Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Damaged

Nghe phát âm


Mục lục

/'dæmidʤ/

Điện tử & viễn thông

Nghĩa chuyên ngành

hư hại
thiệt hại

Kỹ thuật chung

Nghĩa chuyên ngành

hỏng
damaged car
toa xe hỏng
damaged car
toa tàu hỏng
damaged fuel assembly
cụm nhiên liệu bị hỏng
damaged wagon
toa tàu hỏng
damaged wagon
toa xe hỏng
damaged yarn
sợi bị hỏng

Nguồn khác

  • damaged : Corporateinformation

Kinh tế

Nghĩa chuyên ngành

bị hư hao
bị thiệt hại
damaged value
trị giá trong tình trạng hư hao (sau khi bị thiệt hại)
bị tổn thất
damaged in transit
bị tổn thất trên đường vận chuyển
damaged market value
giá thị trường của hàng bị tổn thất
goods damaged by sea
hàng hóa bị tổn thất trên biển

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
beat-up , bent , blemished , busted , dinged , down , flawed , flubbed , fouled up , glitched , gone , hurt , impaired , imperfect , injured , in need of repair , in poor condition , in smithereens , kaput * , loused up , marred , messed up , mucked up , no go , on the blink * , on the fritz , out of action , out of kilter , out of whack , run-down , screwed up , shot , snafued , spoiled , sunk , totaled , unsound

Từ trái nghĩa

adjective
fixed , mended , ok , perfect , repaired , unbroken , undamaged , working

Các từ tiếp theo

Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
  • 20/06/22 11:12:34
    Nhờ cả nhà dịch giúp đoạn này với ạ.
    Sudden hearing loss (SHL) is a frightening symptom that
    often prompts an urgent or emergent visit to a clinician.
    This guideline update focuses on sudden sensorineural hear-ing loss (SSNHL), the majority of which is idiopathic and
    which, if not recognized and managed promptly, may result
    in persistent hearing loss and tinnitus and reduced patient
    quality of life.
    • SharkDzung
      2 · 21/06/22 10:03:09
    • Ngocmai94ent
      0 · 22/06/22 07:40:18
Loading...
Top