Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Behold

Nghe phát âm

Mục lục

/bi'hoƱld/

Thông dụng

ngoại động từ

nhìn ngắm
Thấy, trông thấy

Thán từ

Chú ý!, để ý!

Hình Thái từ


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
catch , consider , contemplate , descry , discern , distinguish , earmark , eye , eyeball , feast one’s eyes , flash * , lay eyes on , note , notice , observe , perceive , regard , scan , see , spot , spy , survey , view , watch , witness , gaze , hold , look , maintain , retain , sight , voila , wait

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, lo and behold !, (đùa cợt) trông lạ chưa kìa!
  • Lo

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Thán từ

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top