Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Periphery

Nghe phát âm

Mục lục

/pə'rifəri/

Thông dụng

Danh từ

Chu vi, ngoại vi; ngoại biên
(nghĩa bóng) lề, rìa; mặt bao quanh, mặt ngoài
Phụ kiện, thiết bị ngoại vi (như) peripheral device
display untils
bày ra bộ phận xử lý trung tâm
printers and other peripherals
bàn in và các phụ kiện khác

Chuyên ngành

Cơ - Điện tử

Lề, biên, ngoại vi, chu vi

Toán & tin

biên [của một hình, một thể]
periphery of a circle
đường tròn

Xây dựng

ngoại thị

Điện lạnh

phía biên
phía ngoài cùng

Kỹ thuật chung

chu vi ngoại biên
ngoại thành
ngoại vi

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
ambit , border , boundary , brim , brink , circuit , circumference , compass , covering , edge , fringe , hem , margin , outside , perimeter , rim , skirt , verge , borderline , edging , edges , environs , limit , outskirts , surface

Từ trái nghĩa

noun
center

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • như periphery, thiết bị ngoại vi, thiết bị ngoại vi,

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top