Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Discern

Nghe phát âm

Mục lục

/di´sə:n/

Thông dụng

Động từ

Nhận thức, thấy rõ (bằng trí óc, bằng giác quan...)
(từ cổ,nghĩa cổ) phân biệt
to discern good and bad; to discern good from bad; to discern between good and bad
phân biệt tốt xấu

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

phân biệt

Kinh tế

nhận thức

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
anticipate , apprehend , ascertain , behold , descry , detect , determine , difference , differentiate , discover , discrepate , discriminate , distinguish , divine , espy , extricate , figure out , find out , focus , foresee , get a load of , get the picture , get wise to , judge , know , make distinction , make out , note , notice , observe , perceive , pick out , read , remark , rubberneck * , secern , see the light , see through , separate , severalize , spot , take in , view , glimpse , spy , mark , mind , see , tell , distinguish. see , uncover , understand

Từ trái nghĩa

verb
disregard , neglect , overlook

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / is´pai /, Ngoại động từ: trông thấy, nhìn thấy, nhận

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top