Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Dissipation

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the act of dissipating.
the state of being dissipated; dispersion; disintegration.
a wasting by misuse
the dissipation of a fortune.
mental distraction; amusement; diversion.
dissolute way of living, esp. excessive drinking of liquor; intemperance.
Physics, Mechanics . a process in which energy is used or lost without accomplishing useful work, as friction causing loss of mechanical energy.

Antonyms

noun
unselfishness , virtue , appearance

Synonyms

noun
bender * , binge , blow-out , bust * , celebration , circus , distraction , diversion , divertissement , gratification , party , recreation , self-indulgence , tear * , toot * , wingding , abandonment , debauchery , dissoluteness , dissolution , drunkenness , evil , excess , extravagance , free-living , high-living , indulgence , intemperance , lavishness , life in the fast lane , prodigality , profligacy , self-gratification , squandering , to hell in handbasket , waste , diffusion , disintegration , dispersal , dispersion , dissemination , distribution , emission , improvidence , radiation , scattering , spread , vanishing , wastage , amusement , entertainment , wantonness

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • the act or process of decomposing., the state of being decomposed; decay., noun, noun, combination , development , growth , improvement, atomization , corruption , decay , disintegration , dissipation , dissolution , division , putrefaction , putrescence...
  • scatter or spread widely, as though sowing seed; promulgate extensively; broadcast; disperse, noun, noun, to disseminate information about preventive medicine ., collection , gathering, airing , broadcasting , circulation , diffusion , dissipation...
  • indulge to excess, noun, adjective, to overindulge one 's fondness for candy ., intemperance , surfeit , debauchery , depravity , dissipation , excess , gluttony , orgy , overdrinking , overeating , satiation , satiety , spoiling, orgiastic
  • act of creating anew., something created anew., noun, noun, labor , profession , work, amusement , avocation , ball * , disport , dissipation , distraction , diversion , divertissement , ease , enjoyment , entertainment , exercise , festivity , field...
  • one's own desires, passions, whims, etc., esp. without restraint., characterized by such indulgence., noun, debauchery , depravity , dissipation , dissolution , intemperance
  • or state of accumulating; state of being accumulated., that which is accumulated; an accumulated amount, number, or mass., growth by continuous additions, as of interest to principal., noun, noun, dispersal , dispersion , dissipation , scattering,...
  • a loud noise or clamor, esp. of a disturbing or confusing kind; din; uproar, social excitement, gaiety, or dissipation

Xem tiếp các từ khác

  • Dissipative

    to scatter in various directions; disperse; dispel., to spend or use wastefully or extravagantly; squander; deplete, to become scattered or dispersed;...
  • Dissociable

    capable of being dissociated; separable, not sociable; unsociable., incongruous; not reconcilable., worthy and unworthy motives are often not dissociable...
  • Dissocial

    disinclined to or unsuitable for society; unsocial.
  • Dissociate

    to sever the association of (oneself); separate, to subject to dissociation., to withdraw from association., to undergo dissociation., verb, verb, he tried...
  • Dissociated

    to sever the association of (oneself); separate, to subject to dissociation., to withdraw from association., to undergo dissociation., he tried to dissociate...
  • Dissociation

    an act or instance of dissociating., the state of being dissociated; disjunction; separation, physical chemistry ., psychiatry . the splitting off of a...
  • Dissociative

    to sever the association of (oneself); separate, to subject to dissociation., to withdraw from association., to undergo dissociation., he tried to dissociate...
  • Dissolubility

    capable of being dissolved, capable of being destroyed, as through disintegration or decomposition., tablets dissoluble in water .
  • Dissoluble

    capable of being dissolved, capable of being destroyed, as through disintegration or decomposition., tablets dissoluble in water .
  • Dissolute

    indifferent to moral restraints; given to immoral or improper conduct; licentious; dissipated., adjective, adjective, chaste , good , moral , pure , resolute...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Supermarket

1.135 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Vegetables

1.284 lượt xem

A Workshop

1.833 lượt xem

Bikes

719 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

The Family

1.404 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 12/04/21 10:26:52
    Cho em hỏi nghi thức "bar mitzvahed (bar and bat mitzvah)" này thì nên việt hoá như nào ạ?
    • dienh
      0 · 13/04/21 07:51:12
  • 10/04/21 06:09:04
    Xin chào mọi người.
    Mọi người cho mình hỏi cụm từ "traning corpus penalized log-likelihood" trong "The neural net language model is trained to find θ, which maximizes the training corpus penalized log-likelihood" nghĩa là gì với ạ. Cái log-likelihood kia là một cái hàm toán học ạ.
    Cảm ơn mọi người rất nhiều.
    • dienh
      0 · 11/04/21 04:28:14
    • Bibi
      0 · 12/04/21 09:49:00
  • 09/04/21 01:44:01
    Cho em hỏi từ "gender business" có nghĩa là gì thế ạ? Với cả từ "study gender" là sao? Học nhân giống gì đó à?
    • Sáu que Tre
      0 · 09/04/21 12:52:13
      1 câu trả lời trước
      • ngoclan2503
        Trả lời · 09/04/21 01:01:03
    • dienh
      1 · 10/04/21 04:12:42
  • 09/04/21 12:14:02
    Cho em hỏi "hype train" nên dịch sao cho mượt ạ?
    When something is so anticipated, like anything new, that you must board the Hype Train
    ex: A new game on steam! All aboard the god damn Hype Train!
  • 08/04/21 09:20:41
    Chào Rừng, Mị mới tìm lại được nick ạ :'(
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Huy Quang
      1 · 08/04/21 10:05:35
    • Yotsuba
      0 · 09/04/21 08:50:24
  • 08/04/21 11:10:11
    "You can't just like show up to like the after party for a shiva and like reap the benefits of the buffet."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi từ "shiva" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
    Huy Quang đã thích điều này
    • Nguyen nguyen
      1 · 08/04/21 12:55:26
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 09/04/21 12:50:59
  • 08/04/21 11:08:19
    "Okay, yeah you're right, I should kiss the ground you walk on for not kicking me out of the house."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi cụm từ "kiss the ground you walk on" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
  • 05/04/21 04:46:53
    Các tiền bối cho em hỏi senior apostle dịch là "tông đồ......." gì được ạ?
Loading...
Top