Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Legitimation

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

according to law; lawful
the property's legitimate owner.
in accordance with established rules, principles, or standards.
born in wedlock or of legally married parents
legitimate children.
in accordance with the laws of reasoning; logically inferable; logical
a legitimate conclusion.
resting on or ruling by the principle of hereditary right
a legitimate sovereign.
not spurious or unjustified; genuine
It was a legitimate complaint.
of the normal or regular type or kind.
Theater . of or pertaining to professionally produced stage plays, as distinguished from burlesque, vaudeville, television, motion pictures, etc.
an actor in the legitimate theater.

Verb (used with object)

to make lawful or legal; pronounce or state as lawful
Parliament legitimated his accession to the throne.
to establish as lawfully born
His bastard children were afterward legitimated by law.
to show or declare to be legitimate or proper
He was under obligation to legitimate his commission.
to justify; sanction or authorize
His behavior was legitimated by custom.

Noun

the legitimate, the legitimate theater or drama.
a person who is established as being legitimate.

Các từ tiếp theo

  • Legitimatise

    to make legitimate.
  • Legitimatize

    to make legitimate., verb, legitimate , legitimize
  • Legitimise

    to make legitimate.
  • Legitimism

    a supporter of legitimate authority, esp. of a claim to a throne based on direct descent., also, legitimistic. of, pertaining to, or supporting legitimate...
  • Legitimist

    a supporter of legitimate authority, esp. of a claim to a throne based on direct descent., also, legitimistic. of, pertaining to, or supporting legitimate...
  • Legitimize

    to make legitimate., verb, legitimate , legitimatize
  • Legroom

    space sufficient for keeping one's legs in a comfortable position, as in an automobile.
  • Legume

    any plant of the legume family, esp. those used for feed, food, or as a soil-improving crop., the pod or seed vessel of such a plant., any table vegetable...
  • Legumin

    a globulin obtained from the seeds of leguminous and other plants.
  • Leguminous

    pertaining to, of the nature of, or bearing legumes., belonging to the leguminosae.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Dining room

2.204 lượt xem

The Family

1.418 lượt xem

The City

26 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

The Baby's Room

1.413 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

The Universe

153 lượt xem

Cars

1.980 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top