Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Abiding

Nghe phát âm

Mục lục

/ə'baidiη/

Thông dụng

Tính từ

(văn học) không thay đổi, vĩnh cửu, tồn tại mãi mãi

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
constant , continuing , enduring , eternal , everlasting , fast , indissoluble , lasting , permanent , perpetual , persistent , persisting , steadfast , steady , durable , long-lasting , long-lived , long-standing , old , perdurable , perennial

Từ trái nghĩa

adjective
ephemeral , fleeting , transient

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: adjective, persisting , persevering , maintaining , carrying on , pursuing , advancing , progressing , enduring , lasting , sustaining , chronic , permanent , abiding , durable , long-lasting , long-lived...
  • mãi mãi; lâu đài, Từ đồng nghĩa: adjective, abiding , durable , enduring , lasting , long-lasting...
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, bền lâu, (adj) bền lâu, Từ đồng nghĩa: adjective, abiding
  • từ lâu đời, Từ đồng nghĩa: adjective, long-standing friendship, tình hữu nghị lâu đời, abiding...
  • -title">Từ đồng nghĩa: adjective, firm , secure , solid , stable , strong , sturdy , substantial , sure , abiding , adamant , fixed , impregnable...
  • ý, một lòng một dạ, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, abiding...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top