , origin , parentage , pedigree , precursor , primogenitor , progenitor , race , source , stock , birth , bloodline , family , seed , antecedents , family: ancestors , heredity , line of descent , progenitors

Các từ tiếp theo

  • Anchor

    any of various devices dropped by a chain, cable, or rope to the bottom of a body of water for preventing or restricting the motion of a vessel or other...
  • Anchor watch

    a deck watch maintained by the crew of a ship at anchor.
  • Anchorage

    that portion of a harbor or area outside a harbor suitable for anchoring or in which ships are permitted to anchor., a charge for occupying such an area.,...
  • Anchored

    (her.) having the extremities turned back, like the flukes of an anchor; as, an anchored cross. [sometimes spelt ancred .]
  • Anchoress

    a woman who is an anchorite.
  • Anchoret

    anchorite.
  • Anchoretic

    anchorite.
  • Anchorite

    a person who has retired to a solitary place for a life of religious seclusion; hermit.
  • Anchovy

    any small, marine, herringlike fish of the family engraulidae, esp. engraulis encrasicholus, found in the mediterranean sea, often preserved in oil and...
  • Anchylosis

    abnormal adhesion and rigidity of the bones of a joint[syn: ankylosis ], (med.) stiffness or fixation of a joint; formation of a stiff joint. --dunglison.,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.405 lượt xem

Fruit

280 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem

The Baby's Room

1.412 lượt xem

Seasonal Verbs

1.321 lượt xem

The Human Body

1.584 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top