Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Malodorous

Nghe phát âm

Mục lục

/mæl´oudərəs/

Thông dụng

Tính từ

Nặng mùi; hôi hám

Chuyên ngành

Hóa học & vật liệu

hôi

Kỹ thuật chung

nặng mùi

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
bad , decayed , decomposed , fetid , foul , frowzy , funky * , fusty , gamy * , high * , infested , lousy , mephitic , musty , nasty , nauseating , noisome , noxious , off * , offensive , pestilential , poisonous , polluted , putrid , rancid , rank , reeking , rotten , smelly , stale , stenchful , stinking , strong , tainted , vile , foul-smelling , reeky , funky , stenchy

Từ trái nghĩa

adjective
aromatic , fragrant , perfumed , savory , sweet

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , sặc mùi thối, Từ đồng nghĩa: adjective, fetid , foul , foul-smelling , malodorous , mephitic , noisome , stinking

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top