Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Fellowship

Nghe phát âm

Mục lục

/´felouʃip/

Thông dụng

Danh từ

Tình bạn, tình bằng hữu; sự giao hảo
Tình đoàn kết, tình anh em
Nhóm, ban công tác
Hội, phường, hội ái hữu
Tổ (học tập, nghiên cứu) sự tham gia tổ (học tập)
Chức vị uỷ viên giám đốc; lương bổng uỷ viên giám đốc (trường đại học Anh)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) học bổng của nghiên cứu sinh

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
acquaintance , affability , alliance , amity , camaraderie , club , communion , companionability , companionship , company , comradeship , conviviality , familiarity , friendliness , guild , intimacy , kindliness , league , order , society , sodality , togetherness , association , confederation , congress , federation , fraternity , organization , sorority , chumminess , closeness , brotherhood , converse , corporation , freemasonry , friendship , grant , membership , partnership , sisterhood , union

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / 'kɔmrid∫ip /, danh từ, tình bạn, tình đồng chí, Từ đồng nghĩa: noun, chumminess , closeness , companionship , familiarity , fellowship , intimacy
  • / ´tʃʌminis /, danh từ, sự gần gũi, sự thân mật, sự thân thiết, Từ đồng nghĩa: noun, closeness , companionship , comradeship , familiarity , fellowship , intimacy
  • tôn giáo, Từ đồng nghĩa: noun, association , brotherhood , fellowship , fraternity , league , order , society...
  • danh từ, tinh thần đồng đội, Từ đồng nghĩa: noun

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top