Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Vamper

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the portion of a shoe or boot upper that covers the instep and toes.
something patched up or pieced together.
Jazz . an accompaniment, usually improvised, consisting of a succession of simple chords.

Verb (used with object)

to furnish with a vamp, esp. to repair (a shoe or boot) with a new vamp.
to patch up; repair.
to give (something) a new appearance by adding a patch or piece.
to concoct or invent (often fol. by up )
He vamped up a few ugly rumors to discredit his enemies.
Jazz . to improvise (an accompaniment or the like).

Verb (used without object)

Jazz . to improvise an accompaniment, tune, etc.

Xem tiếp các từ khác

  • Vampire

    a preternatural being, commonly believed to be a reanimated corpse, that is said to suck the blood of sleeping persons at night., (in eastern european...
  • Vampirism

    belief in the existence of vampires., the acts or practices of vampires., unscrupulous exploitation, ruin, or degradation of others.
  • Van

    the foremost or front division of an army, a fleet, or any group leading an advance or in position to lead an advance., those who are in the forefront...
  • Vanadate

    a salt or ester of a vanadic acid.
  • Vanadium

    a rare element occurring in certain minerals and obtained as a light-gray powder with a silvery luster or as a ductile metal: used as an ingredient of...
  • Vandal

    ( initial capital letter ) a member of a germanic people who in the 5th century a.d. ravaged gaul and spain, settled in africa, and in a.d. 455 sacked...
  • Vandalism

    deliberately mischievous or malicious destruction or damage of property, the conduct or spirit characteristic of the vandals., willful or ignorant destruction...
  • Vandalize

    to destroy or deface by vandalism, verb, someone vandalized the museum during the night ., annihilate , damage , deface , demolish , despoil , disfigure...
  • Vandyke

    sir anthony. van dyck, sir anthony., vandyke beard., vandyke collar., printing . a proof having white lines on a brown ground or vice versa, made from...
  • Vandyke brown

    a medium brown color., any of several dark-brown pigments consisting of iron oxide mixed with lampblack or similar materials.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.159 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top