Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Descry

Nghe phát âm

Mục lục

/dis´krai/

Thông dụng

Ngoại động từ

Nhận ra, nhìn thấy, phát hiện
to descry a small hut a long way off among big trees
phát hiện thấy một túp lều nhỏ ở đằng xa giữa những cây to


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
distinguish , make out , pick out , spot , detect , discern , espy , glimpse , spy , mark , mind , note , observe , remark , see , behold , determine , disclose , discover , perceive , reveal , sight

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / is´pai /, Ngoại động từ: trông thấy, nhìn thấy, nhận
  • / dis´krai /, Ngoại động từ: nhận ra, nhìn thấy, phát

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top