Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Detailed

Nghe phát âm

Mục lục

/'di:teild/

Thông dụng

Tính từ

Cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết
a detailed commentary
sự tường thuật chi tiết
a detailed explanation
lời giải thích cặn kẽ


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
abundant , accurate , all-inclusive , amplified , at length , blow-by-blow , circumstantial , circumstantiated , clocklike , complete , complicated , comprehensive , copious , definite , described , developed , disclosed , elaborate , elaborated , enumerated , exact , exhausting , exhaustive , finicky * , full , fussy * , individual , individualized , intricate , meticulous , minute , narrow , nice , point-by-point , precise , seriatim , specific , specified , thorough , unfolded , particular , itemized

Từ trái nghĩa

adjective
brief , cursory , inexhaustive , nonspecific , sparing , uncomplicated , undetailed

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´aitə¸maizd /, tính từ, ghi thành từng khoản, ghi thành từng món, Từ đồng nghĩa: adjective, particularized , enumerated , detailed
  • bảng giá, biểu giá, bảng giá, biểu giá, contract price list, bảng giá hợp đồng, detailed price list, bảng giá chi tiết
  • chi tiết, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, a detailed commentary,...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top