Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Federation

Nghe phát âm

Mục lục

/ˌfɛdəˈreɪʃən/

Thông dụng

Danh từ

Sự thành lập liên đoàn; liên đoàn
Sự thành lập liên bang; liên bang

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
alliance , amalgamation , association , bunch , coalition , combination , confederacy , crew , crowd , entente , family , federacy , gang , league , mob , outfit , pool , ring , syndicate , syndication , tribe , union , anschluss , bloc , cartel , confederation , organization , club , congress , fellowship , fraternity , guild , order , society , sorority , consortion , partnership

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, viết tắt, liên đoàn bóng đá quốc tế ( international association football federation),
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, viết tắt, liên hiệp lao động và

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top