Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Việt

Add

Nghe phát âm

Mục lục

/æd/

Thông dụng

Động từ

Thêm vào, làm tăng thêm
add some more hot water to your tea
cho thêm ít nước nóng nữa vào tách trà của anh
music added to our joy
âm nhạc làm tăng thêm niềm vui của chúng ta
Nói thêm
he added that
anh ta nói thêm rằng


Cấu trúc từ

to add fuel to the fire
Xem fire
to add insult to injury
miệng chửi tay đấm

Hình thái từ

Chuyên ngành

Toán & tin

cộng vào, thêm vào, bổ sung
add together, add up
cộng lại lấy tổng


Kỹ thuật chung

bổ sung
phép cộng

Kinh tế

==

thêm vào

Địa chất

cộng, thêm vào, bổ sung

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
calculate , cast , compute , count , count up , do addition , enumerate , figure , reckon , reckon up , sum , summate , tally , tot , total , tote , tot up , affix , annex , ante , append , augment , beef up * , boost , build up , charge up , continue , cue in , figure in , flesh out , heat up , hike , hike up , hitch on , hook on , hook up with , include , jack up , jazz up , join together , pad , parlay , piggyback , plug into , pour it on , reply , run up * , say further , slap on , snowball , soup up , speed up , spike , step up , supplement , sweeten * , tack on , tag , foot , totalize , add , addend , adjoin , aggrandize , amplify , attach , combine , complement , compound , connect , elaborate , enhance , expand , extend , foot up , fuse , grow , increase , inflate , intensify , introduce , join , magnify , plus , protract , strengthen , subjoin , suffix , sum up , superadd , superimpose , widen

Từ trái nghĩa

verb
subtract , decrease , deduct , diminish , lessen , reduce , remove , withdraw , detract

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • mạch lấy tổng, mạch cộng, low-order add circuit, mạch cộng hàng thấp
  • Thành Ngữ:, to add fuel to the fire, fire
  • Thành Ngữ:, to add insult to injury, miệng chửi tay đấm
  • Thành Ngữ:, to add fuel to the flames, o pour oil on the flames
  • Idioms: to take oil to extinguish a fire ; to add oil to the flames, lửa cháy đổ dầu thêm
  • Tsp

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, viết tắt, số nhiều tsps, Đầy thìa cà phê ( teaspoonful), add 2 tsp sugar, thêm hai thìa cà phê đường
  • Thành Ngữ:, to add a stone to somebody's cairn, tán dương người nào sau khi chết
  • Add

    / æd /, Động từ: thêm vào, làm tăng thêm, nói thêm
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, viết tắt, thìa xúp đầy ( tablespoonful), ( tbsps) những thìa xúp đầy, add
  • đặt, thiêu kết, Từ đồng nghĩa: verb, Từ trái nghĩa: verb, add...

Xem tiếp các từ khác

  • Add-in

    linh kiện bổ sung, món thêm vào, bổ sung, phần bổ sung, phần thêm,
  • Add-in libraries

    các thư viện bổ sung,
  • Add-in program

    chương trình bổ sung,
  • Add-in software

    chương trình bổ sung,
  • Add-on

    / ´æd¸ɔn /, Toán & tin: chương trình bổ sung, phần mở rộng, phần phụ trợ, phần tăng cường,...
  • Add-on Control Device

    thiết bị kiểm soát bổ trợ, một công cụ kiểm soát ô nhiễm không khí như máy hấp thụ cacbon hay máy đốt rác, có công...
  • Add-on block

    khối bổ sung,
  • Add-on board

    bo mạch bổ sung, bo mạch phụ trợ, mạch phụ trợ, mạch bổ sung,
  • Add-on card

    thẻ bổ sung,
  • Add-on edit

    sự soạn thảo bổ sung,

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.290 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top