Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Hostage

Nghe phát âm

Mục lục

/´hɔstidʒ/

Thông dụng

Danh từ

Con tin
to keep somebody as a hostage
giữ ai làm con tin
Đồ thế, đồ đảm bảo
hostage to fortune
người có thể mất; vật có thể mất; con tin cho số mệnh
( số nhiều) con cái; vợ con

Chuyên ngành

Kinh tế

đồ thế chấp

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
captive , earnest , guaranty , pawn , pledge , prisoner , sacrificial lamb , scapegoat * , security , surety , token , victim , guarantee

Từ trái nghĩa

noun
captor

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, hostage to fortune, người có thể mất; vật có thể mất; con tin cho số mệnh

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top