Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Improbable

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

not probable; unlikely to be true or to happen
Rain is improbable tonight.

Antonyms

adjective
believable , likely , ostensible , plausible , possible , probable , tenable

Synonyms

adjective
doubtful , dubious , fanciful , far-fetched , flimsy * , hundred-to-one , iffy * , implausible , inconceivable , not expected , outside chance , questionable , rare , slim , slim and none , unbelievable , uncertain , unconvincing , unheard of , unimaginable , unlikely , unsubstantial , weak , unapt , flimsy , incredible , shaky , thin , unconceivable , farfetched

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • the quality or condition of being improbable; unlikelihood., something improbable
  • not probable; unlikely to be true or to happen, rain is improbable tonight .
  • not probable; unlikely to be true or to happen, rain is improbable tonight .
  • inconceivable., adjective, flimsy , improbable , inconceivable , incredible , shaky , thin , unbelievable , unconvincing , unsubstantial , weak
  • convincing, not convincing; "unconvincing argument"; "as unconvincing as a forced smile"[ant: convincing ], having a probability too low to inspire belief[syn: improbable ], adjective, gave an unconvincing excuse ., flimsy , improbable ,...
  • conceivable; unimaginable; unthinkable, unbelievable; incredible., adjective, adjective, believable , conceivable , fathomable , imaginable , reasonable, extraordinary , fantastic , imcomprehensible , implausible , impossible , improbable , incogitable...
  • of being believed; believable, worthy of belief or confidence; trustworthy, adjective, adjective, a credible statement ., a credible witness ., implausible , impossible , improbable , inconceivable , incredible , unbelievable , unimaginable ,...
  • capable of being imagined or conceived., adjective, adjective, impossible , improbable
  • practical or useful., not capable of dealing with practical matters; lacking sense., idealistic., impracticable., adjective, adjective, practical , sensible, abstract , absurd , chimerical , idealistic , illogical , impossible , impracticable , improbable...
  • superb

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top