Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Enduring

Nghe phát âm

Mục lục

/in´djuəriη/

Thông dụng

Tính từ

Lâu dài, vĩnh viễn
an enduring stability
sự ổn định lâu dài
Nhẫn nại, kiên trì; dai sức chịu đựng

Chuyên ngành

Xây dựng

bền lâu, bền mỏi

Cơ - Điện tử

Bền lâu, bền mòn

Kỹ thuật chung

bền lâu
bền vững

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
abiding , surviving , permanent , durable , lasting , long-lasting , long-lived , long-standing , old , perdurable , perennial , persistent , biding , continuing , eternal , imperishable , sinewy , sound , staunch , steadfast , stubborn , sturdy , wiry

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: adjective, persisting , persevering , maintaining , carrying on , pursuing , advancing , progressing , enduring , lasting , sustaining , chronic , permanent , abiding , durable , long-lasting , long-lived...
  • / ¸kɔli´siəm /, Danh từ: Đấu trường cổ la mã, roman colosseum enduring
  • mãi mãi; lâu đài, Từ đồng nghĩa: adjective, abiding , durable , enduring , lasting , long-lasting...
  • xanh, ( số nhiều) cây xanh trang trí, Từ đồng nghĩa: noun, fir , hedge , pine , pine tree , conifer , enduring...
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, bền lâu, (adj) bền lâu,
  • / ´lɔη¸sʌfəriη /, tính từ, nhẫn nại, kiên nhẫn, chịu đựng, Từ đồng nghĩa: adjective, noun, forbearing , resigned , enduring
  • / ´tʃeindʒlis /, Tính từ: không thay đổi, bất di bất dịch

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top